Thông tin bảng giá vàng trang sức mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về bảng giá vàng trang sức mới nhất ngày 17/11/2019 trên website Theindochinaproject.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.24041.520
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.18041.680
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.18041.780
Vàng nữ trang 99,99%40.72041.520
Vàng nữ trang 99%40.10941.109
Vàng nữ trang 75%29.89331.293
Vàng nữ trang 58,3%22.95924.359
Vàng nữ trang 41,7%16.06617.466
Hà NộiVàng SJC41.24041.540
Đà NẵngVàng SJC41.24041.540
Nha TrangVàng SJC41.23041.540
Cà MauVàng SJC41.24041.540
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.21041.550
HuếVàng SJC41.22041.540
Biên HòaVàng SJC41.24041.520
Miền TâyVàng SJC41.24041.520
Quãng NgãiVàng SJC41.24041.520
Đà LạtVàng SJC41.26041.570
Long XuyênVàng SJC41.24041.520

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.28041.48041.23041.49041.28041.480
SJC Buôn--41.25041.47041.29041.470
Nguyên liệu 99.9941.23041.35041.16041.34041.23041.350
Nguyên liệu 99.941.18041.30041.11041.29041.17041.300
Lộc Phát Tài41.28041.48041.23041.49041.28041.480
Kim Thần Tài41.28041.48041.23041.49041.28041.480
Hưng Thịnh Vượng--41.23041.63041.23041.630
Nữ trang 99.9940.88041.58040.88041.58040.85041.550
Nữ trang 99.940.78041.48040.78041.48040.55041.450
Nữ trang 9940.48041.18040.48041.18040.25041.150
Nữ trang 75 (18k)29.39031.39029.39031.39030.01031.310
Nữ trang 68 (16k)27.55029.55027.55029.55027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)22.46024.46022.46024.46023.09024.390
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.39016/11/2019 08:18:52
PNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Hà NộiPNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Đà NẵngPNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Cần ThơPNJ40.99041.49016/11/2019 08:18:52
SJC41.24041.49016/11/2019 08:18:52
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)40.99041.49016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 24K40.60041.40016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 18K29.80031.20016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 14K22.97024.37016/11/2019 08:18:52
Nữ trang 10K15.97017.37016/11/2019 08:18:52

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.28041.480
Vàng 24K (999.9)40.90041.500
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.05041.550
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.29041.470

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.31041.760
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.31041.760
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.31041.760
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)40.80041.700
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.70041.600
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.700
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.30041.450
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.400
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41354150
99,9%41204150
98,5%40404120
98,0%40204100
95,0%38900
75,0%28403040
68,0%25402710
61,0%24402610

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT10KVT10K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT14KVT14K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
16K16K2,539,000 VNĐ2,659,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.120.000 ₫4.140.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.130.000 ₫4.155.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.000.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
HBSHBS4,105,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,110,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,090,000 VNĐ4,150,000 VNĐ
18K75%18K75%3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT10KVT10K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
VT14KVT14K3,068,000 VNĐ3,188,000 VNĐ
16K16K2,539,000 VNĐ2,659,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-11-151470.881471.121462.431466.78 0.3
2019-11-141463.301474.381461.201471.05 0.53
2019-11-131455.731466.731455.361463.33 0.52
2019-11-121455.001459.781445.731455.76 0.02
2019-11-111459.291466.131448.061455.61 0.19
2019-11-081467.771472.411456.091458.36 0.66
2019-11-071490.451492.191460.211467.92 1.54
2019-11-061482.721493.711482.281490.45 0.48
2019-11-051509.241509.501479.401483.36 1.77
2019-11-041513.851514.471504.311509.58 0.31
2019-11-011512.151515.571503.481514.16 0.14
2019-10-311495.881513.771494.201512.08 1.08
2019-10-301487.391496.601481.151495.89 0.57
2019-10-291491.881494.651483.661487.39 0.31
2019-10-281503.111508.051489.911491.88 0.91
2019-10-251503.461517.601500.511505.45 0.12
2019-10-241492.021503.851488.191503.69 0.79
2019-10-231488.081495.921487.841491.90 0.28
2019-10-221484.391488.891480.691487.76 0.24
2019-10-211491.771495.061481.401484.28 0.45
2019-10-181491.881494.141484.751490.94 0.07
2019-10-171490.351497.381483.441491.86 0.12

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan bảng giá vàng trang sức

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng chiều ngày hôm nay 10/11/2019 | s2 golds

Giá vàng chiều ngày hôm nay 9/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 4 tháng 11 năm 2019 | giá vàng ngày hôm nay bao nhiêu tiền 1 chỉ ?

Bảng giá vàng hôm nay ngày 25/9/2019

Vàng kim liên - móng cái qn(bảng giá vàng)

Giá vàng ngày hôm nay 10/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay ngày 8 tháng 11 năm 2019 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi

Giá vàng hôm nay và dự báo giá vàng thời gian tới

Giá vàng hôm nay 5/7 vàng gặp báo động

Bảng tỉ giá vàng

Giá vàng hôm nay 5/7 tín hiệu cảnh báo từ vàng

Giá vàng ngày hôm nay 9/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 9/11: ghi nhận tuần giảm mạnh nhất trong 3 năm

Giá vàng hôm nay 08/11/2019: mỹ-trung đảo chiều, vàng sụt giảm

Dự báo giá vàng tuần tới: khó xác định xu hướng của giá vàng

Giá vàng hôm nay ngày (12/08): bảng giá vàng tuần mới

Bảng giá vàng 29/01/ 2019 mới nhất, tỷ giá usd, btc, eth, ltc

Vòng ximen bảng vuông đặc 4li(720) hàng order của khách đặt đã về tới

Giá vàng chiều ngày hôm nay 7/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 7/11/2019 | s2 golds

Vòng ximen bảng vuông đặc 4li(720) hàng order của khách đặt đã về tới

Giá vàng hôm nay 5/11/2019|| vàng 9999,24k,18k||trầm lắng

Giá vàng hôm nay 10/11: sjc rơi tự do đến hơn 700.000 đồng/lượng chỉ trong một tuần

Dự báo giá vàng tăng | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng hôm nay 10/11/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Giá vàng hôm nay 10/10/2019 bảng giá vàng hôm nay : vàng tăng tiếp tục

Giá vàng chiều ngày hôm nay 8/11/2019 | s2 golds

Giá vàng ngày hôm nay 4/11/2019 | s2 golds

Giá vàng hôm nay 25/8: dự báo giá vàng tuần tới tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 7/11 | tin nóng mỗi giờ

Giá vàng ngày hôm nay 8/11: giảm 2% xuống thấp nhất trong hơn một tháng

Giá vàng hôm nay 13/10/2019 bảng giá vàng trong nước

Bảng giá vàng hôm nay 27/9: vàng sjc, 9999, 18k giảm nhẹ

Giá vàng ngày hôm nay 8/11/2019 | giá vàng giảm mạnh | s2 golds

Vòng ximen bảng 4li 18k (v720) xi bạch kim sáng lấp lánh luôn nha khách

Giá vàng ngày hôm nay 11/11: phục hồi trong phiên giao dịch đầu tuần

Giá vàng hôm nay 15/10/2019 bảng giá vàng trong nước : vàng giảm nhẹ

Bảng giá máy in tem vàng bạc trang sức huế

Giá vàng ngày hôm nay 5/11: giảm trên thị trường quốc tế

Dự báo giá vàng hôm nay mới nhất ngày 12 tháng 10

[nhạc chế] - sức mạnh của sao đỏ | hậu hoàng

Cảnh báo trang page giả mạo tiên trên facebook nè bà con!!

Vòng ximen đặc bảng 4li.

Giá vàng và ngoại tệ hôm nay| mother's day | bảng giá vàng

Giá vàng hôm nay 24/10/2019 bảng giá vàng trong nước hôm nay

Hộp nhẫn tim/hộp trang sức tim/monkey baby dễ thương ngày 6/11/2019

Báo đọc: giá vàng trong nước tiếp tục tăng

Báo đọc: giá vàng sjc có “nổi sóng” trở lại mốc 49,3 triệu đồng/ lượng?