Thông tin bảng giá vàng online mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng online mới nhất ngày 23/01/2020 trên website Theindochinaproject.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.45043.850----
Nguyên liệu 99.9943.45043.75043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.35043.65043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.25044.05043.25044.05043.10043.800
Nữ trang 99.943.15043.95043.15043.95042.80043.700
Nữ trang 9942.95043.65042.95043.65042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.24033.24031.24033.24031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.50031.50029.50031.50027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.90025.90023.90025.90024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.82023/01/2020 10:13:57
PNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Hà NộiPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Đà NẵngPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Cần ThơPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.60044.30023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 24K43.15043.95023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 18K31.71033.11023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 14K24.46025.86023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 10K17.03018.43023/01/2020 10:13:57

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.50043.800
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.51043.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.67044.220
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.67044.220
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.67044.220
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.25044.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.15044.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.65043.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43604395
99,9%43504390
98,5%42504350
98,0%42304330
95,0%40850
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.380.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.395.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan bảng giá vàng online

Bảng giá vàng sjc trực tuyến hôm nay

Bảng giá vàng hôm nay 6/11 | usd đi xuống - giá vàng 9999 tăng 50.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 19/1/2020

Bảng giá "cắt cổ" dịch vụ đổi tiền lẻ cận tết | an toàn sống 2020

Bảng giá vàng hôm nay ngày 25/9/2019

Bảng giá vàng hôm nay ngày 14/6/2017 sjc -9999- 24k- 18k

Giá vàng hôm nay ngày 21/01/2020 - giá vàng 9999 tăng chóng mặt

Bảng giá vàng mới nhất hôm nay 12/11/2019 || vàng bao nhiêu 1 chỉ?

Giá vàng hôm nay 19/1/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 18/10/2017: vàng lao dốc từ đỉnh 3 tuần - tin hot 24h online

Giá vàng hôm nay ngày 27/1: giá vàng vững trên vùng đỉnh cao - tin hot 24h online

Giá vàng hôm nay 20/1/2020

Bảng giá vàng cập nhật hôm nay ngày 8/11/2019

Giá vàng hôm nay 12/1: vàng treo cao do usd yếu - tin hot 24h online

Bảng giá vàng sjc trực tuyến, online hôm nay ngày 07/08/2017

Giá vàng hôm nay 12/11/2018: báo hiệu một tuần trầm lắng

Bảng giá vàng thế hệ mới

Giá vàng hôm nay ngày 18/1/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay16/10/2019 bảng giá vàng trong nước: vàng giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay 16/1/2020 vàng tăng nhẹ

Giá vàng hôm nay 17/1/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 15/1/2020

Giá vàng hôm nay 15/10/2019 bảng giá vàng trong nước : vàng giảm nhẹ

Bảng giá vàng hôm nay 13/1/2020

Bảng giá vàng hôm nay 15/1/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Giá vàng hôm nay 7/10/2017: vàng lao dốc không dừng, thấp nhất 2 tháng qua - tin hot 24h online

Bảng giá vàng hôm nay ngày 16/1/2020 giá vàng 10k, 14k, 16k, 18k, 24k sjc doji , vàng tây, nhẫn

Bảng giá vàng hôm nay ngày 22/2/2019~ vàng có dấu hiệu chững lại và quay đầu giảm.

Bảng giá vàng sjc trực tuyến, online hôm nay ngày 06/08/2017

Giá vàng hôm nay 31/10/2017: sức ép bất ngờ, vàng giảm sâu - tin hot 24h online

Giá vàng hôm nay 2/11/2017: bước ngoặt mới, vàng biến động khó lường - tin hot 24h online

Giá vàng hôm nay 26/1: vượt 37 triệu, vàng cao nhất 1 năm qua - tin hot 24h online

Giá vàng hôm nay 30/10/2017: vàng đảo chiều tăng giá - tin hot 24h online

Bảng giá vàng hôm nay 17/6/2017

Giá vàng hôm nay 13/3: dòng tiền ra đi, vàng giảm liên tiếp - tin hot 24h online

Bảng giá vàng sjc hôm nay 10/6/2017 giá vàng liên tục giảm hơn so với ngày hôm qua

Giá vàng hôm nay 15/10/2017: vàng vững giá, usd lao dốc - tin hot 24h online

Bảng giá vàng 29/01/ 2019 mới nhất, tỷ giá usd, btc, eth, ltc

Giá vàng hôm nay 29/11/2018: bán tháo dồn dập, vàng tụt giảm

Giá vàng hôm nay 7/2: usd tăng vọt, vàng tụt nhanh - tin hot 24h online

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay 10/05/2019 | bảng giá vàng

[hiệp sĩ online] tăng giá vàng sever phượng hoàng , bán carot giá rẻ , show gần 6 tỷ vàng 3 sever

Bảng giá vàng hôm nay 30/4/2019 | cập nhật giá vàng mới nhất hôm nay ngày 30/4/2019

Giá vàng hôm nay 13/9/2017: đứt mạch tăng giá, vàng giảm mạnh - tin hot 24h online

Giá vàng hôm nay 8/11/2018: donald trump thất thế, usd tụt, vàng lên

Thập nhị sứ quân | vòng đấu bảng 3-4-5 |

Hướng dẫn xem bảng giá chứng khoán trực tuyến vndirect vcbs fpt hnx hose ssi

đọc báo vẹm với nguyên khôi & hoàng tuấn #685 | 18/01/2020 | www.sbtngo.com

Giá vàng hôm nay 23/10/2017: giá vàng tiếp đà giảm sâu - tin hot 24h online