Xem Nhiều 1/2023 #️ Phát Triển Lưới Điện Thông Minh Tại Việt Nam : Việt Nam Cần Làm Gì? # Top 3 Trend | Theindochinaproject.com

Xem Nhiều 1/2023 # Phát Triển Lưới Điện Thông Minh Tại Việt Nam : Việt Nam Cần Làm Gì? # Top 3 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Phát Triển Lưới Điện Thông Minh Tại Việt Nam : Việt Nam Cần Làm Gì? mới nhất trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Phát triển lưới điện thông minh tại Việt Nam [Kỳ 1]: Giới thiệu tổng quan KỲ 2: ĐỂ PHÁT TRIỂN LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH – VIỆT NAM CẦN LÀM GÌ?

Lưới điện thông minh (LĐTM) là lưới điện được hiện đại hóa sử dụng công nghệ thông tin và mạng truyền thông để thu thập thông tin về sản xuất, truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện, cho phép tự động nâng cao hiệu quả, độ tin cậy, lợi ích kinh tế, cũng như tính bền vững trong tất cả các khâu.

Các quy tắc phát triển LĐTM đã được xác định ở Mỹ trong USCTC 42 152 IX § 17381 [1], ở châu Âu trong “Nền tảng Công nghệ châu Âu về Lưới thông minh” [2], ở Nga trong “Các qui định chính về hệ thống điện thông minh với lưới điện chủ động thích ứng” (IES AAS) [3].

Hình 1. So sánh lưới điện truyền thống và LĐTM.

   Hình 2. Mô hình cấu trúc của LĐTM.

Lịch sử phát triển lưới điện

Trong thế kỷ 19: Lưới điện là một hệ thống truyền tải và phân phối một chiều với đặc tính: “cầu” điều khiển “cung”, và có không gian rất hẹp. Lưới điện xoay chiều đầu tiên được lắp đặt vào năm 1886 [5].

Đầu thế kỷ 20: Các mạng điện được phát triển theo khu vực, sau đó được kết nối với nhau vì lý do kinh tế và để nâng cao độ tin cậy của toàn bộ hệ thống. Đến những năm 1960, lưới điện ở các nước công nghiệp đã phát triển theo cấp số nhân, và được kết nối với nhau thông qua hàng nghìn “trung tâm” phát điện. Cấu trúc liên kết lưới của những năm 1960 là kết quả được hình thành nhờ các cơ sở phát điện quy mô lớn. Các nhà máy nhiệt điện (chạy than, khí đốt và dầu) có quy mô 1÷3 GW đã có hiệu quả kinh tế cao nhờ tối ưu hóa chi phí để tạo ra lợi nhuận khổng lồ. Các nhà máy này được xây dựng ở gần mỏ than hoặc giếng dầu, gần đường sắt, đường bộ hoặc cảng. Các nhà máy thủy điện được xây dựng ở các vùng núi, xa các trung tâm phụ tải. Các nhà máy điện hạt nhân cũng rất kén chọn địa điểm. Tất cả các yếu tố khách quan này đều ảnh hưởng đáng kể đến cấu trúc của lưới điện.

Tuy nhiên, vào cuối những năm 1960, lưới điện đã đến được với đa số người tiêu dùng ở các nước phát triển, và chỉ một số khu vực vùng sâu vùng xa nằm ‘ngoài lưới’.

Ban đầu, việc đo đếm điện năng được thực hiện riêng cho từng hộ. Do hạn chế về khả năng thu thập và xử lý dữ liệu, chỉ có biểu giá cố định, sau đó là biểu giá kép được áp dụng. Việc áp dụng các biểu giá này đã làm tăng lợi nhuận của các nhà sản xuất và truyền tải điện. Vì vậy, trong những năm 1960, lưới điện không có khả năng phản ánh chi phí thực của điện năng tại bất kỳ thời điểm nhất định nào.

Trong những năm 1970÷1990, “cầu” về điện tăng nhanh hơn “cung”. Nhiều khu vực, nguồn điện không đáp ứng kịp nhu cầu, đặc biệt là trong giờ cao điểm, dẫn đến chất lượng cung cấp điện bị giảm (sự cố tăng và dao động điện áp tăng). Người dùng điện ngày càng bị phụ thuộc vào nguồn cung cấp điện đã yêu cầu phải nâng cao mức độ tin cậy trong cung cấp điện dựa trên các dự báo tin cậy về nhu cầu điện.

Từ những năm 1970, ở Liên Xô, Mỹ, và châu Âu người ta đã bắt đầu nghiên cứu về tính thông minh (chủ yếu là tự chuẩn đoán) của lưới điện với nhiệm vụ chính là tăng độ tin cậy trong hoạt động của thiết bị và khả năng điều khiển từ xa.

Vào cuối thế kỷ 20: Các mô hình dự báo về nhu cầu điện đã được phát triển. Nhu cầu điện trong giờ cao điểm được đáp ứng bằng các ‘tổ máy phát điện cao điểm’. Các tổ máy này thường là tua bin khí có chi phí so sánh thấp và có thể khởi động nhanh. Nhưng, chúng chỉ được sử dụng vào giờ cao điểm và trở nên “dư thừa” trong giờ thấp điểm, nên giá điện tua bin khí đã tăng lên đáng kể.

Vào đầu thế kỷ 21: Đã xuất hiện các cơ hội sử dụng những tiến bộ kỹ thuật trong công nghệ điện tử để loại bỏ những khiếm khuyết và giảm giá thành của lưới điện. Các giải pháp công nghệ cho phép khống chế các phụ tải điện trong những giờ cao điểm của các hộ tiêu dùng với mức độ ảnh hưởng như nhau. Các quốc gia tiêu dùng nhiều điện (Trung Quốc, Ấn Độ và Brazil) đã bắt đầu áp dụng các giải pháp này [6].

Đồng thời, vấn đề môi trường trong sử dụng nhiên liệu hóa thạch đã dẫn đến việc phát triển mạnh hơn các nguồn năng lượng tái tạo. Chi phí đầu tư điện mặt trời và điện gió đang giảm nhanh chưa từng thấy. Tuy nhiên, các nguồn điện này rất không ổn định, đã đặt ra sự nghi vấn về việc phát triển các trung tâm điện mặt trời và điện gió lớn, và đòi hỏi phải có các hệ thống điều khiển thông minh hơn để kết nối các nguồn này với hệ thống lưới điện có điều khiển. Hệ thống điều khiển thông minh ra đời đã cho phép phát triển điện mặt trời và điện gió một cách có hiệu quả theo hướng chuyển dịch từ “tập trung lớn” sang “phân tán cao”.

Cuối cùng, những lo ngại ngày càng tăng về chủ nghĩa khủng bố ở một số quốc gia đã dẫn đến nhu cầu về một hệ thống điện đáng tin cậy hơn, ít phụ thuộc hơn vào các nhà máy điện tập trung – mục tiêu tiềm tàng của một cuộc tấn công [7].

Quá trình hoàn thiện lưới điện

Thuật ngữ “lưới điện thông minh” đã xuất hiện từ năm 2003 trong bài báo “Nhu cầu về độ tin cậy sẽ thúc đẩy đầu tư” của Michael T. Burr [8], trong đó đã liệt kê một số định nghĩa về chức năng và công nghệ, cũng như một số lợi ích của LĐTM. Một điểm chung trong hầu hết các định nghĩa là áp dụng việc xử lý dữ liệu và truyền thông kỹ thuật số vào lưới điện. Khả năng tích hợp rộng rãi các công nghệ kỹ thuật số, cũng như tích hợp mạng truyền thông số để điều khiển các quá trình và vận hành hệ thống tối ưu, là những vấn đề công nghệ then chốt trong LĐTM. Ngành điện đang được chuyển đổi theo ba cấp: Cải thiện cơ sở hạ tầng; áp dụng kỹ thuật số – bản chất của LĐTM và chuyển đổi các quy trình kinh doanh để LĐTM trở nên có hiệu quả.

Các công nghệ cơ bản của LĐTM đã xuất hiện từ những nỗ lực ban đầu trong việc sử dụng điều khiển, đo lường và giám sát bằng điện tử. Năm 1980, việc đọc công tơ tự động được sử dụng để theo dõi mức tiêu thụ năng lượng của các khách hàng lớn và phát triển thành công tơ điện thông minh của những năm 1990, cho phép lưu trữ thông tin về việc sử dụng điện vào các thời điểm khác nhau trong ngày [9]. Công tơ điện thông minh có liên lạc liên tục với nhà sản xuất điện, cho phép việc giám sát diễn ra theo thời gian thực và có thể được sử dụng làm giao diện cho các thiết bị phản ứng nhanh và phích cắm thông minh.

Các hình thức quản lý nhu cầu ban đầu là các thiết bị ghi nhận một cách thụ động phụ tải trên hệ thống điện bằng cách giám sát các thay đổi về tần số của nguồn điện. Các thiết bị chạy điện công nghiệp và gia dụng (máy điều hòa, tủ lạnh, máy giặt, máy sưởi v.v…) có thể điều chỉnh chu kỳ hoạt động của chúng để tránh khởi động trong thời gian cao điểm của lưới.

Từ năm 2000, dự án Telegestore của Ý đã áp dụng công nghệ băng thông rộng cho một mạng điện lớn của 27 triệu ngôi nhà (có sử dụng công tơ điện thông minh) được kết nối qua một mạng kỹ thuật số sử dụng chính đường dây tải điện [10]. Sau đó, công nghệ không dây đã được sử dụng trong cấu trúc liên kết lưới để kết nối đáng tin cậy hơn với các thiết bị khác nhau trong một ngôi nhà, cũng như hỗ trợ đo đếm cho các tiện ích khác như khí đốt và nước.

Cuộc cách mạng giám sát và đồng bộ hóa mạng WAN diễn ra vào đầu những năm 1990 khi cơ quan Bonneville Power Administration của Mỹ mở rộng nghiên cứu về LĐTM với các cảm biến có khả năng phân tích rất nhanh các dị thường về chất lượng điện trên các quy mô rất về lớn địa lý. Công việc này đã đạt đến đỉnh cao trong Hệ thống đo lường diện rộng (WAMS) đầu tiên vào năm 2000 [11]. Nhiều quốc gia đã ngay lập tức áp dụng công nghệ này, ví dụ như Trung Quốc [12].

 

Các yếu tố thúc đẩy LĐTM

LĐTM trên thế giới được coi là:

1/ Một bước chuyển đổi sáng tạo, tiên phong của ngành điện trong kỷ nguyên số.

2/ Thể hiện vai trò/vị trí ngày càng quan trọng của ngành điện trong xã hội hiện tại và tương lai.

3/ Xác định những yêu cầu khách quan của xã hội đối với ngành điện, cách tiệm cận, nguyên tắc, phương pháp và công cụ để ngành điện đáp ứng yêu cầu đó.

LĐTM được hình thành dựa trên hệ thống quan điểm (tầm nhìn) tổng thể đã được phát triển và thống nhất toàn diện trong xã hội về vai trò và vị trí của ngành điện trong tương lai, về các mục tiêu và yêu cầu đối với sự phát triển của ngành điện, về cách tiếp cận triển khai, nguyên tắc và phương pháp thực hiện, và về thiết lập các cơ sở công nghệ cần thiết. Điều này được thể hiện rõ ràng và đầy đủ nhất trong các tài liệu cơ bản do các cơ quan quản lý nhà nước của EU và Hoa Kỳ soạn thảo và thông qua.

Quá trình phát triển của ngành điện trong những thập kỷ qua đã làm xuất hiện nhiều yếu tố mới đòi hỏi ngành điện phải được chuyển đổi một cách cơ bản, đó là:

Thứ nhất: Sự gia tăng liên tục của chi phí điện trên toàn thế giới.

Thứ hai: Nhu cầu nâng cao hiệu quả về năng lượng và về môi trường của ngành điện.

Thứ ba: Yêu cầu của người tiêu dùng về độ tin cậy và chất lượng cung cấp điện tăng.

Thứ tư: Có nhiều công nghệ tiên tiến xuất hiện, nhưng chưa được ứng dụng trong ngành điện.

Thứ năm: Độ tin cậy trong cung cấp điện bị suy giảm.

Thứ sáu: Những thay đổi trong hoạt động của thị trường điện và công suất phát điện.

Trên thế giới, người ta đã tiến hành một cuộc phân tích sâu về các phương thức phát triển có thể có của ngành điện. Kết quả phân tích đã chỉ ra những rào cản lớn cho việc phát triển ngành điện, đó là:

1/ Sự cạn kiệt trong dài hạn của các nhiên liệu hóa thạch.

2/ Sự xuất hiện các yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường.

3/ Sự kìm hãm trong phát triển cơ sở hạ tầng mạng (ở các khu vực có mật độ dân số cao – có rủi ro ngày càng gia tăng cho phát triển công nghệ và cơ sở hạ tầng).

4/ Cơ sở công nghệ hiện có của ngành năng lượng thực tế đã không còn khả năng tăng năng suất của thiết bị.

5/ Sự hạn chế về nguồn lực đầu tư cho xây dựng các cơ sở năng lượng mới và phát triển cơ sở hạ tầng mạng.

Kết quả nghiên cứu cũng cho thấy, xã hội loài người phát triển theo hướng thay đổi cơ bản các đặc tính sử dụng điện năng; và, các nền kinh tế phát triển theo hướng đột phá về hiệu quả sử dụng điện. Trong bối cảnh như vậy, đòi hỏi phải có sự thay đổi cơ bản về nguyên tắc phát triển và cơ chế hoạt động của ngành điện.

Để giải quyết vấn đề này đòi hỏi phải xây dựng một hệ thống các quan điểm mới về chiến lược phát triển/đổi mới của ngành điện dựa trên hai trụ cột chính:

Một là: Phù hợp với các quan điểm, mục tiêu và giá trị hiện đại của phát triển xã hội và cộng đồng, đáp ứng các nhu cầu mới nổi và được mong đợi của con người và của toàn xã hội.

Hai là: Dựa trên các xu hướng chính của tiến bộ khoa học và công nghệ trong mọi lĩnh vực đời sống và hoạt động của xã hội. LĐTM chính là chiếc cầu được xây trên hai trụ cột này để ngành điện bước vào tương lai.

Khái niệm LĐTM không có biên giới giữa truyền tải và phân phối điện, vì về lâu dài, biên giới giữa các phương thức hoạt động này sẽ dần biến mất. Các nhiệm vụ của LĐTM trong lĩnh vực mạng đường trục gồm:

1/ Đánh giá mức độ an toàn của lưới điện theo thời gian thực – phân tích độ tin cậy theo thời gian thực của hệ thống điện có phụ tải cao và sử dụng trong tính toán về động lực học khi ra quyết định theo thời gian thực.

2/ Đánh giá tình trạng lưới truyền tải – đảm bảo chất lượng và độ chính xác của dữ liệu hệ thống điện trong thời gian thực (ví dụ, sử dụng rộng rãi hơn công nghệ WAMS).

3/ Nâng cao an toàn lưới truyền tải – nâng cao an ninh lưới điện và đảm bảo không vượt quá giới hạn đã thiết lập về ổn định chức năng.

4/ Trực quan: Thể hiện các điều kiện phức tạp và tới hạn của hệ thống thông qua giao diện của người dùng.

Trong LĐTM, độ tin cậy về thông tin và vật lý đóng một vai trò quan trọng. Nhiều chuyên gia lo ngại về tính bảo mật thông tin của LĐTM vì mọi thông tin được truyền qua Internet đều có thể bị tấn công và sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.

Ví dụ nổi bật về sự ‘không hoàn thiện’ của LĐTM là sản phẩm phần mềm của công ty sản xuất bộ vi điều khiển cho tấm pin mặt trời của Trung Quốc. Trang web của nhà sản xuất này chứa thông tin về các hệ thống giám sát quang điện đã được lắp đặt rất phổ biến trên khắp thế giới. Có hơn 200 nghìn trạm điện mặt trời và gần 1 triệu bộ biến tần được kết nối với máy chủ của công ty này. Nếu muốn, người ta có thể tìm thấy nhiều hệ thống điện riêng của người dùng và các dữ liệu về tiêu thụ và sản xuất điện từ các hệ thống điện của các nước khác nhau.

Việc giám sát hoạt động trong lĩnh vực lưới điện ở nhiều nước cho thấy mức độ đổi mới của các quyết định được đưa ra trong tổ hợp phân phối cao hơn so với trong truyền tải điện cao áp. Điều này có nhiều nguyên nhân, trước hết, đây là hệ quả của nhu cầu kết nối các nguồn năng lượng tái tạo và phát điện phân tán, cũng như giao tiếp trực tiếp với khách hàng. Lưới điện cao áp là một thành phần thiết yếu của LĐTM, vì vậy hàng loạt các dự án thử nghiệm và các giải pháp sáng tạo về LĐTM được thực hiện trong lĩnh vực này. Ví dụ:

Thứ nhất: Công nghệ chuyển đổi điện áp nguồn VSC (Voltage-Sourced Converter) đa cấp để truyền tải điện năng (Siemens Energy, Mỹ và Đức) gồm các giải pháp HVDC (dòng điện một chiều cao áp) và FACTS (hệ thống truyền tải điện xoay chiều linh hoạt) đảm bảo tính thích ứng với những thách thức mới của LĐTM. Công nghệ VSC đã trở thành tiêu chuẩn cho các bộ chuyển đổi tự chuyển mạch và sẽ ngày càng được sử dụng cho lưới cao áp trong tương lai.

Thứ hai: Công nghệ quản lý vận hành các hệ thống điện tự trị của Viện Nghiên cứu Công nghiệp Điện lực Trung ương Nhật (CRIEPI, Tokyo). Dự án này là một phần của chương trình triển khai các hệ thống điện tự trị, với mục tiêu là đảm bảo kết nối và vận hành hiệu quả của hệ thống phát điện phân tán, tránh ảnh hưởng đến chất lượng và an toàn cung cấp điện. Dự án đã chứng minh khả năng cung cấp điện liên tục trong điều kiện vận hành độc lập phần cao áp của mạng sử dụng điều khiển công suất vòng, cũng như thiết kế và trình diễn hoạt động độc lập của mạng phân phối hạ áp có các nguồn năng lượng tái tạo, ác qui điện và công nghệ ngắt tải tiêu dùng riêng. Nhờ áp dụng công nghệ này, khi xảy ra sự cố, toàn bộ mạng hạ áp vẫn có thể tiếp tục vận hành độc lập, không phải cắt điện ở người tiêu dùng.

Thứ ba: “Strong Smart Grid” (Lưới thông minh mạnh): Dự án của Công ty lưới điện Trung Quốc State Grid hợp tác với McKinsey. State Grid có kế hoạch triển khai hệ thống LĐTM bao gồm truyền tải điện siêu cao áp (UHV) với các thiết bị đo lường tiên tiến (AMI) và các thiết bị mạng được nâng cấp. Ở Trung Quốc, các thiết bị lưới điện được chú ý đặc biệt nhằm phục vụ cho kế hoạch phát triển hệ thống truyền tải điện áp siêu cao từ các khu vực miền Trung và miền Tây thừa năng lượng đến các vùng duyên hải thiếu năng lượng.

Tóm lại: LĐTM là một hệ thống truyền tải điện từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng, có khả năng tự theo dõi và phân phối dòng điện một cách độc lập để đạt được hiệu quả năng lượng tối đa. Tất cả các thiết bị của LĐTM tương tác với nhau, tạo thành một hệ thống cung cấp điện thông minh thống nhất nhờ sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông hiện đại. Thông tin thu thập được từ thiết bị được phân tích, kết quả phân tích giúp tối ưu hóa việc sử dụng điện, giảm chi phí, tăng độ tin cậy và tăng hiệu quả của hệ thống điện.

Các phương tiện kỹ thuật của LĐTM

Các phương tiện kỹ thuật của LĐTM, đảm bảo khả năng điều khiển của nó, quyết định phần lớn khả năng “trí thức hóa” của ngành điện. Về cơ bản, các phương tiện kỹ thuật này có thể được chia thành các nhóm chính sau [3]:

1/ Thiết bị điều chỉnh (bù) công suất phản kháng và điện áp kết nối song song với mạng.

2/ Thiết bị điều chỉnh các thông số mạng (các điện trở mạng mắc nối tiếp vào mạng).

3/ Thiết bị kết hợp các chức năng của hai nhóm đầu tiên – thiết bị chuyển mạch dọc – ngang.

4/ Thiết bị hạn chế dòng ngắn mạch.

5/ Các thiết bị lưu trữ năng lượng điện.

6/ Các bộ biến đổi dòng điện (AC thành DC và DC thành AC).

7/ Các đường dây cáp điện cho dòng điện một chiều và xoay chiều dựa trên chất siêu dẫn nhiệt độ cao.

Nhận xét

Việc phát triển ngành điện Việt Nam theo hướng nâng cao hiệu quả (có sự tham gia của các thành phần kinh tế) và thân thiện với môi trường (với sự gia tăng các nguồn điện tái tạo) đòi hỏi hệ thống điện phải ngày càng trở nên thông minh và minh bạch hơn.

Vernon Smith – người đoạt giải Nobel Kinh tế năm 2002 nói: “Các cuộc đấu giá của người bán, trong đó người mua bị động và không thể sử dụng cơ chế đấu thầu để gửi hồ sơ dự thầu của chính họ, làm suy yếu sự cạnh tranh”. Nhận xét này rất đúng đối với thị trường điện Việt Nam hiện nay (không có bất cứ cơ chế nào tạo ra sự cạnh tranh từ phía người mua, hiệu quả sử dụng điện năng thấp và giá điện cao).

LĐTM là giải pháp hữu hiệu để đáp ứng nhu cầu phát triển và khắc phục tình trạng không có cạnh tranh của thị trường điện.

Kiến nghị

1/ Quốc hội cần sửa đổi Luật Điện lực để tạo ra khung pháp lý cho việc phát triển LĐTM: Tạo ra thị trường cạnh tranh cho người dùng điện; và xây dựng cơ chế tích lũy vốn cho LĐTM từ hiệu quả của việc ứng dụng LĐTM (‘mỡ nó rán nó’).

2/ Chính phủ cần hỗ trợ việc thành lập các trung tâm nghiên cứu, khoa học và giáo dục về phát triển công nghệ LĐTM với sự tham gia của các viện nghiên cứu và các trường đại học trong và ngoài nước.

3/ Bộ Khoa học Công nghệ cần sớm ban hành các tiêu chuẩn về LĐTM. Sử dụng tiêu chuẩn hóa để mở đường cho việc áp dụng các công nghệ LĐTM trong ngành điện.

4/ Bộ Công Thương cần đưa LĐTM vào nội dung quy hoạch ngành điện như một công cụ quan trọng nhất để đổi mới toàn diện và phát triển hiệu quả ngành điện./.

NGUYỄN THÀNH SƠN – ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC

PHAN NGÔ TỐNG HƯNG – PHÓ CHỦ TỊCH HIỆP HỘI NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

 

[1] U.S. Department of Energy. Smart Grid / Department of Energy.

[3] Các qui định chính về hệ thống điện thông minh với lưới điện thích ứng tích cực/Основные положения концепции интеллектуальной энергосистемы с активно-адаптивной сетью. 2012

[4] Torriti, Demand Side Management for the European Supergrid Energy Policy, vol. 44, pp. 199-206, 2012.

[5] [http://edisontechcenter.org/HistElectPowTrans.html The History of Electrification: The Birth of our Power Grid]. Edison Tech Center.

[6] Mohsen Fadaee Nejad, AminMohammad Saberian and Hashim Hizam. Application of smart power grid in developing countries (англ.)

[7] Smart Grid Working Group. Challenge and Opportunity: Charting a New Energy Future, Appendix A: Working Group Reports (PDF). Energy Future Coalition (июнь 2003).

[8] Michael T. Burr, “Reliability demands drive automation investments, “ Public Utilities Fortnightly, Technology Corridor department, Nov. 1, 2003.

[9] Federal Energy Regulatory Commission staff report. Assessment of Demand Response and Advanced Metering (Docket AD06-2-000) (англ.) : journal. - United States Department of Energy, 2006. – August. – P. 20.

[10] National Energy Technology Laboratory. NETL Modern Grid Initiative- Powering Our 21st-Century Economy (англ.): journal. - United States Department of Energy Office of Electricity Delivery and Energy Reliability, 2007. – August. – P. 17.

[11] Gridwise History: How did GridWise start?. Pacific Northwest National Laboratory (30 октября 2007). Дата обращения: 3 декабря 2008. Архивировано 27 октября 2008 года.

[12] Qixun Yang, Board Chairman, Beijing Sifang Automation Co. Ltd., China and .Bi Tianshu, Professor, North China Electric Power University, China. WAMS Implementation in China and the Challenges for Bulk Power System Protection (англ.)

[13] https://eneca.by/novosti/energetika-i-energoeffektivnost/smart-grid-ili-umnye-seti-elektrosnabzheniya.

Phát Triển Lưới Điện Thông Minh Tại Việt Nam : Giới Thiệu Tổng Quan

‘Hệ thống điện thông minh’ trong Quy hoạch điện 8

KỲ 1: GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ LƯỚI ĐIỆN THÔNG MINH

  Mở đầu

Trước đây, hệ thống điện được hình dung đơn giản, gồm: Nhà máy điện, đường dây điện, trạm phân phối, hộp biến áp và công tơ ở lối vào căn hộ. Đó là một lưới điện truyền thống.

Hiện nay, cấu trúc của hệ thống điện thực tế không thay đổi, nhưng tất cả các phần tử đều có một “chip” thông minh và các kênh thông tin liên lạc để có thể trao đổi thông tin với nhau và điều khiển lẫn nhau. Một hệ thống như vậy được coi là lưới điện thông minh (LĐTM).

Kinh nghiệm thực tế và kết quả nghiên cứu đã giúp hình thành các giả định sau được áp dụng trong quá trình xây dựng và phát triển LĐTM ở nước ngoài:

1/ LĐTM là sự chuyển đổi số có tính hệ thống, có tác động đến tất cả các thành phần chính của ngành điện (sản xuất, truyền tải, phân phối, kinh doanh và điều độ).

3/ Việc phát triển ngành điện cần hướng tới:

Thứ nhất: Hoàn thiện các đặc tính hiện có.

Thứ hai: Tạo ra các đặc tính chức năng mới của hệ thống điện và các phần tử của nó.

Thứ ba: Đảm bảo đạt được các giá trị chủ chốt của ngành điện ở mức độ cao nhất.

4/ Lưới điện (tất cả các phần tử của nó) phải được coi là đối tượng chính của việc hình thành cơ sở công nghệ mới, có khả năng cải thiện đáng kể những điều đã đạt được và tạo ra các đặc tính chức năng mới của hệ thống điện.

5/ Sự phát triển LĐTM bao hàm tất cả các hướng chính (nghiên cứu, hoàn thiện, nhân rộng, ứng dụng thực tế) và cần được thực hiện ở tất cả các lĩnh vực (khoa học, quản lý, pháp lý, công nghệ, kỹ thuật, tổ chức, quản lý và thông tin).

6/ Việc triển khai LĐTM phải sáng tạo và tạo động lực thúc đẩy quá trình chuyển đổi ngành điện và toàn bộ nền kinh tế sang một nền tảng công nghệ mới.

Đặc tính của LĐTM

LĐTM có các đặc tính tiên tiến như:

1/ Hoạt động hai chiều, tương tác thời gian thực, có trao đổi thông tin giữa tất cả các phần tử và những người tham gia mạng, từ máy phát điện đến thiết bị đầu cuối của người dùng điện.

2/ Bao phủ toàn bộ hệ thống điện từ các nhà máy điện và mạng lưới điện đến người tiêu dùng cuối cùng.

3/ Đảm bảo cân bằng cung – cầu được kiểm soát gần như liên tục. Các phần tử của LĐTM sẽ liên tục trao đổi thông tin với nhau về các thông số điện, phương thức tiêu thụ và phát điện, lượng điện tiêu thụ theo kế hoạch và tiêu thụ thực tế, cũng như các thông tin thương mại.

4/ LĐTM có khả năng tự bảo vệ trước các mối đe dọa lớn từ bên ngoài (thiên tai) và tự phục hồi sau những gián đoạn/sự cố.

5/ LĐTM sẽ thúc đẩy sự xuất hiện của các thị trường, người tham gia và dịch vụ mới.

Yêu cầu cơ bản của LĐTN

1/ Khả dụng (availability) – cung cấp điện không hạn chế cho người tiêu dùng, tùy thuộc vào thời điểm, địa điểm họ cần và tùy thuộc vào chất lượng được trả.

2/ Tin cậy (reliability) – khả năng chịu các ảnh hưởng tiêu cực về vật lý và thông tin mà không bị mất điện toàn bộ, hoặc không tốn chi phí cao để khôi phục, có khả năng phục hồi nhanh nhất có thể (tự phục hồi).

3/ Lợi nhuận (profitability) – tối ưu hóa giá điện cho người tiêu dùng và giảm chi phí trên toàn hệ thống.

4/ Hiệu quả (efficiency) – tối đa hóa hiệu quả sử dụng các nguồn lực (tài nguyên và công nghệ) trong sản xuất, truyền tải, phân phối và tiêu thụ điện năng.

5/ Tương tác hữu cơ với môi trường (organic interaction with the environment) – giảm thiểu các tác động tiêu cực đến môi trường.

6/ An toàn (safety) – không để xảy ra trong ngành điện các tình huống gây nguy hiểm cho con người và môi trường.

Tất cả các yêu cầu chính (giá trị) nêu trên phải được coi là bình đẳng với nhau, nhưng thứ tự ưu tiên, mức độ và tỷ lệ của chúng không giống nhau, không cố định như một quy chuẩn chung cho tất cả, mà có thể được xác định và áp dụng riêng cho từng đối tượng (công ty điện, khu vực, thành phố, hộ gia đình, v.v…).

Dấu hiệu nhận biết của LĐTM

Trên thế giới, các thuộc tính/dấu hiệu của LĐTM được tổng hợp trong bảng sau:

Bảng 1. Các dấu hiệu nhận biết của LĐTM:

Mỹ [1]

Châu Âu [2]

Nga [3]

Ability: Lưới điện có khả năng tự phục hồi sau các sự cố gián đoạn trong quá trình cung cấp điện.

Flexibility: Lưới điện có tính linh hoạt tự điều chỉnh theo nhu cầu của người tiêu dùng điện.

Topological: Lưới điện có đầy đủ các phần tử cho phép thay đổi các thông số cấu trúc topo của lưới.

Possibility: Lưới điện có thể tham gia tích cực vào hoạt động của người tiêu dùng điện.

Availability: Lưới điện có khả năng tiếp cận – cho phép các bên sử dụng mới tiếp cận được với lưới, kể cả việc đấu nối mới vào lưới của các nguồn tham gia phát điện lên lưới.

Large number of sensors: Có đủ số lượng lớn các cảm biến đo các thông số hoạt động hiện thời để đánh giá tình trạng lưới trong các chế độ hoạt động khác nhau của hệ thống điện.

Sustainability: Lưới điện phải có tính bền vững  trước các tác động xấu cố ý từ bên ngoài về vật lý và về điều khiển học.

Reliability: Lưới điện phải có độ tin cậy để bảo hành về khả năng được bảo vệ và về chất lượng của việc cung cấp điện phù hợp với các yêu cầu của kỷ nguyên số.

Hệ thống thu thập và xử lý dữ liệu: Có phần mềm, phần cứng cũng như phương tiện điều khiển các thông số hoạt động của lưới và của các thiết bị dùng điện.

Provision: Lưới điện phải đảm bảo yêu cầu về chất lượng của điện năng được truyền tải.

Profitability: Lưới điện cần có tính hiệu quả – các công nghệ mới áp dụng trong LĐTM phải cho phép điều khiển và điều tiết hoạt động của hệ thống một cách có hiệu quả.

Đảm bảo khả năng làm việc đồng thời của các nguồn phát điện và các điểm/nút lưu trữ điện năng.

Safety: Lưới điện cần đảm bảo độ an toàn – không cho phép xẩy ra các tình huống mất an toàn đối với con người và môi trường trong lĩnh vực điện lực.

Các phương tiện tự động đánh giá tình trạng hiện tại và dự báo hoạt động của lưới.

Sự xuất hiện mới của các thị trường và sản phẩm của công nghệ cao

 

Hệ thống điều khiển và trao đổi thông tin có hiệu suất cao (high performance)

Nâng cao hiệu quả hoạt động tổng thể của hệ thống

 

 

 

Chức năng của LĐTM

Với cách tiệm cận vấn đề như trên, nhiệm vụ phát triển ngành điện từ chủ yếu dựa trên cân bằng cung – cầu điện được chuyển thành nhiệm vụ tạo ra, phát triển và cung cấp một “thực đơn” gồm các “món ăn” điện năng cho người tiêu dùng và xã hội. Để đạt được các yêu cầu (giá trị) chính trong “thực đơn”, ngành điện cần phát triển (‘pha chế’) LĐTM với các đặc tính chức năng (‘mùi, vị’) chính sau đây:

1/ Tự phục hồi trong các trường hợp có sự cố khẩn cấp: Hệ thống điện và các phần tử của nó phải liên tục duy trì được tình trạng kỹ thuật cần có của mình bằng cách nhận diện, phân tích và chuyển từ kiểm soát sang phòng ngừa tất cả các hư hỏng khẩn cấp.

2/ Có khả năng thúc đẩy hành vi tích cực của người tiêu dùng cuối cùng: Cung cấp cho người tiêu dùng khả năng độc lập thay đổi về khối lượng và chất lượng điện năng nhận được, dựa trên sự cân bằng giữa nhu cầu của họ và khả năng của hệ thống điện, có sử dụng thông tin về giá cả, khối lượng, độ tin cậy, chất lượng, v.v…

3/ Khả năng chống lại các ảnh hưởng tiêu cực: Có các giải pháp đặc biệt để đảm bảo tính ổn định và khả năng tồn tại, giảm tổn thương về vật lý, về thông tin của tất cả các thành phần của hệ thống điện, góp phần phòng ngừa, cũng như tự phục hồi nhanh chóng sau sự cố phù hợp với yêu cầu của an ninh năng lượng.

4/ Đảm bảo độ tin cậy và chất lượng điện: Chuyển từ phương pháp tiếp cận dựa trên hệ thống (System-based approach) sang phương pháp tiếp cận dựa trên khách hàng (Customer-based) để đảm bảo và duy trì các mức độ tin cậy và chất lượng điện khác nhau trong các phân khúc giá khác nhau.

5/ Đa dạng hóa nguồn phát điện và lưu trữ điện: Tích hợp tối ưu các nhà máy điện, hệ thống lưu trữ điện năng với nhiều loại và công suất khác nhau bằng cách kết nối chúng với hệ thống điện theo quy trình đấu nối kỹ thuật tiêu chuẩn và chuyển đổi sang kiến tạo các “lưới điện siêu nhỏ” (Microgrid) ở phía người dùng cuối cùng.

6/ Mở rộng thị trường điện: Mở rộng khả năng để người tiêu dùng cuối cùng có thể tiếp cận được với thị trường phát điện, thị trường bán điện và thị trường phát điện phân tán, góp phần tăng hiệu suất, hiệu quả của thị trường bán lẻ.

7/ Tối ưu hóa quản lý các tài sản: Chuyển đổi sang giám sát từ xa các tài sản sản xuất theo thời gian thực đã được tích hợp vào hệ thống quản lý doanh nghiệp nhằm tối ưu hóa các phương thức sản xuất, cải thiện việc vận hành, sửa chữa và thay thế thiết bị theo tình trạng thực và đảm bảo giảm chi phí chung của toàn hệ thống.

Các công nghệ nền tảng của LĐTM

Cơ sở công nghệ mới của LĐTM là các nhóm lĩnh vực công nghệ trọng điểm mang tính đột phá, gồm:

1/ Các dụng cụ và thiết bị đo lường thông minh (trước hết là đồng hồ thông minh và cảm biến thông minh).

2/ Các phương pháp điều khiển tiên tiến: Hệ thống điều khiển thông minh phân tán và các công cụ phân tích hỗ trợ ở các cấp độ của hệ thống điện hoạt động trong thời gian thực, cho phép thực hiện các thuật toán, phương pháp mới để điều khiển hệ thống điện, kể cả điều khiển các phần tử công tác của hệ thống.

3/ Các công nghệ và thành phần của mạng điện đã được hoàn thiện: FACTS truyền dẫn điện xoay chiều linh hoạt, dòng điện một chiều, cáp siêu dẫn, điện tử công suất bán dẫn, thiết bị lưu trữ, v.v…

4/ Các giao diện tích hợp và các phương pháp hỗ trợ việc ra quyết định, quản lý nhu cầu, hệ thống giám sát và điều khiển phân tán (DMCS), hệ thống quản lý phát điện hiện tại phân tán (DGMS), hệ thống tự động đo lường các quá trình (AMOS), v.v… cũng như các phương pháp mới để lập kế hoạch, thiết kế phát triển và hoạt động của hệ thống điện, cũng như các phần tử của nó.

5/ Truyền thông tích hợp: Cho phép các phần tử của 4 nhóm công nghệ trên (về cơ bản đại diện cho LĐTM như một hệ thống công nghệ) có thể kết nối và tương tác với nhau.

Riêng trong mạng đường trục, các nhóm công nghệ phổ biến và phát triển nhất được tổng hợp trong bảng sau:

Bảng 2. Các công nghệ nền tảng được sử dụng trong LĐTM:

Chức năng

Các thành phần và công nghệ tiên tiến

Vận hành

Công nghệ lưu trữ năng lượng (Energy storage technologies)

Công nghệ siêu dẫn (Superconductivity technology)

Các thiết bị giới hạn dòng điện (Current limiting devices)

Công nghệ trạm kỹ thuật số (Digital Substation Technologies)

Công nghệ truyền dẫn dòng điện một chiều (Direct current transmission technologies)

Công nghệ nguồn AC có kiểm soát (Controlled AC Power Technologies)

Giám sát và bảo vệ

Công nghệ kiểm soát và bảo vệ khỏi các tác động bên ngoài (Control and protection technologies from external influences)

Công nghệ giám sát và chẩn đoán mạng điện (Technologies for monitoring and diagnostics of electrical networks)

Điều khiển

Công nghệ điều khiển tự động và tự động thích ứng (Adaptive automated and automatic control technologies)

Công nghệ điều khiển thông minh (Intelligent control technologies)

 

So sánh LĐTM và lưới điện truyền thống

Bảng 3. So sánh LĐTM và lưới điện truyền thống:

Khả năng/công dụng

Truyền thống

Thông minh

Đối với lưới của các hộ tiêu dùng

 

 

Điều khiển tự động “cầu” về điện từ phía “cung” (trong đó có sự tham gia của người dùng điện vào việc việc điều tiết)

Không có

Hệ thống đo đếm điện tự động

Không đủ

Đầy đủ

Hệ thống điều tiết về điện áp và công suất phản kháng

Không đủ

Đủ ở mức cần thiết

Khả năng áp dụng nguồn phát tại chỗ (dự phòng)

Hầu như không có

Các nguồn nhỏ và tích điện được áp dụng

Giao diện tương tác với trung tâm điều khiển thống nhất

Không

Khả năng áp dụng các công nghệ tiết kiệm điện thông minh (“ngôi nhà thông minh”, “thành phố thông minh”)

Hầu như không có

Hoàn toàn có thể

Đối với lưới phân phối chung

 

 

Hệ thống kiểm soát tự động về cân bằng công suất hữu dụng và công suất phản kháng theo các nút lưới

Không đáng kể

Hoàn toàn có thể

Hệ thống kiểm soát chất lượng điện theo từng nút lưới

Không đáng kể

Có thể

Điều khiển tự động tập trung về phụ tải dùng điện

Không

Các yếu tố điều khiển lưới có khả năng thay đổi thông số lưới

không đáng kể

Có thể

Hệ thống điều khiển có khả năng duy trì cân bằng khi các nút lưới bị sa thải

Không

Hệ thống giám sát và điều khiển độ tin cậy trong cung cấp điện

Không

Đối với các lưới thành phần của hệ thống điện hợp nhất

 

 

Các hệ thống kiểm soát cân bằng công suất và tổn thất điện năng tại các nút lưới

Không

Các hệ thống kiểm soát điện áp tại các điểm kiểm tra của lưới

Không hoàn toàn

Hoàn toàn

Các hệ thống đánh giá tình trạng hiện tại của lưới

Có, thụ động

Có, chủ động

Các yếu tố lưới có khả năng thay đổi cấu trúc lưới theo điều khiển

Hầu như không có

Hệ thống kiểm soát tự động phụ tải tại các điểm có tiết diện dây tới hạn và khả năng đưa ra các tác động để sa thải phụ tải

Có và bổ sung điều khiển tự động các thông số và cấu trúc lưới

Hệ thống điều tiết tần số và duy trì cân bằng công suất cho các khu vực có phụ tải bị tách ra trong các sự cố

Không hoàn thiện

Tự động điều khiển

Công nghệ tự động tái cấu trúc lưới điện

Chỉ áp dụng tại chỗ trong lưới phân phối

Hệ thống giám sát các qui trình chuyển đổi dựa trên cơ sở đo véc tơ đồng bộ

Áp dụng tại chỗ

Hoàn toàn có thể

Đối với lưới nối giữa các lưới

 

 

Hệ thống đánh giá tình trạng (chế độ) truyền tải hiện thời

Có, thụ động

Có, chủ động

Hệ thống kiểm soát tự động công suất truyền tải và đưa ra các tác động điều khiển sa thải phụ tải (khi quá tải)

Có và bổ sung điều khiển tự động các thông số và cấu trúc lưới

 

Kỳ tới: Để phát triển lưới điện thông minh – Việt Nam cần làm gì?

NGUYỄN THÀNH SƠN – ĐẠI HỌC ĐIỆN LỰC

PHAN NGÔ TỐNG HƯNG – PHÓ CHỦ TỊCH HIỆP HỘI NĂNG LƯỢNG VIỆT NAM

 

[1] U.S. Department of Energy. Smart Grid / Department of Energy.

[3] Các qui định chính về hệ thống điện thông minh với lưới điện thích ứng tích cực/Основные положения концепции интеллектуальной энергосистемы с активно-адаптивной сетью. 2012

[4] Torriti, Demand Side Management for the European Supergrid Energy Policy, vol. 44, pp. 199-206, 2012.

[5] [http://edisontechcenter.org/HistElectPowTrans.html The History of Electrification: The Birth of our Power Grid]. Edison Tech Center.

[6] Mohsen Fadaee Nejad, AminMohammad Saberian and Hashim Hizam. Application of smart power grid in developing countries (англ.) // 7th International Power Engineering and Optimization Conference (PEOCO) : journal. – IEEE, 2013. – 3 June.

[7] Smart Grid Working Group. Challenge and Opportunity: Charting a New Energy Future, Appendix A: Working Group Reports (PDF). Energy Future Coalition (июнь 2003).

[8] Michael T. Burr, “Reliability demands drive automation investments, “ Public Utilities Fortnightly, Technology Corridor department, Nov. 1, 2003.

[9]  Federal Energy Regulatory Commission staff report. Assessment of Demand Response and Advanced Metering (Docket AD06-2-000) (англ.) : journal. - United States Department of Energy, 2006. - August. - P. 20.

[10]  National Energy Technology Laboratory. NETL Modern Grid Initiative- Powering Our 21st-Century Economy (англ.): journal. - United States Department of Energy Office of Electricity Delivery and Energy Reliability, 2007. - August. - P. 17.

[11] Gridwise History: How did GridWise start?. Pacific Northwest National Laboratory (30 октября 2007). Дата обращения: 3 декабря 2008. Архивировано 27 октября 2008 года.

[12] Qixun Yang, Board Chairman, Beijing Sifang Automation Co. Ltd., China and .Bi Tianshu, Professor, North China Electric Power University, China. WAMS Implementation in China and the Challenges for Bulk Power System Protection (англ.) // Panel Session: Developments in Power Generation and Transmission - Infrastructures in China, IEEE 2007 General Meeting, Tampa, FL, USA, 24–28 June 2007 Electric Power, ABB Power T&D Company, and Tennessee Valley Authority: journal. - Institute of Electrical and Electronics Engineers, 2001. - 24 June.

[13] https://eneca.by/novosti/energetika-i-energoeffektivnost/smart-grid-ili-umnye-seti-elektrosnabzheniya.

Phát Triển Thương Mại Điện Tử Tại Việt Nam

Thực trạng phát triển thương mại điện tử ở Việt Nam

Tình hình sử dụng internet ở Việt Nam

Tính đến tháng 1/2017, Việt Nam có 50,05 triệu người dùng internet chiếm 53% dân số, tăng 6% so với năm 2016. Số người dùng internet được xem là ở mức cao trên thế giới, tuy nhiên tỉ lệ người dùng vẫn ở mức trung bình. Việt Nam có đến 46 triệu người dùng mạng xã hội, chiếm 48% dân số.

Theo khảo sát của Cục Thương mại điện tử và Công nghệ (TMĐT và CNTT) có 10% số người tham gia khảo sát cho biết, thời lượng sử dụng internet mỗi ngày là dưới 3 giờ. 36% số người tham gia khảo sát sử dụng internet từ 3 – 5 giờ mỗi ngày.

Máy tính xách tay và điện thoại di động tiếp tục là phương tiện phổ biến nhất được người truy cập internet sử dụng, với tỷ lệ tương ứng là 75% và 65%. Số lượng người dân truy cập internet qua các thiết bị khác như máy tính bảng cũng tăng mạnh với 19% từ năm 2014 đến năm 2016.

Máy tính để bàn từng là phương tiện phổ biến nhất năm 2010, chiếm 84% lượng người sử dụng; năm 2016 chỉ còn 33% người tham gia khảo sát tiếp cận qua phương tiện này. 90% số người khảo sát cho biết địa điểm truy cập internet thường xuyên là tại nhà. Địa điểm phổ biến thứ hai là nơi làm việc chiếm 48%. Các địa điểm công cộng, trường học, cửa hàng internet chiếm tỷ lệ tương ứng là 22%, 16% và 5%.

Cập nhật thông tin tiếp tục là mục đích sử dụng internet hàng ngày phổ biến nhất, tăng từ 87% năm 2015 và lên 93,5% năm 2016. Đa số người tham gia khảo sát sử dụng internet hàng ngày để tham gia các diễn đàn, mạng xã hội (81,2%), truy cập e-mail (73,8%), xem phim ảnh, nghe nhạc (64,8%) và nghiên cứu học tập (63,9%). Đối với các hoạt động như mua bán cá nhân, phần lớn người khảo sát có tần suất hoạt động hàng tháng (36,2%).

Tình hình tham gia thương mại điện tử

Kết quả khảo sát của Cục TMĐT và CNTT với người dân có mua sắm trực tuyến năm 2016 cho thấy, 58% số người truy cập internet đã từng mua hàng trực tuyến. Loại hàng hóa được mua trực tuyến phổ biến là đồ công nghệ và điện tử chiếm 60%, tăng 25% so với năm 2015. Các mặt hàng được người tiêu dùng trực tuyến ưa chuộng khác là quần áo, giày dép, mỹ phẩm (60%), sau đó đến đồ gia dụng (34%), sách và văn phòng phẩm (31%)…

Hiệu quả ứng dụng thương mại điện tử

Theo kết quả điều tra khảo sát năm 2016, có 6% người mua hàng trực tuyến trả lời rất hài lòng với phương thức mua hàng này; 41% người mua trả lời hài lòng, tăng đáng kể so với tỷ lệ 29% của năm 2015; 48% người mua cho biết cảm thấy bình thường và chỉ 5% số người được hỏi trả lời không hài lòng.

Giá trị sản phẩm dịch vụ người mua hàng chọn mua nhiều nhất là mức từ 1 đến 3 triệu đồng, chiếm 29%. Theo sau là mức trên 5 triệu đồng với 26% người chọn mua và mức được ít người chọn mua nhất là từ 3 đến 5 triệu đồng với 11%.

Theo kết quả khảo sát, 31% website TMĐT gặp khó khăn do nguồn nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu của phát triển TMĐT, 25% website đánh giá việc khách hàng thiếu tin tưởng vào chất lượng hàng hóa hoặc lo ngại về vấn đề an toàn khi thanh toán trực tuyến gây cản trở cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, 22% website cho rằng chi phí cho dịch vụ vận chuyển giao nhận còn cao.

Bên cạnh đó, cạnh tranh không lành mạnh giữa các doanh nghiệp cũng gây khó khăn cho 20% website. Các trở ngại khác, như: khách hàng lo ngại về vấn đề thông tin cá nhân bị tiết lộ, mua bán; an ninh mạng chưa đảm bảo; khó khăn trong việc tích hợp thanh toán điện tử gây trở ngại ít hơn, ảnh hưởng tới khoảng 10 – 17% website TMĐT. (Biểu đồ 1).

Trong số 38% người tham gia khảo sát chưa tham gia mua sắm trực tuyến và khi được hỏi về nguyên nhân chưa mua sắm trực tuyến, 50% cho biết không tin tưởng đơn vị bán hàng, 37% quan niệm mua tại cửa hàng tiện lợi và rẻ hơn, 26% không có thẻ tín dụng hoặc thẻ thanh toán qua mạng, 25% lo sợ lộ thông tin cá nhân. (Biểu đồ 2).

Lý do khiến người dân chưa tham gia mua sắm trực tuyến, bao gồm: khó kiểm định chất lượng hàng hóa (78%), không tin tưởng người bán hàng (57%), không có đủ thông tin để ra quyết định (46%), không có thẻ tín dụng hoặc các loại thẻ thanh toán qua mạng (42%), cảm thấy mua ở cửa hàng dễ dàng và nhanh hơn (38%), cách thức mua hàng trực tuyến quá rắc rối (26%).

Tình hình vận hành website thương mại điện tử

Theo cuộc khảo sát được tiến hành hàng năm của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam năm cuối năm 2016, thì tỷ lệ doanh nghiệp sử dụng webside không thay đổi nhiều so với các năm trước, vẫn ở mức 45%. (Biểu đồ 3).

Tuy nhiên, phần lớn doanh nghiệp đã chú trọng tới việc cập nhật thông tin thường xuyên lên website, đã có 54% doanh nghiệp cập nhật thông tin lên website hàng ngày so với tỷ lệ 50% năm 2015. (Biểu đồ 4).

Tình hình hoạt động của các website cung cấp dịch vụ thương mại điện tử

Các website cung cấp dịch vụ TMĐT tham gia khảo sát bao gồm ba loại hình website: nhóm sàn giao dịch TMĐT với tỷ lệ 88%; nhóm website khuyến mại trực tuyến chiếm 16%; và nhóm website đấu giá trực tuyến là 2%.

85% website cung cấp dịch vụ TMĐT tham gia khảo sát có nguồn vốn do doanh nghiệp tự đầu tư. Website có vốn đầu tư nước ngoài chiếm 10%, số website còn lại được đầu tư từ nguồn ngân sách nhà nước hoặc từ nguồn khác chiếm số lượng ít, tương ứng 5% và 2%.

76% có tích hợp chat yahoo hoặc skype, hỗ trợ trực tuyến đối với người tiêu dùng. Tích hợp mạng xã hội và tin nhắn SMS trên website cũng là tiện ích mới được doanh nghiệp quan tâm trong thời gian gần đây, với tỷ lệ tương ứng 53% và 50%.

Nhóm 5 mặt hàng được giao dịch nhiều nhất trên các website cung cấp dịch vụ TMĐT bao gồm: thời trang (44%); máy tính và mạng (43%); quần áo, giày dép, mỹ phẩm (43%); điện thoại (41%); hàng điện lạnh, thiết bị gia dụng (25%).

Tỷ lệ doanh nghiệp có quy mô dưới 10 nhân sự chiếm 53% trong số doanh nghiệp tham gia khảo sát. Số doanh nghiệp có từ 10 – 20 nhân sự và từ 20 – 100 nhân sự có tỷ lệ tương ứng 27% và 16%. Số doanh nghiệp có trên 100 nhân sự đạt khoảng 4%.

Trong số doanh nghiệp sở hữu website cung cấp dịch vụ TMĐT được khảo sát, khoảng 30% website đã hỗ trợ và tích hợp chức năng thanh toán trực tuyến. 27% chấp nhận thanh toán qua thẻ Visa, Master Card, 25% qua đơn vị thanh toán trung gian và 10% tin nhắn SMS.

45% website hỗ trợ dịch vụ giao hàng và thu tiền sau (Cash on delivery – COD). Hình thức chấp nhận thanh toán khi mua hàng trực tiếp tại công ty là phổ biến, chiếm 75%. Trong khi đó, hình thức thanh toán bằng chuyển khoản vẫn được nhiều doanh nghiệp triển khai với tỷ lệ là 77%.

Hệ thống giải pháp phát triển thương mại điện tử nhằm năng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam đến năm 2020 Đào tạo nguồn nhân lực cho TMĐT

Các giao dịch TMĐT, đòi hỏi phải có một đội ngũ chuyên gia tin học mạnh, thường xuyên bắt kịp các thành tựu công nghệ thông tin mới phát sinh để phục vụ cho TMĐT và có khả năng thiết kế các phần mềm đáp ứng các nhu cầu của kinh tế số hóa.

Mặt khác, đòi hỏi mỗi người tham gia TMĐT phải có khả năng sử dụng máy tính, có thể trao đổi thông tin một cách thành thạo trên mạng, có những hiểu biết cần thiết về thương mại, luật pháp…, nếu là ngoại thương thì còn phải hiểu luật pháp quốc tế và ngoại ngữ nữa.

Bởi vậy, phải đào tạo các chuyên gia tin học và phải phổ cập kiến thức về TMĐT không những cho các doanh nghiệp, các cán bộ quản lý của nhà nước mà cho cả mọi người; đồng thời tuyên truyền về lợi ích của TMĐT để từng bước thay đổi tập quán, tâm lý của người tiêu dùng từ chỗ chỉ quen mua sắm trực tiếp tại các siêu thị, các chợ chuyển sang mua sắm qua mạng.

Kết cấu hạ tầng công nghệ thông tin, công nghệ viễn thông và mạng internet là ba điều kiện tiên quyết bảo đảm các dịch vụ thích hợp để phát triển TMĐT. Đồng thời, cần kết cấu hạ tầng công nghệ điện tử để tạo ra các thiết bị điện tử – tin học – viễn thông và điện lực cung cấp điện năng đầy đủ, ổn định, rộng khắp cho các phương tiện trên hoạt động.

Hoàn thiện môi trường pháp lý

Để TMĐT phát triển lành mạnh cần phải hoàn thiện môi trường pháp lý, thông qua việc ban hành và thực thi các đạo luật và các văn kiện dưới luật điều chỉnh các hoạt động thương mại, thích ứng với pháp lý và tập quán quốc tế về giao dịch TMĐT.

Phát triển các dịch vụ công phục vụ cho TMĐT

Kiến thức về TMĐT; tạo môi trường pháp lý; xây dựng kết cấu hạ tầng cho TMĐT và quản lý các giao dịch TMĐT để bảo vệ lợi ích của người tham gia mà còn phải phát triển các dịch vụ công nhằm thúc đẩy sự phát triển của TMĐT.

Theo thống kê của Vụ Thương mại điện tử (Bộ Công Thương), hiện các website của các doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu dùng để giới thiệu sản phẩm và dịch vụ, khoảng trên 20% số website nhận đặt hàng qua mạng internet, song chỉ có 3,2% cho phép thanh toán trực tuyến. Đây là một rào cản lớn nhất đối với phát triển TMĐT. Ti làchỉ có, tăng cường hơn nữa sự hợp tác khu vực và quốc tế trong phát triển TMĐT.

Trong thời gian tới, Việt Nam cần đẩy mạnh hơn nữa sự hợp tác khu vực và quốc tế này để thực hiện tốt các cam kết quốc tế về TMĐT; xây dựng và hoàn thiện các tiêu chuẩn, quy chuẩn về trao đổi dữ liệu điện tử trong nước hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế.

1. Báo cáo EBI 2017 2. https://www.webico.vn/tong-quan-thuc-trang-tinh-hinh-thuong-mai-dien-tu-o-viet-nam-hien-nay-nam/ 3. http://startup.vitv.vn/tin-chu/23-05-2017/thuong-mai-dien-tu-2017-xu-huong-thuc-trang-va-giai-phap/8393 4. https://mona-media.com/tin-tuc/thuc-trang-tinh-hinh-phat-trien-thuong-mai-dien-tu-viet-nam-2017/ 5. http://enternews.vn/thuong-mai-dien-tu-viet-nam-tiem-nang-va-thach-thuc-107099.html

Làm Gì Để Phát Triển Văn Hóa Đọc Ở Việt Nam?

Văn hóa đọc ở Việt Nam – bức tranh nhiều mảng màu sáng tối đan xen

Nhìn một cách tổng quát, tình hình văn hóa đọc ở Việt Nam hiện tại giống như một bức tranh có cả các mảng màu sáng và tối. Ở đây có cả những dấu hiệu thể hiện sự tiến bộ theo thời gian và cả những mặt hạn chế, những vấn đề đang đặt ra thách thức những ai quan tâm, muốn phát triển văn hóa đọc. Cần có một cuộc tổng điều tra chính thức trên toàn quốc về văn hóa đọc để có dữ liệu khách quan, khoa học phục vụ việc đề ra chính sách tuy nhiên, ở đây dựa trên các thông tin mà báo chí cung cấp và quan sát từ thực tế, chúng ta cũng có thể thấy một vài con số, thông tin về thực trạng của văn hóa đọc ở Việt Nam hiện nay. Ở khía cạnh tích cực, chúng ta thấy số lượng đầu sách xuất bản ở Việt Nam trong vài thập kỉ gần đây tăng vượt bậc. Trong một bài viết đăng trên trang web của Thư viện quốc gia Việt Nam gần đây, tác giả Nguyễn Hữu Viêm cho biết, trước năm 1975 cả hai miền Nam Bắc xuất bản được khoảng 4000 đầu sách/năm nhưng hiện nay mỗi năm ngành xuất bản cho ra đời khoảng 25.000 tựa sách mới và tốc độ gia tăng đầu sách hàng năm là 10%. Cũng tác giả này cho biết, hệ thống thư viện công cộng đã phát triển mạnh trên toàn quốc với 64 thư viện tỉnh, 587 thư viện huyện và khoảng 10.000 thư viện và tủ sách cơ sở ở xã.

Tuy nhiên, nhìn trên bình diện rộng cũng như phân tích sâu ta sẽ thấy, những thành tựu mà chúng ta có được từ văn hóa đọc còn rất nhỏ bé so với các vấn đề đặt ra. Số lượng đầu sách tăng, hệ thống thư viện mở rộng, gia tăng về số lượng là điều tốt nhưng vấn đề đặt ra là số lượng độc giả có tăng và tỉ lệ người đọc sách trên tổng số dân số có tăng mạnh không? Những ai đã từng đến đọc sách ở các thư viện công lập ở các tỉnh, địa phương hẳn đều chứng kiến cảnh tượng “đìu hiu” ở đây. Lượng bạn đọc đến với các thư viện này không nhiều và hoạt động phát triển văn hóa đọc ở đây chưa sôi nổi. Số liệu thống kê năm 2016 cho biết tính trung bình ở Việt Nam mỗi người dân chỉ đọc khoảng 1 quyển sách/năm. Một con số nói lên rất nhiều vấn đề. Chúng ta có trên 90% dân số biết chữ mà chỉ có rất ít người đọc sách! Một nghịch lý rất đáng suy ngẫm.

Nếu chúng ta kĩ tính hơn khi so sánh văn hóa đọc ở đô thị với nông thôn, miền núi thì sẽ thấy vấn đề còn trầm trọng hơn nữa. Ở nông thôn, miền núi , chuyện người ta biết đọc nhưng sau khi nghỉ học cả đời không bao giờ cầm quyển sách không phải là chuyện hiếm.

Nhìn ra sinh hoạt xã hội chúng ta cũng thấy đọc sách chưa trở thành sinh hoạt tự nhiên thường ngày của người dân. Chúng ta hiếm nhìn thấy cảnh người dân đọc sách trong công viên, trên xe buýt, nhà ga hay ở các không gian công cộng, vui chơi giải trí khác. Sự hiện diện của tủ sách, giá sách trong các gia đình cũng không phổ biến bằng sự có mặt của các phương tiện nghe nhìn như tivi hay …tủ rượu.

Trường học sẽ là nơi thể hiện rõ nhất chức năng, sức mạnh của văn hóa đọc vì thế cùng với đẩy mạnh cải cách giáo dục hướng đến nền giáo dục hiện đại, tôn trọng tự do học thuật và nhu cầu truy tìm chân lý, các trường học cần coi việc xây dựng văn hóa đọc là công việc quan trọng đầu tiên để hình thành sinh hoạt trường học.

Đối với những người làm công tác phát triển văn hóa đọc như cán bộ văn hóa, thủ thư, giáo viên, những người say mê văn hóa đọc… cần phải tích cực và chủ động mở rộng phạm vi hoạt động của mình, tận dụng mọi cơ hội về không gian và thời gian để biến hoạt động đọc sách thành sinh hoạt thường ngày của bản thân, của cộng đồng nơi mình thuộc về.

Sự chuyển dịch của văn hóa đọc theo hướng tích cực và bền vững sẽ phải là sự chuyển dịch của chủ thể đọc. Nếu như trước kia chỉ có một nhóm nhỏ thuộc giới “tinh hoa” đọc thì giờ phải biến đại chúng thành chủ thể của việc đọc sách. Muốn vậy, phải đưa sách lại gần đại chúng thông qua thể tài, nội dung sách và gia tăng các cơ hội cho đại chúng đọc sách. Chẳng hạn như nên tặng sách cho người thân, thầy cô, bạn bè trong những ngày lễ, Tết thay cho hoa và các món quà khác. Đây là một cách thiết thực để khuyến khích người khác đọc sách và lan tỏa các giá trị mà nội dung cuốn sách đem lại.

Nhà nước và người dân cũng cần tận dụng tối đa các không gian công cộng để xác lập sự tồn tại của sách và văn hóa đọc. Chẳng hạn các quán nước, quán cà phê, quán ăn, bệnh viện, phòng khám, thẩm mĩ viện.. có thể đặt thêm giá sách để cho khác đọc “giết thời gian” khi phải chờ. Ở Nhật Bản người Nhật là điều này rất tốt. Đọc sách lúc rỗi rãi hay cần giết thời gian khi chờ đợi sẽ là một cơ hội tốt để dẫn dắt người dân vào văn hóa đọc và hình thành thói quen đọc sách.

Nguyễn Quốc Vương

Bạn đang xem bài viết Phát Triển Lưới Điện Thông Minh Tại Việt Nam : Việt Nam Cần Làm Gì? trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!