Xem Nhiều 2/2023 #️ Phần Mềm Erp Ứng Dụng Được Trong Những Lĩnh Vực Nào? # Top 7 Trend | Theindochinaproject.com

Xem Nhiều 2/2023 # Phần Mềm Erp Ứng Dụng Được Trong Những Lĩnh Vực Nào? # Top 7 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phần Mềm Erp Ứng Dụng Được Trong Những Lĩnh Vực Nào? mới nhất trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Phần mềm ERP trong nền kinh tế hiện nay

Phần mềm ERP trong nền kinh tế hiện nay

Trong nền kinh tế toàn thế giới, đặc biệt là nền kinh tế 4.0, phần mềm ERP đóng vai trò rất quan trọng đó là số hóa doanh nghiệp. Số hóa là một công đoạn đưa doanh nghiệp bước đi trên con đường tự động hóa toàn bộ quy trình từ cụ thể đến bao quát. Giúp tối giản các hoạt động thủ công, thay thế nhân viên xử lý các công việc, số liệu cồng kềnh. Ngành công nghệ càng phát triển, mức độ mở rộng và chuyên sâu của ERP càng cao. Cho đến nay, giải pháp ERP hầu hết có thể ứng dụng được cho mọi doanh nghiệp với mọi lĩnh vực, ngành nghề.

Các lĩnh vực có thể ứng dụng phần mềm ERP

Ngành nông nghiệp khai thác

Ngành dịch vụ tài chính

Dịch vụ tài chính bao gồm các ngân hàng, công ty bảo hiểm, công ty tài chính,….. Đây là ngành đang rất phát triển trong bối cảnh nền kinh tế thị trường hiện nay. Các dịch vụ về tài chính, ngân hàng xuất hiện ngày càng nhiều. Phần mềm ERP có thể giúp doanh nghiệp quản lý tài chính, khách hàng, chăm sóc và cải thiện mối quan hệ khách hàng, nhắc nhở lịch hẹn, lịch thông báo tư vấn,…

Ngành thông tin

Những công ty kinh doanh trong ngành thông tin sẽ bán lại những sản phẩm đã đăng ký quyền sở hữu trí tuệ hoặc nhượng lại có thời hạn để vừa đảm bảo sản phẩm không bị đạo nhái vừa thu được lợi nhuận. Các nhà cung cấp phần mềm ERP cũng thuộc ngành thông tin và chính các nhà cung cấp cũng có thể sử dụng phần mềm để cải thiện và tăng tốc quy trình kinh doanh của mình.

Ngành kinh doanh dịch vụ

Phần mềm ERP trong ngành kinh doanh dịch vụ

Đây là một trong những loại hình kinh doanh đang rất phát triển hiện nay. Ngành này không tạo ra hàng hóa hữu hình mà cung cấp cho khách hàng các dịch vụ, hàng hóa vô hình, thu lời từ trải nghiệm khách hàng. Ví dụ: khách sạn, nhà hàng, tour du lịch, tư vấn bất động sản, tư vấn kinh doanh, tư vấn pháp lý,..… Phần mềm ERP luôn có chức năng thông báo theo thiết lập giúp nhân viên dễ dàng chăm sóc khách hàng, tư vấn khách hàng tiềm năng, gia tăng hình ảnh doanh nghiệp.

Bán lẻ và phân phối

Bán lẻ luôn là một kênh bán hàng hiệu quả cao, giúp các doanh nghiệp thu được rất nhiều lợi nhuận. Nhờ có bán lẻ mà hàng hóa, sản phẩm được đến tận tay người tiêu dùng cuối cùng nhanh hơn. Chính vì vậy, phần mềm ERP là công cụ giúp các chủ cửa hàng tránh nhầm lẫn, tính toán nhanh chóng, chuẩn xác hơn.

Ngành sản xuất

Sản xuất là ngành chế biến các nguyên liệu thành sản phẩm sau đó bán để thu lợi nhuận. Những doanh nghiệp ngành sản xuất có vai trò rất quan trọng trong việc cung cấp hàng hóa tiêu dùng trên thị trường. Đặc biệt là những mặt hàng thiết yếu cho nhu cầu sử dụng hàng ngày của con người. Đối với ngành này, quy trình thường được vận hành ở độ chuyên môn hóa cao nhằm đáp ứng số lượng hàng hóa lớn. Chính vì vậy, phần mềm sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu và tăng tốc quy trình ấy dựa vào sự tùy chỉnh mang tính chuyên sâu cao.

Nhìn chung, phần mềm ERP có thể ứng dụng được cho rất nhiều lĩnh vực. Doanh nghiệp có thể xem xét quy mô và lĩnh vực hiện tại và liên hệ với chúng tôi qua hotline 1900 866 695 hoặc website Cloudify.vn  để được tư vấn về giải pháp ERP.

Cloud ERP – Phần mềm quản lý hiệu quả dành cho doanh nghiệp SaaS ERP và những thông tin cơ bản doanh nghiệp cần biết Top 3 phần mềm Cloud ERP phổ biến nhất hiện nay Intelligent ERP – Giải pháp mới cho doanh nghiệp Việt

0/5

(0 Reviews)

Ai Là Gì ? Ai Được Áp Dụng Trong Lĩnh Vực Nào

I. AI là gì?

AI (Artificial intelligence) là trí thông minh nhân tạo. Nó là sự mô phỏng các quá trình trí tuệ của con người bằng máy móc, đặc biệt là các hệ thống hệ máy tính. Các ứng dụng cụ thể của AI bao gồm xử lý các ngôn ngữ tự nhiên, nhận dạng giọng nói và thị giác, quản lý hệ thống…

II. AI cần các kỹ năng gì

Lập trình AI tập trung vào ba kỹ năng nhận thức: học tập, lý luận và tự điều chỉnh.

1. Quá trình Learning

Quá trình này của lập trình AI tập trung vào việc thu thập dữ liệu và tạo ra các quy tắc về cách biến dữ liệu thành thông tin có thể thực hiện được. Các quy tắc, được gọi là thuật toán, cung cấp cho các thiết bị máy tính các hướng dẫn từng bước về cách hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.

2. Quá trình suy luận

Khía cạnh này của lập trình AI tập trung vào việc chọn đúng thuật toán để đạt được kết quả mong muốn.

3. Quá trình tự điều chỉnh

Khía cạnh này của lập trình AI được thiết kế để liên tục tinh chỉnh các thuật toán và đảm bảo chúng cung cấp kết quả chính xác nhất có thể.

Mạng lưới thần kinh nhân tạo và công nghệ trí tuệ nhân tạo với khả năng học tập sâu đang phát triển nhanh chóng, chủ yếu là do AI xử lý lượng lớn dữ liệu nhanh hơn nhiều và đưa ra dự đoán chính xác hơn khả năng của con người. Mặc dù khối lượng dữ liệu khổng lồ được tạo ra hàng ngày sẽ chôn vùi những nhà nghiên cứu, các ứng dụng AI sử dụng học máy để có thể lấy những dữ liệu đó và nhanh chóng biến nó thành thông tin có thể thực hiện được. Theo văn bản này, nhược điểm chính của việc sử dụng AI là tốn kém khi xử lý một lượng lớn dữ liệu mà lập trình AI yêu cầu.

1. AI mạnh và AI yếu

AI được phân loại là mạnh hay yếu. AI yếu, thường được các hệ thống AI được thiết kế và đào tạo để hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể như Robot công nghiệp và trợ lý cá nhân ảo như Siri của Apple.

AI mạnh mô tả chương trình có thể tái tạo khả năng nhận thức của con người. Khi được trình bày với một nhiệm vụ xa lạ, một hệ thống AI mạnh có thể sử dụng logic để áp dụng kiến thức từ lĩnh vực này sang lĩnh vực khác và tìm ra giải pháp một cách tự động.

2. Khả năng giải thích và trí tuệ nhân tạo

Khả năng giải thích sẽ một trở ngại trong việc sử dụng AI trong các lĩnh vực hoạt động theo các yêu cầu phải tuân thủ quy định nghiệm ngắt. Ví dụ, các tổ chức tài chính, khi quyết định từ chối cấp tín dụng được đưa ra bởi AI, có thể khó để đưa ra các giải thích rõ ràng, các lý do không cấp tín dụng cho khách hàng.

IV. Các thành phần của AI

Khi xu hướng AI ngày càng phát triển, các nhà cung cấp đã tăng cường thúc đẩy việc sử dụng AI cho các sản phẩm và dịch vụ của họ. Thông thường những gì họ đề cập đến là AI chỉ đơn giản là một thành phần như máy học. AI đòi hỏi một nền tảng của phần cứng và phần mềm chuyên dụng để viết và đào tạo các thuật toán học máy. Không một ngôn ngữ lập trình nào đồng bộ với AI, nhưng một số ít như ngôn ngữ Python và C được sử dụng trong lĩnh vực này.

Các dịch vụ đám mây AI phổ biến bao gồm:

– Amazon AI

– Trợ lý IBM Watson

– Dịch vụ nhận thức của Microsoft

– Google AI

Arend Hintze, trợ lý giáo sư về sinh học tích hợp và khoa học máy tính và kỹ thuật tại Đại học bang Michigan, đã phân loại AI thành bốn loại, bắt đầu với các hệ thống thông minh tồn tại ngày nay:

– Loại 1: Máy phản ứng (Reactive machines). Các hệ thống AI này không có bộ nhớ và làm một nhiệm vụ cụ thể. Một ví dụ là Deep Blue, chương trình cờ vua của IBM đã đánh bại Garry Kasparov vào những năm 1990. Deep Blue có thể xác định các quân cờ trên bàn cờ và đưa ra dự đoán, nhưng vì nó không có bộ nhớ nên nó không thể sử dụng các kinh nghiệm trong quá khứ để thông báo cho những người trong tương lai.

– Loại 2: Bộ nhớ hạn chế (Limited memory). Các hệ thống AI này có bộ nhớ, vì vậy chúng có thể sử dụng các kinh nghiệm trong quá khứ để thông báo các quyết định trong tương lai. Một số chức năng ra quyết định trong xe tự lái được thiết kế theo cách này.

– Loại 3: Theory of mind . Lý thuyết của tâm trí là một thuật ngữ tâm lý học. Khi áp dụng vào AI, điều đó có nghĩa là hệ thống sẽ hiểu cảm xúc. Loại AI này sẽ có thể suy ra ý định và dự đoán hành vi khi nó được hoàn thiện.

– Loại 4: Tự nhận thức (Self-awareness). Trong thể loại này, các hệ thống AI có ý thức về bản thân, giúp chúng có ý thức. Máy móc tự nhận thức hiểu tình trạng hiện tại của chính họ. Loại AI này chưa tồn tại.

VI. AI được tích hợp vào nhiều loại công nghệ khác nhau

– Tự động hóa : Điều này làm cho một hệ thống có khả năng xử lý tự động. Ví dụ, tự động hóa quá trình robot (RPA) có thể được lập trình để thực hiện các nhiệm vụ có thể lặp lại với khối lượng lớn mà con người thường thực hiện.

– Máy học (Machine learning): Đây là khoa học để có được một máy tính có thể hành động mà không cần lập trình. Học sâu là một tập hợp con của máy học, theo thuật ngữ rất đơn giản, có thể được coi là tự động hóa của các phân tích dự đoán. Có ba loại thuật toán máy học:

+ Học có giám sát: Các tập dữ liệu được gắn nhãn sao cho các mẫu có thể được phát hiện và sử dụng để gắn nhãn cho các tập dữ liệu mới.

+ Học tập không giám sát: Các tập dữ liệu không được gắn nhãn và được sắp xếp theo điểm tương đồng hoặc khác biệt.

+ Học tăng cường: Các tập dữ liệu không được gắn nhãn nhưng sau khi thực hiện một hành động hoặc một vài hành động, hệ thống AI được cung cấp phản hồi.

– Thị giác máy: Đây là khoa học cho phép máy tính nhìn thấy. Công nghệ này nắm bắt và phân tích thông tin hình ảnh bằng cách sử dụng máy ảnh, chuyển đổi tương tự sang số và xử lý tín hiệu số. Nó thường được so sánh với thị lực của con người, nhưng thị lực máy không bị ràng buộc bởi sinh học và có thể được lập trình để nhìn xuyên tường, chẳng hạn. Nó được sử dụng trong một loạt các ứng dụng từ nhận dạng chữ ký đến phân tích hình ảnh y tế. Tầm nhìn máy tính, tập trung vào xử lý hình ảnh dựa trên máy, thường bị bó hẹp với thị giác máy.

– Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural language processing – NLP): Đây là cách xử lý ngôn ngữ của con người – chứ không phải máy tính – bằng một chương trình máy tính. Một trong những ví dụ cũ và nổi tiếng nhất của NLP là phát hiện thư rác, xem xét dòng tiêu đề và văn bản của email và quyết định xem đó có phải là rác không. Phương pháp tiếp cận hiện tại đối với NLP dựa trên học máy. Nhiệm vụ NLP bao gồm dịch văn bản, phân tích tình cảm và nhận dạng giọng nói.

– Robotics: Lĩnh vực kỹ thuật này tập trung vào thiết kế và sản xuất robot. Robot thường được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ khó khăn cho con người thực hiện hoặc thực hiện một cách nhất quán. Chúng được sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp để sản xuất xe hơi hoặc bởi NASA để di chuyển các vật thể lớn trong không gian. Các nhà nghiên cứu cũng đang sử dụng học máy để chế tạo robot có thể tương tác trong các thiết lập xã hội.

– Xe tự lái: Chúng sử dụng kết hợp tầm nhìn máy tính, nhận dạng hình ảnh và học sâu để xây dựng kỹ năng tự động điều khiển phương tiện khi đi trong làn đường nhất định và tránh các vật cản bất ngờ, như người đi bộ.

VII. Các ứng dụng AI đã được dùng trong thực tế

1. AI trong chăm sóc sức khỏe

Đặt cược lớn nhất là cải thiện kết quả của bệnh nhân và giảm chi phí. Các công ty đang áp dụng máy học để chẩn đoán tốt hơn và nhanh hơn con người. Một trong những công nghệ chăm sóc sức khỏe nổi tiếng nhất là IBM Watson. Nó hiểu ngôn ngữ tự nhiên và có thể trả lời các câu hỏi. Hệ thống khai thác dữ liệu bệnh nhân và các nguồn dữ liệu có sẵn khác để tạo thành một giả thuyết, sau đó nó đưa ra một lược đồ chấm điểm tin cậy.

Các ứng dụng AI khác bao gồm chatbot, một chương trình máy tính được sử dụng trực tuyến để trả lời các câu hỏi và hỗ trợ khách hàng, để giúp sắp xếp các cuộc hẹn theo dõi hoặc hỗ trợ bệnh nhân thông qua quy trình thanh toán và trợ lý sức khỏe ảo cung cấp phản hồi y tế cơ bản.

2. AI trong kinh doanh

Tự động hóa quá trình robot đang được áp dụng cho các nhiệm vụ lặp đi lặp lại thường được thực hiện bởi con người. Các thuật toán máy học đang được tích hợp vào các nền tảng phân tích và khám phá thông tin về cách phục vụ khách hàng tốt hơn. Chatbots đã được kết hợp vào các trang web để cung cấp dịch vụ ngay lập tức cho khách hàng.

3. AI trong giáo dục

AI có thể tự động hóa việc chấm điểm, giúp các nhà giáo dục có thêm thời gian. Nó có thể đánh giá sinh viên và thích ứng với nhu cầu của họ, giúp họ làm việc theo tốc độ của riêng họ.

Gia sư AI có thể cung cấp hỗ trợ bổ sung cho sinh viên, đảm bảo họ luôn đi đúng hướng. Và nó có thể thay đổi nơi học sinh học và thậm chí thay thế một số giáo viên.

4. AI trong tài chính

AI trong các ứng dụng tài chính cá nhân, như Intuit’s Mint hoặc TurboTax, đang phá vỡ các tổ chức tài chính. Các ứng dụng như thu thập dữ liệu cá nhân và cung cấp tư vấn tài chính. Các chương trình khác, như IBM Watson, đã được áp dụng cho quá trình mua nhà. Ngày nay, phần mềm trí tuệ nhân tạo thực hiện phần lớn giao dịch trên Phố Wall.

6. AI trong sản xuất

Đây là một lĩnh vực đã đi đầu trong việc kết hợp robot vào quy trình làm việc. Robot công nghiệp được sử dụng để thực hiện các nhiệm vụ đơn lẻ và được tách ra khỏi công nhân của con người, nhưng khi công nghệ tiến bộ đã thay đổi.

7. AI trong ngân hàng

Các ngân hàng đã tìm thấy kết quả tốt trong việc sử dụng chatbot để làm cho khách hàng của họ biết về các dịch vụ và dịch vụ bổ sung. Họ cũng đang sử dụng AI để cải thiện việc ra quyết định cho vay, đặt giới hạn tín dụng và xác định cơ hội đầu tư.

VIII. AI trong bảo mật

AI và máy học đang đứng đầu trong danh sách các nhà cung cấp bảo mật danh sách từ thông dụng đang sử dụng ngày nay để phân biệt các dịch vụ của họ. Những điều khoản đó cũng đại diện cho các công nghệ thực sự khả thi. Trí tuệ nhân tạo và máy học trong các sản phẩm an ninh mạng đang gia tăng giá trị thực cho các nhóm bảo mật đang tìm cách xác định các cuộc tấn công, phần mềm độc hại và các mối đe dọa khác.

Do đó, công nghệ bảo mật AI vừa giảm đáng kể số lượng tấn công vừa giúp các tổ chức có thêm thời gian để chống lại các mối đe dọa thực sự trước khi thiệt hại xảy ra. Công nghệ phát triển đang đóng một vai trò lớn trong việc giúp các tổ chức chống lại các cuộc tấn công mạng.

Mọi thông tin liên hệ:

Việc làm chúng tôi – Website tuyển dụng nhân sự tiếng Nhật, tìm việc làm tiếng Nhật uy tín tại Việt Nam. Chuyên tuyển dụng các Jobs tiếng Nhật cấp cao cho các Cty tầm cỡ của Nhật Bản đầu tư tại Việt Nam.

Nên Sử Dụng Giải Pháp Phần Mềm Erp Trong Nước Hay Erp Nước Ngoài?

Giải pháp phần mềm ERP là gì?

Giải pháp phần mềm ERP là gì?

Nhiều người thắc mắc ERP là viết tắt của từ gì. Đó chính là Enterprise Resource Planning và nó được hiểu nôm na là hoạch định nguồn lực doanh nghiệp. Để hiểu sâu hơn về ý nghĩa của 3 từ ERP, chúng ta sẽ tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa của 3 từ riêng lẻ E, R, P:

R: Resource (Tài nguyên): theo Kinh tế học “resource” chính là nguồn lực của doanh nghiệp (tài chính, nhân lực, công nghệ); theo Công nghệ thông tin thì “resource” chính là tài nguyên (phần mềm, phần cứng, dữ liệu).

E: Enterprise (Doanh nghiệp): Doanh nghiệp chính là một tổ chức với một hệ thống hoàn chỉnh và thống nhất. Tất cả các bộ phận, phòng ban đều có mối quan hệ chặt chẽ. Các dữ liệu sẽ có tính kế thừa, được kiểm soát chéo và được kiểm duyệt.

Vậy ERP là việc hoạch định nhằm biến tất cả nguồn lực thành các nguồn tài nguyên. Các nguồn tài nguyên mà doanh nghiệp có thể truy xuất và sử dụng. Từ đó giúp doanh nghiệp tự kiểm soát được nguồn lực của mình một cách hiệu quả hơn.

Sự khác biệt giữa giải pháp phần mềm ERP nước ngoài và ERP trong nước

Sự khác biệt giữa giải pháp phần mềm ERP nước ngoài và ERP trong nước

Giá thành để triển khai hệ thống ERP

Giá của phần mềm ERP nước ngoài: Đa số các giải pháp phần mềm ERP từ nước ngoài thường có giá thành rất đắt đỏ. Ngoài chi phí tư vấn, triển khai phần mềm, doanh nghiệp còn phải trả khoản tiền mua bản quyền cho nhà sản xuất ERP ngoại. Vì vậy tổng chi phí bỏ ra của doanh nghiệp cho dự án triển khai sản phẩm ERP ngoại lên rất cao. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp nhỏ, họ sẽ không thể đủ kinh phí để triển khai hệ thống này, ảnh hưởng lớn đến nguồn ngân sách dự trữ của công ty.

Giá của giải pháp ERP trong nước: khác với các phần mềm nước ngoài, sản phẩm ERP trong nước thường có chi phí khá thấp, hoặc bằng một nửa chi phí so với phần mềm kia. Hơn nữa, khi mua các sản phẩm trong nước, doanh nghiệp sẽ nhận được nhiều ưu đãi, nhận được sự trợ giúp kịp thời, đúng lúc.

Hệ thống kế toán Việt Nam khác với hệ thống kế toán nước ngoài

Có thể nói, đối với ERP thì phân hệ kế toán là phân hệ quan trọng nhất. Phân hệ này có trách nhiệm hạch toán các nghiệp vụ phát sinh và in ra các sổ sách báo cáo. Mô-đun kế toán là mô-đun chứa nhiều dữ liệu nhất trong toàn bộ hệ thống và nó thường được đặt các hạch toán tự động. Chính hạch toán tự động là nguyên nhân khiến các phần mềm ERP ngoại không tương thích với chế độ kế toán Việt Nam.

Không những vậy, hệ thống kế toán bao gồm các quy trình xử lý và quản lý như chế độ kế toán thuế, các quy định về kết chuyển, phân bổ chi phí… ở phân hệ kế toán ngoại cũng khác kế toán nộ. Chính vì vậy, nếu triển khai hệ thống ERP nước ngoài, doanh nghiệp sẽ phải thực hiện một vài tùy chỉnh kế toán cho phù hợp.

Còn đối với các phần mềm ERP nội, những quy định về kế toán sẽ liên tục được cập nhật và các nhà cung ứng sẽ tạo ra một phần mềm tuân thủ các quy định đó.

Phải thay đổi cách thức quản lý để tương thích với giải pháp phần mềm ERP

ERP là phần mềm mang tính tích hợp với nhiều chức năng yêu cầu người sử dụng giải pháp ERP của nước ngoài phải thay đổi cách thức quản lý để phù hợp: Nếu triển khai các sản phẩm ERP từ nước ngoài thì những người thực hiện cần phải có trình độ nghiệp vụ và tin học rất cao. Điều này thì là một khó khăn rất lớn bởi không phải công ty nào cũng đủ nguồn lực, chi phí để đào tạo nhân viên. 

Hơn nữa, ERP ảnh hưởng rất lớn đến các hoạt động của công ty. Nếu như sau khi triển khai, doanh nghiệp không thể tận dụng hết khả năng tuyệt vời của ERP thì sẽ thật lãng phí tiền của, sức lực và thời gian.

Với giải pháp phần mềm ERP được xây dựng bởi các đơn vị trong nước thì việc chủ động thay đổi phần mềm trong trường hợp cần thiết của các giải pháp ERP nội tỏ ra ưu việt hơn hẳn. Phần mềm có thể được bổ sung chức năng mới, module mới hoặc thay đổi cách thức tổ chức, xử lý thông tin theo quy trình riêng của doanh nghiệp. Điều này tạo ra sự năng động trong quá trình triển khai và doanh nghiệp cùng nhà cung cấp có thể dễ dàng thống nhất khi có sự khác biệt giữa quy trình đang áp dụng và quy trình trên phần mềm và do đó tạo thuận lợi cho dự án ERP thành công.

Qua bài viết về sự khác biệt giữa ERP trong nước và nước ngoài, chúng tôi hy vọng nhà quản trị sẽ tìm được giải pháp thích hợp cho doanh nghiệp của mình. Nếu doanh nghiệp có nhu cầu tìm kiếm một giải pháp ERP, liên hệ với chúng tôi qua chúng tôi để được tư vấn miễn phí.

Quản trị doanh nghiệp bằng phần mềm ERP có gì khác biệt? App quản lý đơn hàng – Giải pháp bán hàng di động cho doanh nghiệp Phần mềm quản lý nhân viên thị trường có những chức năng gì? ERP Web và những điều doanh nghiệp thường ngộ nhận

0/5

(0 Reviews)

Phần Mềm Erp Giá Bao Nhiêu? Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Phần Mềm Erp &Amp; So Sánh Giá Giữa Các Phần Mềm Erp

Phần mềm ERP giá bao nhiêu? Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá phần mềm ERP bao gồm: quy mô, số lượng người dùng, độ phức tạp của tính năng, licence, tùy chỉnh,…

Phần mềm ERP giá bao nhiêu?

Xác định giá triển khai của phần mềm ERP không phải nhiệm vụ dễ dàng, đặc biệt nếu doanh nghiệp chưa từng triển khai một phần mềm tương tự trước đó. Mỗi nhà cung cấp mang đến một bảng giá phần mềm ERP khác nhau. Sự phức tạp trong việc định giá có thể khiến doanh nghiệp bị choáng ngợp và không kiểm soát được các chi phí ẩn bổ sung. Thông thường sau khi chọn hệ thống, doanh nghiệp sẽ tiến hành thương lượng các điều khoản hợp đồng với nhà cung cấp để đi đến thống nhất.

Yêu cầu của người dùng sẽ ảnh hưởng lớn đến việc định giá của phần mềm ERP. Các doanh nghiệp nhỏ thường sử dụng nền tảng Cloud ERP với các tính năng có sẵn, ít tùy chỉnh, số lượng người dùng ít. Các doanh nghiệp lớn có nhu cầu phần mềm phức tạp và sẵn sàng chi mạnh tay hơn. Số lượng người dùng đông hơn, mức độ tùy chỉnh lớn và đa dạng các tính năng nên thông thường các doanh nghiệp lớn lựa chọn triển khai giải pháp On-Premise ERP.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá phần mềm ERP

Tùy chỉnh và số lượng người dùng

Số lượng người dùng sử dụng hệ thống và các yêu cầu tùy chỉnh thường được quyết định theo quy mô doanh nghiệp. Mức độ tùy chỉnh sẽ ảnh hưởng lớn đến giá thành sản phẩm.

Có hai loại mô hình triển khai phần mềm ERP – On-Premises và Cloud ERP. Mặc dù hệ thống dựa trên đám mây được biết đến với mức giá ban đầu thấp, tuy nhiên, nếu tính tổng chi phí trong thời gian dài, mức giá phần mềm ERP doanh nghiệp phải trả có thể nhiều hơn so với On-Premises ERP. Mức thanh toán của On-Premise được biết là khá cao, thanh toán 1 lần hoặc theo đợt tùy theo phạm vi tùy chỉnh, số tiền có thể lên tới hàng triệu đô, tuy nhiên, về lâu dài, On-Premises là một hình thức đầu tư tiết kiệm. Chi phí bổ sung có thể đến từ các dịch vụ bảo trì, hỗ trợ được cung cấp bởi nhà cung cấp.

Đối với các tổ chức lớn, đầu tư vào một giải pháp ERP có thể là một quyết định rất dễ dàng, nhiều người trong số họ đã nhận ra tại sao phần mềm ERP hữu ích cho doanh nghiệp, hầu hết trong số đó có xu hướng đầu tư vào On-Premises. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ, muốn lợi dụng ERP để gia tăng sức cạnh tranh, tuy nhiên, do nguồn ngân sách hạn chế, họ thường lựa chọn các giải pháp dựa trên đám mây do giá cả hợp túi tiền. Trên thực tế, Cloud ERP là hình thức chia nhỏ tiền của khách hàng thành nhiều đợt thanh toán khác nhau, nếu họ giữ chân được khách hàng ở lại, họ sẽ liên tục có nguồn thu thụ động.

Một yếu tố quan trọng không kém quan trọng là giá triển khai của phần mêm ERP. Việc triển khai bao gồm các quy trình như lập kế hoạch dự án và tổ chức, cài đặt, đào tạo và cấu hình hệ thống,… Tùy thuộc vào nhà cung cấp của bạn hoặc nhu cầu tùy chỉnh, chi phí triển khai có thể thay đổi. Tuy nhiên, những chi phí triển khai này có thể bị giảm nếu bạn sử dụng nhân sự CNTT của bạn để trợ giúp trong quá trình triển khai.

Bảo trì là khoản chi phí không thể thiếu đối với hệ thống ERP. Đối với Cloud, chi phí bảo trì được tính một phần vào các gói chi phí cung cấp dịch vụ, được doanh nghiệp chi trả. Đối với On-Premises, doanh nghiệp sẽ phải tự lên kế hoạch và trả tiền cho dịch vụ bảo trì để đảm bảo thiết bị hoạt động ổn định. Chi phí bảo trì thông thường bao gồm: chi phí mạng, chi phí nhân sự CNTT và chi phí phần cứng bổ sung.

Đào tạo sử dụng hệ thống là bước quan trọng trong triển khai ERP. Việc đào tạo cần được tiến hành liên tục để đảm bảo người dùng sử dụng hệ thống ERP hiệu quả. Chi phí đào tạo là một trong những khoản chi phí tốn kém, nhưng xứng đáng để đầu tư.

Giá của phần mềm ERP là bao nhiêu?

Vậy chi phí phần mềm ERP là bao nhiêu? Như đã đề cập trước đó, giá của phần mềm ERP phụ thuộc vào nhiều yếu tố nhưquy mô, số lượng người dùng, độ phức tạp của tính năng, licence, tùy chỉnh,… Tuy nhiên, với mục đích cung cấp một câu trả lời đơn giản, chúng tôi đã đưa ra một hướng dẫn về số tiền bạn nên chi tiêu trong một hệ thống ERP.

Bảng giá phần mềm ERP đối với doanh nghiệp nhỏ

Ví dụ về phần mềm ERP dành cho doanh nghiệp nhỏ

Giải pháp ERP Sage Intacct kết hợp giữa Sage và Intacct, đưa đến tính năng kết hợp mạnh mẽ của cả hai công ty. Về cơ bản phần mềm ERP này cung cấp giải pháp quản lý tài chính và kế toán với tất cả những lợi ích của điện toán đám mây. Hệ thống được thiết kế để tăng hiệu suất hoạt động của công ty và năng suất tài chính. Các chức năng chính bao gồm quản lý tiền mặt, kế toán, mua, hợp nhất tài chính, thanh toán thuê bao, hợp đồng, quản lý nhà cung cấp và báo cáo tài chính.

Nền tảng ERP dựa trên đám mây Odoo là sự kết hợp giữa nhiều ứng dụng Mua hàng, Bán hàng, CRM, Kế toán, Nhân sự, Kho, Dự án, POS, Thương mại điện tử, Sản xuất,… nằm trong một phần mềm duy nhất, giúp các doanh nghiệp quản lý toàn diện các khía cạnh kinh doanh. Người dùng có cơ hội sử dụng khoảng 300 ứng dụng mới mỗi tháng.

Nền tảng ERP dựa trên đám mây ECount giúp các doanh nghiệp quản lý các quy trình mua, sản xuất, kế toán và nhân sự. Hiện nay, hệ thống đang được khoảng 22.000 tổ chức trên toàn thế giới sử dụng. Giải pháp ERP linh hoạt cao này được khuyến khích cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

FinancialForce ERP giúp các doanh nghiệp chuyển đổi từ phần mềm CRM sang nền tảng ERP. Phần mềm này đem đến nhiều lợi ích cho bộ phận cung cấp dịch vụ khách hàng của tổ chức vì nó thống nhất tất cả các phòng ban dưới một nền tảng ERP được xây dựng từ hệ thống Salesforce. Phần mềm kết nối nhân viên, khách hàng, sản phẩm và thậm chí cả các đối tác, cho phép người dùng theo dõi toàn bộ trải nghiệm của khách hàng. Các tính năng chính bao gồm quy trình làm việc, phân tích, báo cáo liên ngành và cộng tác, quản lý tài chính, đặt hàng và thanh toán và quản lý chuỗi cung ứng,…

Ví dụ về phần mềm ERP dành cho doanh nghiệp vừa và lớn

Phần mềm quản trị doanh nghiệp Odoo tích hợp nhiều ứng dụng Mua hàng, Bán hàng, Kế toán, Chăm sóc khách hàng (CRM), Kế toán, Dự án, Sản xuất, Kho, Website, Lịch, Livechat, Event,… không những phù hợp với doanh nghiệp nhỏ còn đáp ứng được nhu cầu phức tạp của các doanh nghiệp vừa và lớn.

Giải pháp ERP tổng thể Netsuite ERP được thiết kế đặc biệt cho các tổ chức và doanh nghiệp có quy mô vừa và lớn. Nó có khả năng tự động hóa doanh thu, đặt hàng, hàng tồn kho và quản lý tài chính, tài sản cố định và thanh toán. Các chức năng này cung cấp các màn hình hiển thị vào các báo cáo thân thiện với người dùng. Nền tảng này kết hợp quản lý tài chính và kinh doanh, cho phép người dùng đưa ra quyết định kinh doanh hợp lý.

Là một phần mềm ERP mạnh mẽ, SYSPRO được thiết kế để giúp các công ty sản xuất tích hợp, đồng bộ hóa và kiểm soát các quy trình. Phần mềm có thể triển khai trên nền tảng đám mây hoặc trên chính server của doanh nghiệp. Công cụ này có nhiều mô-đun cung cấp tính năng không chỉ tập trung vào sản xuất mà còn các quy trình khác của doanh nghiệp. Phần mềm quản lý chi phí hiệu quả bằng cách giảm thiểu tổn thất từ ​​các quy trình thủ công và quá trình lặp đi lặp lại. SYSPRO cũng tự động hóa kho thông qua quản lý phân phối. Bên cạnh đó, phần mềm cũng giúp doanh nghiệp quản lý kế toán, tài chính bên cạnh quản lý hoạt động sản xuất. Cách tốt nhất để đánh giá mức độ đáp ứng của các tính năng là dùng thử.

Là một nền tảng quản lý đa kênh, Brightpearl được khuyến khích cho các nhà bán lẻ vì nó hữu ích trong việc quản lý đơn đặt hàng, kế toán, thông tin khách hàng và hàng tồn kho từ một giao diện điều khiển duy nhất. Khả năng báo cáo theo thời gian thực của nó cung cấp cho người dùng một view nhìn về hành vi mua hàng của khách hàng, dòng tiền, lợi nhuận và kênh. Phần mềm có thể tích hợp với Shopify, Bigcommerce, Magento và các nền tảng tiếp thị trực tuyến như Amazon và eBay.

Là một nền tảng quản lý doanh nghiệp dành cho mọi loại hình doanh nghiệp, Oracle ERP xây dựng quy trình phần mềm tuân thủ chặt chẽ các tiêu chuẩn ngành, vừa đơn giản vừa đảm bảo khả năng mở rộng cao và có thể tự động hóa các quy trình như báo cáo, tuân thủ, lập kế hoạch, mua sắm, quản lý rủi ro và vòng đời sản phẩm. Giải pháp ERP tích hợp này đi kèm với một loạt các ứng dụng có thể tăng năng suất, giảm chi phí và cải thiện tính kiểm soát đối với toàn bộ hoạt động kinh doanh.

SAP cung cấp một hệ thống ERP có quy mô bắt đầu với SAP Business One. SAP S / 4HANA được thiết kế cho các doanh nghiệp toàn cầu. Phần mềm có thể được triển khai trên Cloud hoặc được triển khai trên nền tảng server của doanh nghiệp, cung cấp cho các công ty quyền kiểm soát các tổ chức của họ. Nền tảng ERP thông minh này chứa đựng các tính năng chính bao gồm phân tích dự báo, tối ưu tự động hóa, linh hoạt và đảm bảo kết nối thông tin giữa công ty mẹ và các công ty con.

Là một giải pháp ERP dựa trên nền tảng đám mây được trang bị công cụ kinh doanh mạnh mẽ, Focus 8 được thiết kế để giúp các doanh nghiệp phân tích kỹ lưỡng dữ liệu của họ. Dữ liệu theo thời gian thực có thể truy cập dễ dàng và hoàn toàn an toàn đói với người dùng, cho phép họ đưa ra quyết định thông minh hoặc tạo báo cáo kịp thời.

Bạn đang xem bài viết Phần Mềm Erp Ứng Dụng Được Trong Những Lĩnh Vực Nào? trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!