Thông tin giá vàng 18k hôm nay tại tphcm mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k hôm nay tại tphcm mới nhất ngày 24/02/2020 trên website Theindochinaproject.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Nguồn tin 2


Nguồn tin 4


Giá vàng trong nước hôm nay

(ĐVT : 1,000) Mua vào Bán ra
SJC Hồ Chí Minh
SJC HCM 1-10L 45,600 46,050
Nhẫn 9999 1c->5c 45,600 46,150
Vàng nữ trang 9999 45,250 46,050
Vàng nữ trang 24K 44,594 45,594
Vàng nữ trang 18K 33,291 34,691
Vàng nữ trang 14K 25,600 27,000
Vàng nữ trang 10K 17,955 19,355
SJC Các Tỉnh Thành Phố
SJC Hà Nội 45,600 46,070
SJC Đà Nẵng 45,600 46,070
SJC Nha Trang 45,590 46,070
SJC Cà Mau 45,600 46,070
SJC Bình Phước 45,570 46,080
SJC Huế 45,580 46,070
SJC Biên Hòa 45,600 46,050
SJC Miền Tây 45,600 46,050
SJC Quãng Ngãi 45,600 46,050
SJC Đà Lạt 45,620 46,100
SJC Long Xuyên 45,600 46,050
DOJI HCM 45,810 46,040
Giá Vàng SJC Ngân Hàng
DOJI HN 46,200 46,600
PNJ HCM 45,800 46,600
PNJ Hà Nội 45,800 46,600
Phú Qúy SJC 46,100 46,600
Bảo Tín Minh Châu 45,660 45,950
Mi Hồng 46,100 46,600
Giá Vàng SJC Tổ Chức Lớn
EXIMBANK 46,200 46,700
ACB 46,100 46,500
Sacombank 44,900 45,430
SCB 45,550 45,950
VIETINBANK GOLD 43,350 43,820

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L47.80049.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c47.20048.700
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân47.20048.800
Vàng nữ trang 99,99%47.00048.700
Vàng nữ trang 99%46.41848.218
Vàng nữ trang 75%34.47936.679
Vàng nữ trang 58,3%26.34528.545
Vàng nữ trang 41,7%18.26020.460
Hà NộiVàng SJC47.80049.020
Đà NẵngVàng SJC47.80049.020
Nha TrangVàng SJC47.79049.020
Cà MauVàng SJC47.80049.020
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC47.77049.030
HuếVàng SJC47.78049.020
Biên HòaVàng SJC47.80049.000
Miền TâyVàng SJC47.80049.000
Quãng NgãiVàng SJC47.80049.000
Đà LạtVàng SJC47.82049.050
Long XuyênVàng SJC47.80049.000

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ47.70049.15047.70049.30047.70049.300
SJC Buôn47.70049.15047.70049.30047.70049.300
Kim Tý47.70049.150----
Kim Thần Tài47.70049.15047.70049.30047.70049.300
Lộc Phát Tài47.70049.15047.70049.30047.70049.300
Kim Ngân Tài47.70049.150----
Hưng Thịnh Vượng46.75049.28046.75049.28046.75049.280
Nguyên liệu 99.9946.70048.00046.65048.05046.60048.000
Nguyên liệu 99.946.60047.90046.55047.95046.50047.900
Nữ trang 99.9946.45049.20046.45049.20047.60048.300
Nữ trang 99.946.35049.10046.35049.10047.50048.200
Nữ trang 9945.65048.75045.65048.75046.80047.850
Nữ trang 75 (18k)35.60037.10035.60037.10035.08036.380
Nữ trang 68 (16k)33.56035.56033.56035.56027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)26.90028.90026.90028.90027.03028.330
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999947.50024/02/2020 16:46:08
PNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Hà NộiPNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Đà NẵngPNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Cần ThơPNJ47.00048.40024/02/2020 16:46:08
SJC47.00049.20024/02/2020 16:46:08
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)47.00048.40024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 24K47.00047.80024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 18K34.60036.00024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 14K26.71028.11024/02/2020 16:46:08
Nữ trang 10K18.64020.04024/02/2020 16:46:08

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L47.80049.500
Vàng 24K (999.9)47.70048.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)47.70048.700
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC47.80049.500

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)47.39048.690
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)47.39048.690
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)47.39048.690
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)46.70048.300
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)46.60048.200
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)46.600
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)47.30049.050
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)46.000
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC47004900
99,9%46804880
98,5%45804680
98,0%45604660
95,0%44200
75,0%30403270
68,0%27402940
61,0%26402840

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.650.000 ₫ 4.870.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.660.000 ₫ 4.880.000 ₫
Bạc 50.000 ₫ 65.000 ₫
Vàng Tây 2.800.000 ₫ 3.200.000 ₫
Vàng Ý PT 3.400.000 ₫ 4.400.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-211619.821648.691618.401643.30 1.48
2020-02-201611.661623.241603.521618.98 0.49
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k hôm nay tại tphcm

Giá vàng hôm nay ngày 22/02/2020 - giá vàng 9999 đã lập đỉnh mới

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay ngày 23/02/2020 - giá vàng 9999 vượt mốc 46 triệu tiềm ẩn nhiều rủi ro

Giá vàng hôm nay ngày 21/02/2020 - giá vàng 9999 dấu hiệu giảm nhẹ

Giá vàng hôm nay ngày 22/02/2020 - giá vàng 9999 tiến sát 46 triệu

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày 03/02/2020 - giá vàng 9999 - tăng giảm khó đoán

Giá vàng hôm nay tối ngày 21 1 2020-cận tết doji 999 24k 18k 10k bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 21/02/2020 - giá vàng 9999 lại lập đỉnh mới

Giá vàng hôm nay ngày 18/02/2020 - giá vàng 9999 wow...tăng nhẹ trở lại

Giá vàng hôm nay ngày 17/02/2020 - giá vàng 9999 chững lại sau tăng vọt

Giá vàng hôm nay ngày 11 tháng 1 năm 2020 – bật tăng trở lại sjc 9999 24k 14k 10k doji bao nhiêu

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 10/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 20/02/2020 - giá vàng 9999 đứng vững trên đỉnh

Giá vàng hôm nay ngày 10/2/2020 giá vẫn tăng đều vàng doji, sjc 9999

Giá vàng hôm nay ngày 31/1/2020-doji 999 24k 18k 10k bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 19/02/2020 - giá vàng 9999 lập đỉnh mới

Giá vàng hôm nay ngày 19/02/2020 - giá vàng 9999 đà tăng sát 45 triệu

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 11/01/2020 "bất ngờ tăng mạnh" 2 triệu/lượng

Giá vàng hôm nay ngày 19/02/2020 - giá vàng 9999 chững lại sau đà tăng nhẹ đầu tuần

Giá vàng hôm nay ngày 19/1/2020-bảng giá chi tiết doji 9999 24k 18k 10k bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 13/02/2020 - giá vàng 9999 tăng giảm chóng mặt

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 09/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 11/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 11/10/2019 || vàng sjc, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 10/02/2020 - giá vàng 9999 đà tăng bị kìm hãm bởi ncov

Giá vàng hôm nay ngày 1 2 2020-vàng 999 sjc doji bao nhiêu

Giá vàng hôm nay ngày 12/9/2019 || vàng sjc, nhẫn 9999, vàng 18k, 24k

Giá vàng hôm nay ngày 26/1/2020-doji 999 24k 18k 10k mùng 2 tết tăng hỗn loạn

Tphcm: giá thịt lợn giảm sau nhiều ngày tăng "điên"

Tin tức dịch corona mới nhất hôm nay 20/02/2020 | cập nhật tình hình dịch covid-19

Giá vàng hôm nay ngày 14/02/2020 - giá vàng 9999 tăng theo giá thế giới

Bảng giá vàng hôm nay ngày 17/11/2019 || giá vàng 9999, nhẫn, dây chuyền

Bảng giá vàng hôm nay ngày 4/11/2019 || vàng giảm nhẹ cả mua và bán

Giá vàng hôm nay 22/1: vàng 24k, sjc, 18k giảm mạnh, vàng thế giới lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày 01/02/2020 - giá vàng 9999 duy trì đà tăng

Giá vàng hôm nay ngày 5/10/2019 || vàng 9999, nhẫn, dây chuyền, vàng 24k

Giá vàng hôm nay 28/9/2019 || giá vàng 9999.vàng 24k.vàng18k - tiếp tục giảm || mai gầy

Giá vàng hôm nay 23/9/2019 || giá vàng 9999 mới nhất || mai gầy

Giá vàng hôm nay ngày 9 tháng 2 năm 2020 vàng tăng 3 ngày liên tiếp giá vàng 9999 hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 11/02/2020 - giá vàng 9999 tăng vọt khá mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 10 tháng 2 năm 2020-vàng 999 sjc doji bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay ngày 12 tháng 2 năm 2020-giảm có nên mua vàng lúc này

Bản tin thị trường và giá vàng hôm nay ngày 09-12-2019

Giá vàng hôm nay ngày 12/02/2020 - giá vàng 9999 tăng xong lao dốc

Giá vàng hôm nay ngày 08/02/2020 - giá vàng 9999 hướng tích cực

Bản tin thị trường và giá vàng ngày 05-02-2020 giá vàng giảm tuột mốc 44 triệu

Giá vàng hôm nay ngày 07/02/2020 - giá vàng 9999 quay đầu tăng giá