Thông tin gia vang 9999 bac lieu mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về gia vang 9999 bac lieu mới nhất ngày 18/01/2020 trên website Theindochinaproject.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.10043.450
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.20043.650
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.20043.750
Vàng nữ trang 99,99%42.65043.450
Vàng nữ trang 99%42.02043.020
Vàng nữ trang 75%31.34132.741
Vàng nữ trang 58,3%24.08425.484
Vàng nữ trang 41,7%16.87018.270
Hà NộiVàng SJC43.10043.470
Đà NẵngVàng SJC43.10043.470
Nha TrangVàng SJC43.09043.470
Cà MauVàng SJC43.10043.470
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.07043.480
HuếVàng SJC43.08043.470
Biên HòaVàng SJC43.10043.450
Miền TâyVàng SJC43.10043.450
Quãng NgãiVàng SJC43.10043.450
Đà LạtVàng SJC43.12043.500
Long XuyênVàng SJC43.10043.450

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.24043.40043.16043.47043.25043.430
Lộc Phát Tài43.24043.40043.16043.47043.25043.430
Kim Ngân Tài43.24043.400----
Nguyên liệu 99.9943.16043.31043.12043.31043.14043.350
Nguyên liệu 99.943.11043.26043.07043.26043.09043.300
Nữ trang 99.9942.81043.61042.81043.61042.85043.550
Nữ trang 99.942.71043.51042.71043.51042.55043.450
Nữ trang 9942.51043.21042.51043.21042.25043.150
Nữ trang 75 (18k)30.91032.91030.91032.91031.51032.810
Nữ trang 68 (16k)29.04031.04029.04031.04027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.64025.64023.64025.64024.25025.550
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.35018/01/2020 08:24:34
PNJ43.15043.65018/01/2020 08:24:34
SJC43.00043.40018/01/2020 08:24:34
Hà NộiPNJ43.15043.65018/01/2020 08:24:34
SJC43.00043.40018/01/2020 08:24:34
Đà NẵngPNJ43.15043.65018/01/2020 08:24:34
SJC43.00043.40018/01/2020 08:24:34
Cần ThơPNJ43.15043.65018/01/2020 08:24:34
SJC43.00043.40018/01/2020 08:24:34
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.15043.65018/01/2020 08:24:34
Nữ trang 24K42.60043.40018/01/2020 08:24:34
Nữ trang 18K31.30032.70018/01/2020 08:24:34
Nữ trang 14K24.14025.54018/01/2020 08:24:34
Nữ trang 10K16.80018.20018/01/2020 08:24:34

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.20043.500
Vàng 24K (999.9)42.80043.400
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.00043.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.20043.500

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.18043.680
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.18043.680
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.18043.680
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)42.70043.600
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)42.60043.500
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.21043.380
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.21043.380
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.300
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43254355
99,9%43104350
98,5%42104310
98,0%41904290
95,0%40700
75,0%29603160
68,0%26602830
61,0%25602730

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,275,000 VNĐ4,350,000 VNĐ
HBSHBS4,305,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,305,000 VNĐ4,350,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,275,000 VNĐ4,350,000 VNĐ
18K75%18K75%3,192,000 VNĐ3,342,000 VNĐ
VT10KVT10K3,192,000 VNĐ3,342,000 VNĐ
VT14KVT14K3,192,000 VNĐ3,342,000 VNĐ
16K16K2,655,000 VNĐ2,805,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.270.000 ₫4.340.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.280.000 ₫4.350.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.150.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,275,000 VNĐ4,350,000 VNĐ
HBSHBS4,305,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,305,000 VNĐ4,350,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,275,000 VNĐ4,350,000 VNĐ
18K75%18K75%3,192,000 VNĐ3,342,000 VNĐ
VT10KVT10K3,192,000 VNĐ3,342,000 VNĐ
VT14KVT14K3,192,000 VNĐ3,342,000 VNĐ
16K16K2,655,000 VNĐ2,805,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91
2019-12-231478.291485.971477.241485.56 0.55
2019-12-201478.791480.721475.591477.39 0.1
2019-12-191475.541481.361473.041478.82 0.26
2019-12-181476.231479.011470.491475.12 0.09
2019-12-171475.651480.231473.981476.33 0.03

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan gia vang 9999 bac lieu

Bltv hd bạc liêu - tách vtv1 hd, thông báo, bản tin thị trường, gtct 20h - 0h (19h45, 24/03/2019).

Giá vàng hôm nay | có nên mua vào? có nên lướt sóng? đầu tư vàng bạc đúng thời điểm?

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Giá vàng ngày hôm nay 16/1/2020 vàng đảo chiều đi lên, giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng hôm nay 14/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay lao dốc rất mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 10/01/2020 - giá vàng 9999 giảm cực sâu cực mạnh

Giá vàng ngày hôm nay 14/1/2020 vàng cắm đầu lao dốc | giá vàng sjc, giá vàng 9999, giá vàng pnj

Giá vàng hôm nay ngày 14 tháng 12 năm 2020/vàng 9999 hôm nay bao nhiêu 1 chỉ

Giá vàng hôm nay 15/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay quay đầu tăng mạnh

Giá vàng ngày hôm nay 11/01/2020 quay đầu tăng mạnh - giá vàng 9999, giá vàng sjc, giá vàng pnj

Bạc liêu hoài cổ || lê như || official mv

Thả cá rồng huyết long cho khách hàng ở bạc liêu

Rượu vang bạc liêu

Giá vàng hôm nay cuối ngày 10 đầu 11/1/2020 sjc 999 24k 14k 10k doj tụt dốc

Giá vàng hôm nay ngày 13 tháng 1 năm 2020 | gia vang hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá vàng hôm nay 5/10/2019 - cập nhật giá vàng 9999 hôm nay mới nhất

Giá vàng sjc-9999 -10-18-24k-tây-doji: hôm nay 10/01/2020 (tăng hay giảm) bao nhiêu 1 chỉ

Bạc liêu hoài cổ | phạm anh thư

Giá vàng hôm nay 4/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay tiếp đà tăng vũ bão

Cách xi vàng 18k, 24k mà ít ai biết tới//( how to poker, 18k gold plated, 24k)

Giá vàng hôm nay ngày 20/10 | giá vàng 9999 hôm nay bất động chờ tin tức hỗ trợ để tăng

Giá vàng hôm nay 26/11/2019: giá vàng 9999 hôm nay giảm mạnh

Giá vàng hôm nay 13/1: vàng sjc, 24k, 18k duy trì đà giảm

Bạc liêu hoài cổ | phạm anh thư

Giá vàng hôm nay 9/1/2020 vàng giảm 1 triệu đến 1 triệu 2

Giá vàng hôm nay 17/11/2019|| giá vàng 9999. vàng 24k phiên cuối tuần như thế nào?

Giá vàng hôm nay 15/1: vàng 24k, 9999, sjc, 18k bật tăng nhẹ

Giá vàng hôm nay 17/12/2019: giá vàng 9999 hôm nay tiếp tục tăng

Giá vàng hôm nay 25/12/2019: giá vàng 9999 hôm nay tang mạnh vượt 42 triệu

Hướng dẫn lacke dây chuyền bạc-day chuyền bạc mạ vàng 9999

Giá vàng hôm nay 21/10 - giá vàng 9999 hôm nay khá ổn định

Cá rồng huyết long của quang chương bạc liêu (11/01/2019)

Vòng ximen đặc 18k siêu sáng lấp lánh.

Kết nối du lịch cần thơ - an giang - bạc liêu | thdt

Giá vàng hôm nay 25/10 - giá vàng 9999 hôm nay tăng phiên thứ 3 liên tiếp

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Giá lợn hơi hôm nay 14/1: giá vẫn tăng ngày cận tết

Bạc liêu hoài cổ | dương minh ngọc