Thông tin giá vàng hôm nay tại hải phòng mới nhất

34

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng hôm nay tại hải phòng mới nhất ngày 18/07/2019 trên website Theindochinaproject.com

Cập nhật tin tức giá vàng hôm nay mới nhất trên website vietnammoi.vn

Xem diễn biến giá vàng hôm nay trên website vietnambiz.vn

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Tăng Hay Giảm Mới Nhất

Bảng giá vàng trong nước hôm nay

Giá vàng SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L39.17039.420
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c39.06039.560
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân39.06039.660
Vàng nữ trang 99,99%38.76039.560
Vàng nữ trang 99%38.36839.168
Vàng nữ trang 75%28.42329.823
Vàng nữ trang 58,3%21.81623.216
Vàng nữ trang 41,7%15.24816.648
Hà NộiVàng SJC39.17039.440
Đà NẵngVàng SJC39.17039.440
Nha TrangVàng SJC39.16039.440
Cà MauVàng SJC39.17039.440
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.16039.440
Bình PhướcVàng SJC39.14039.450
HuếVàng SJC39.15039.440
Biên HòaVàng SJC39.17039.420
Miền TâyVàng SJC39.17039.420
Quãng NgãiVàng SJC39.17039.420
Đà LạtVàng SJC39.19039.470
Long XuyênVàng SJC39.17039.420

Giá vàng DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ39.23039.48039.20039.50039.20039.500
SJC Buôn--39.20039.50039.20039.500
Nguyên liệu 99.9939.23039.48039.18039.48039.20039.450
Nguyên liệu 99.939.18039.43039.15039.43039.15039.400
Lộc Phát Tài39.23039.48039.20039.50039.20039.500
Kim Thần Tài39.23039.48039.20039.50039.20039.500
Hưng Thịnh Vượng--39.33039.73039.33039.730
Nữ trang 99.9938.88039.58038.88039.58039.00039.700
Nữ trang 99.938.78039.48038.78039.48038.90039.600
Nữ trang 9938.48039.18038.48039.18038.70039.400
Nữ trang 75 (18k)28.59029.89028.59029.89028.63029.930
Nữ trang 68 (16k)26.99028.29026.99028.29025.77026.470
Nữ trang 58.3 (14k)21.99023.29021.99023.29022.01023.310
Nữ trang 41.7 (10k)14.46015.76014.46015.760--

Giá vàng PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999939.40018/07/2019 09:12:06
PNJ39.10039.70018/07/2019 09:12:06
SJC39.15039.50018/07/2019 09:12:06
Hà NộiPNJ39.10039.70018/07/2019 09:16:19
SJC39.20039.50018/07/2019 09:16:19
Đà NẵngPNJ39.10039.70018/07/2019 09:12:06
SJC39.15039.50018/07/2019 09:12:06
Cần ThơPNJ39.10039.70018/07/2019 09:12:06
SJC39.15039.50018/07/2019 09:12:06
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)39.10039.70018/07/2019 09:12:06
Nữ trang 24K38.60039.40018/07/2019 09:12:06
Nữ trang 18K28.30029.70018/07/2019 09:12:06
Nữ trang 14K21.80023.20018/07/2019 09:12:06
Nữ trang 10K15.14016.54018/07/2019 09:12:06

Giá vàng Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L39.15039.450
Vàng 24K (999.9)38.85039.450
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)39.10039.500
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC39.16039.440

Giá vàng Bảo Tín Minh Châu

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)39.17039.620
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)39.17039.620
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)39.17039.620
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)38.90039.600
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)38.80039.500
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)38.800
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)39.22039.420
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)38.500
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)28.000
Vàng 680 (16.8k)26.080
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)21.670
Vàng 37.5 (9k)13.610
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)27.250
Vàng 700 (16.8k)25.360
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)21.010
Vàng 37.5 (9k)13.060

Cách tính tuổi vàng 8k, 10k, 14k, 16k, 18k, 21k, 22k, 24k

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Biểu đồ giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ giá vàng Kitco 24h mới nhất

Giá vàng thế giới 30 ngày

Giá vàng thế giới 60 ngày

Giá vàng thế giới 6 tháng

Giá vàng thế giới 1 năm

Công thức quy đổi giá vàng thế giới và giá vàng trong nước

Sử dụng công thức sau:

Giá vàng trong nước = (Giá vàng Thế Giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế Nhập khẩu) / 0.82945 x tỉ giá USD/VND + Phí gia công

Các thông số Tham khảo:

+ 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng

+ 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram

+ 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram

+ 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram

+ 1 phân = 10 ly = 0.375 gram

+ 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram

+ 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram

+ Phí vận chuyển: 0.75$/ 1 ounce

+ Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce

+ Thuế nhập khẩu: 1%

+ Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Video clip liên quan giá vàng hôm nay tại hải phòng

  • Giá vàng hôm nay giá vàng hôm nay
  • Xem giá vàng 24k hôm nay
  • Giá vàng hôm nay voh
  • Giá vàng hôm nay bao nhiêu tiền
  • Giá vàng hôm nay doji
  • Giá vàng hôm nay tại mão thiệt
  • Giá vàng hôm qua và hôm nay
  • Giá vàng hôm nay tại bạc liêu
  • Gia vang usd cho den hom nay
  • Giá vàng hôm nay của bảo tín minh châu
  • Giá vàng hôm nay btmc
  • Giá vàng hôm nay hà nội
  • Giá vàng hôm nay vàng 9999
  • Giá vàng hôm nay 4 số 9