Top 13 # Chức Năng Và Nhiệm Vụ Tiếng Anh Là Gì / 2023 Xem Nhiều Nhất, Mới Nhất 12/2022 # Top Trend | Theindochinaproject.com

” Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì ? Hỏi &Amp; Đáp Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì / 2023

” Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì ? Hỏi & Đáp Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì

” Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì ? Hỏi & Đáp Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì

Hiện nay, thực phẩm chức năng là nhóm sản phẩm nhận được sự quan tâm của người tiêu dùng. Tuy nhiên thông tin về nó tại Việt Nam còn khá mơ hồ khiến cho người tiêu dùng hiểu sai thực phẩm chức năng. Mục tiêu của bài viết là cung cấp một cách nhìn bao quát cũng như trả lời những câu hỏi phổ biến về thực phẩm chức năng.

Đang xem: Thực phẩm chức năng tiếng anh là gì

Thành phần bổ sung (Dietary supplement) và thực phẩm chức năng (Functional food) là gì? Sự khác nhau giữa hai nhóm sản phẩm?

Lợi ích của việc sử dụng thành phần bổ sung (Dietary supplement) và thực phẩm chức năng (Functional food)?

Có hay không những nguy cơ khi sử dụng thành phần bổ sung (Dietary supplement) và thực phẩm chức năng (Functional food)?

Ai là người chịu trách nhiệm về sự an toàn của thành phần bổ sung (Dietary supplement và thực phẩm chức năng (Functional food) ?

Chúng tôi hi vọng đây sẽ là nguồn thông tin hữu ích đối với bạn đọc, những người đang muốn lựa chọn những thực phẩm chức năng phù hợp với nhu cầu của bản thân và gia đình.

Phần I: Thành phần bổ sung (Dietary supplement) và thực phẩm chức năng (Functional food) là gì?

1.1 Phân biệt giữa thành phần bổ sung (Dietary supplement) và thực phẩm chức năng (Functional food)

Trước tiên, chúng tôi muốn làm rõ hai khái niệm tiếng Anh là “Dietary supplement” and “Functional food”. Hiện nay, hai khái niệm này đang có sự nhầm lần khi chuyển ngữ sang tiếng Việt.

Dietary supplement: Thành phần bổ sung vào chế độ ăn uống.Functional food: Thực phẩm chức năng.

Tuy nhiên, tại Việt Nam, chúng ta đang đánh đồng hai khái niệm này. Trên thị trường Việt Nam, hầu hết các sản phẩm thuộc nhóm thành phần bổ sung (Dietary Supplement) đang được dán nhãn là thực phẩm chức năng. Ví dụ, Fucoidan hay viên dầu cá Omega là hai thực phẩm chức năng được giới thiệu rộng rãi trên thị trường hiện nay. Tuy nhiên, cả Fucoidan và viên dầu cá Omega được dán nhãn tiếng Anh là “Dietary Supplement”. Trong khi đó, nhóm sản phẩm “Functional food” cũng được dán nhãn là thực phẩm chức năng.

Các thành phần bổ sung (Dietary supplement) có những dạng bào chế là viên con nhộng, viên gel tương tự thuốc điều trị. Tại Việt Nam, các thành phần bổ sung (Dietary supplement) được dán nhãn là thực phẩm chức năng được quản lý bởi “Cục An toàn thực phẩm” không phải “Cục Quản lý Dược”.

Tiếp theo đây, chúng tôi xin trình bày định nghĩa về Thành phần bổ sung (Dietary Supplement) và Thực phẩm chức năng (Functional Food) được chấp nhận trên thế giới.

1.2. Thành phần bổ sung (Dietary Supplement)

Thành phần bổ sung (Dietary Supplement) là sản phẩm chứa thành phần dinh dưỡng nhằm bổ sung chất dinh dưỡng bên cạnh bữa ăn hằng ngày (1). Thành phần bổ sung có thể chứa một hoặc kết hợp nhiều thành phần sau đây:

Vitamin, ví dụ: vitamin A, DKhoáng chấtCác loại thảo mộc hoặc thực vậtAxit aminChất dinh dưỡng bổ sung cho cơ thể. Trong một số trường hợp, lượng thức ăn hàng ngày không cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, sử dụng các thành phần bổ sung có thể làm tăng tổng lượng chất dinh dưỡng, đáp ứng nhu cầu cơ thể.Chất cô đặc ( dịch chiết cô đặc từ các loại thảo dược có lợi cho sức khỏe), chất hỗ trợ cho quá trình chuyển hóa của cơ thể, chất cấu thành một thành phần cần thiết trong cơ thể hoặc dịch chiết từ các loại dược liệu.

Thành phần bổ sung (Dietary Supplement) có thể được sản xuất và đóng gói dưới nhiều hình thức như viên nén, viên nang, gel mềm, chất lỏng, hoặc bột. Một số chất bổ sung chế độ ăn uống giúp đảm bảo cơ thể bạn nhận được đầy đủ chất dinh dưỡng cần thiết; một số khác có thể giúp bạn giảm nguy cơ mắc bệnh.

Hiện nay, hầu hết các sản phẩm được dán nhãn tiếng Anh Thành phần bổ sung (Dietary supplement) đều được dán nhãn tiếng Việt là “thực phẩm chức năng”. Điều này gây hiểu nhầm cho người tiêu dùng.

1.3. Thực phẩm chức năng (Functional food)

Thực phẩm chức năng là những thực phẩm cung cấp nhiều chất dinh dưỡng hơn những thực phẩm truyền thống. Họ được bổ sung các thành phần mang lại những lợi ích cho cơ thể (2).

Thực phẩm Chức năng (Functional Food) không có dạng thuốc như viên con nhộng, viên gel chỉ có dạng thực phẩm (3).

Phần II: Những lưu ý khi sử dụng thành phần bổ sung (Dietary supplement) và thực phẩm chức năng (Functional food)

2.1. Lợi ích của việc sử dụng thành phần bổ sung (Dietary Supplement)

Việc bổ sung một số chất có thể giúp bạn bảo đảm rằng bạn nhận đủ những chất thiết yếu cho một vài chức năng của cơ thể, mặc khác trong một vài trường hợp nó giúp giảm nguy cơ mắc một số bệnh. Tuy nhiên, thành phần bổ sung (Dietary Supplement) không thể thay thế cho bữa ăn, các bữa ăn lành mạnh là cần thiết.

2.2. Có hay không những nguy cơ khi sử dụng Thành phần bổ sung (Dietary supplement )?

Nội dung này, chúng tôi muốn đề cập về những khuyến cáo của FDA về việc sử dụng thành phần bổ sung (Dietary supplement). Có những nguy cơ tồn tại khi sử dụng các thành phần bổ sung (Dietary Supplement ). Rất nhiều thành phần bổ sung (Dietary Supplement) chứa các thành phần có hoạt tính có tác dụng sinh học mạnh mẽ lên cơ thể. Tuy nhiên, những tác dụng này chưa được kiểm tra một cách rõ ràng, cụ thể bằng các bằng chứng khoa học. Điều này có thể gây nguy hiểm trong một vài trường hợp, gây ra những thương tổn hoặc những vấn đề phức tạp đến sức khỏe. Một số hành vi sau đây có thể gây ra những nguy cơ thậm chí là gây ra những hậu quả nghiêm trọng:

Kết hợp các thành phần bổ sung (Dietary Supplement) Kết hợp thành phần bổ sung (Dietary Supplement) cùng với thuốc điều trị Thay thế thuốc kê theo đơn bằng các thành phần bổ sung.

Sử dụng quá nhiều các thành phần bổ sung như vitamin A, vitamin D hay sắt.

Một số thành phần bổ sung gây ra những ảnh hưởng không mong muốn trước, trong và sau phẫu thuật. Do vậy, cần bảo đảm bác sĩ điều trị của bạn biết thông tin về bất kì thành phần bổ sung mà đang sử dụng. Chúng tôi trình bày hai ví dụ tiêu biểu để bạn đọc có thể hiểu hơn về nguy cơ khi sử dụng thực phẩm chức năng.

Ví dụ 1: Thực phẩm chức năng St John’s wort được chỉ định hỗ trợ điều trị trầm cảm. Tuy nhiên, thành phần dịch chiết Hoa Mai (Hypericum) là thành phần chính trong sản phẩm nay có thể làm bất hoạt một vài enzyme trong cơ thể gây giảm tác dụng của các loại thuốc điều trị (4).

Ví dụ 2: Viên sắt, thành phần bổ sung (Dietary Supplement) được sử dụng khá phổ biến. Người bình thường chỉ cần hấp thụ 1 miligram Sắt mỗi ngày. Nếu lượng Sắt đưa vào cơ thể nhiều hơn mức cần thiết, cơ thể không thể tự đào thải Sắt, gây ra tình trạng thừa sắt (Hemochromatosis). Do đó, lượng Sắt thừa sẽ tích tụ tại các cơ quan trong cơ thể như gan, tuyến tụy, tuyến yên, tim. Đây là nguyên nhân gây bệnh đái tháo đường, tim mạch, loãng xương, vấn đề ở túi mật, ung thư (5).

2.3. Ai là người chịu trách nhiệm về sự an toàn của các Thành phần bổ sung (Dietary supplement)?

FDA không được ủy quyền để đánh giá độ an toàn và hiệu quả thành phần bổ sung (Dietary Supplement) trước khi được lưu hành trên thị trường (1) (6).

Nhà sản xuất và phân phối chịu trách nhiệm đảm bảo các sản phẩm của họ là an toàn trước khi đưa vào thị trường (1) (6).

Nếu các sản phẩm chứa các thành phần mới, nhà sản xuất phải thông tin đến FDA về thành phần trước khi đưa vào thị trường. Tuy nhiên, các thông tin này chỉ được kiểm tra bởi FDA, không phải chứng nhận. Đồng thời, FDA chỉ kiểm tra độ an toàn, không tiến hành kiểm tra hiệu quả sinh học của thành phần này.

2.4. Một số vấn đề cần lưu ý khi sử dụng Thực phẩm chức năng (Functional food)

Câu hỏi đầu tiên thực phẩm chức năng (Functional food) có thật sự mang lại hiệu quả hay không? Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần chú ý đến thành phần được bổ sung trong loại thực phẩm chúng ta sử dụng về hàm lượng, tác dụng, liều giới hạn hằng ngày, độc tính của thành phần đó. Nếu thực phẩm được bổ sung các thành phần như vitamin hay khoáng chất, người tiêu dùng có thể biết chính xác thành phần và hàm lượng. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm được bổ sung các loại thảo mộc là một trường hợp khác. Ở đây, chúng tôi đưa ra hai ví dụ:

Câu hỏi tiếp theo là độ an toàn của thực phẩm chức năng (Functional food). Một vài thành phần dinh dưỡng được bổ sung trong thực phẩm chức năng (Functional food) có hoạt tính rất mạnh. Đặc biêt, đối với các thực phẩm chức năng được bổ sung thành phần thảo dược. Tuy nhiên, tác dụng của nó lại chưa được kiểm tra một cách cẩn thận bởi các cơ quan chức năng.

Để đánh giá về thực phẩm chức năng (Functional food), người tiêu dùng cần kiểm tra thông tin được nhà sản xuất cung cấp trên bao bì một cách cẩn thân bao gồm chất dịnh dưỡng được bổ sung trong loại thực phẩm đó là gì ? Hàm lượng bao nhiêu? Nhu cầu và khả năng hấp thụ của cơ thể như thế nà? Liệu có gây ra phản ứng phụ khi cơ thể tiếp nhận các chất dinh dưỡng được bổ sung hay không? Đây chính là một bước cần thiết để lựa chọn các một sản phẩm có lợi cho sức khỏe, bổ sung những khoáng chất cần thiết cơ thể bạn.

Phần III: Tổng kết

Để tổng kết cho bài viết này, chúng tôi muốn đưa ra một vài lưu ý cho các độc giả khi sử dụng thành phần bổ sung (Dietary supplement) và thực phẩm chức năng (Functional food).

Thành phần bổ sung (Dietary supplement) có thể gây ra những tác dụng phụ không dự đoán trước. Liều dùng và tác dụng không mong muốn của thành phần bổ sung (Dietary supplement) chưa được nghiên cứu một cách kĩ lưỡng, chúng ta chưa có hệ thống y tế cộng đồng chưa đủ mạnh để tư vấn những thông tin chính xác về hiệu quả và cách sử dụng. Do đó, khi sử dụng thành phần bổ sung (Dietary supplement) cần hết sức cẩn thân, kiểm tra thông tin thành phần, cách sử dụng một cách kĩ lưỡng để tránh gây ra những ảnh hưởng không mong muốn.

Không nên lạm dụng các thực phẩm chức năng (Functional food), đa dạng hóa món ăn, không nên chỉ tập trung một nhóm thực phẩm nhất định.

Các bữa ăn hằng ngày là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho cơ thể. Việc đa dạng hóa bữa ăn với nhiều nhóm thực phẩm khác nhau là cách tốt nhất để bảo đảm cơ thể được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng khác nhau.

Phần 1: Quy trình nghiên cứu phát triển thuốc – ThS Trần Hồng Loan

Phần 3: Sự thật về tác dụng điều trị ung thư của Fucoidan – ThS Trần Hồng Loan

Chịu trách nhiệm nội dung: ThS Trần Hồng Loan

Tài liệu tham khảo

A. El Sohaimy; Functional Foods and Nutraceuticals-Modern Approach to Food Science. World Appl. Sci. J., 20 (5): 691-708, 2012Scientific concepts of functional foods in Europe. Consensus document. Br J Nutr 81 Suppl 1, S1-27.Khuyến cáo về bệnh chuyển hóa Sắt trong thành phần bữa ăn (Diet Recommendations for hemochromatosis) từ Viện Nghiên cứu bệnh về rối loạn chuyển hóa Sắt (Iron Disorder Institute)https://nccih.nih.gov/research/results/gems/qa.htm

Chịu trách nhiệm thông tin: Th.S Trần Thị Hồng Loan

Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì? / 2023

Thực phẩm chức năng là gì?

Thực phẩm chức năng là loại thực phẩm mang đến sức khỏe tốt bởi có chứa các thành phần thức ăn thiết thực cho các chức năng của cơ thể. Không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh.

Thực phẩm chức năng tiếng Anh là gì?

Thực phẩm chức năng trong tiếng Anh là Functional Foods.

Những thuật ngữ y học trong tiếng Anh

Prosthetist: chuyên viên phục hình; Dermatology: chuyên khoa da liễu; Andrologist: bác sĩ nam khoa; Odontology: khoa răng; Ophthalmology: khoa mắt; Mental/ psychiatric hospital: bệnh viện tâm thần; Dispensary: phòng phát thuốc; Fertility specialist: bác sĩ chuyên khoa hiếm muộn và vô sinh; Allergist: bác sĩ chuyên khoa dị ứng; General practitioner: bác sĩ đa khoa; Medical practitioner: bác sĩ (Anh); Epidemiology: khoa dịch tễ học; Urology: niệu khoa; Herb doctor: thầy thuốc đông y, lương y; Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú; Gastroenterology: khoa tiêu hóa; Plastic surgery: phẫu thuật tạo hình; Specialist: bác sĩ chuyên khoa; Central sterile supply/ services department (CSSD): phòng/đơn vị diệt khuẩn/tiệt trùng; Medical examiner: bác sĩ pháp y; Attending doctor: bác sĩ điều trị; Immunology: miễn dịch học; Outpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú; Osteopath: chuyên viên nắn xương; General hospital: bệnh viên đa khoa; Allergy: dị ứng học; Analyst (Mỹ): bác sĩ chuyên khoa tâm thần; Oncology: ung thư học; Andrology: nam khoa; Pancreas: tụy tạng; Inpatient department: khoa bệnh nhân nội trú; Intensive care unit (ICU): đơn vị chăm sóc tăng cường; Emergency ward/ room: phòng cấp cứu; Endocrinology: khoa nội tiết; Kidney: thận; Optometrist: người đo thị lực và lựa chọn kính cho khách hàng; Cardiology: khoa tim; Accident and Emergency Department (A&E): khoa tai nạn và cấp cứu; Radiologist: bác sĩ X-quang; Infectious disease specialist: bác sĩ chuyên khoa lây; Occupational therapist: chuyên gia liệu pháp lao động; Ambulance technician: nhân viên cứu thương; Laboratory: phòng xét nghiệm; On-call room: phòng trực; Liver: gan; Pathologist: bác sĩ bệnh lý học; Stomach: dạ dày; X-ray technician: kỹ thuật viên X-quang; Neurologist: bác sĩ chuyên khoa thần kinh; Neurosurgeon: bác sĩ ngoại thần kinh; Specialist in plastic surgery: bác sĩ chuyên khoa phẫu thuật tạo hình; Traumatologist: bác sĩ chuyên khoa chấn thương; Gyn(a)ecology: phụ khoa; Acupuncture practitioner: bác sĩ châm cứu; Chiropractor: chuyên gia nắn bóp cột sống; ENT doctor: bác sĩ tai mũi họng; H(a)ematology: khoa huyết học; Duty doctor: bác sĩ trực; An(a)esthesiologist: bác sĩ gây mê; Specialist in heart: bác sĩ chuyên khoa tim; Coronary care unit (CCU): đơn vị chăm sóc mạch vành; Chiropodist/podatrist: chuyên gia chân học; Neurology: khoa thần kinh; Spleen: lá lách; Immunologist: bác sĩ chuyên khoa miễn dịch; Laboratory technician: kỹ thuật viên phòng xét nghiệm; Oral maxillofacial surgeon: bác sĩ ngoại răng hàm mặt; Endocrinologist: bác sĩ nội tiết; Hospital: bệnh viện; Cashier’s: quầy thu tiền; Orthotist: chuyên viên chỉnh hình; Canteen: phòng/ nhà ăn, căn tin; Neurosurgery: ngoại thần kinh; Psychiatrist: bác sĩ chuyên khoa tâm thần; Diagnostic imaging/ X-ray department: khoa chẩn đoán hình ảnh; Blood bank: ngân hàng máu; Surgeon: bác sĩ khoa ngoại; Proctologist: bác sĩ chuyên khoa hậu môn – trực tràng; Nephrology: thận học; Thoracic surgeon: bác sĩ ngoại lồng ngực; Eye/heart/cancer specialist: bác sĩ chuyên khoa mắt/chuyên khoa tim/chuyên khoa ung thư; Consulting doctor: bác sĩ hội chẩn; bác sĩ tham vấn; Ophthalmologist: bác sĩ mắt; Vet/ veterinarian: bác sĩ thú y; Epidemiologist: bác sĩ dịch tễ học; Field hospital: bệnh viên dã chiến; Technician: kỹ thuật viên; Dermatologist: bác sĩ da liễu; Cottage hospital: bệnh viện tuyến dưới, bệnh viện huyện; Physiotherapist: chuyên gia vật lý trị liệu; Gastroenterologist: bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa; Otorhinolaryngologist/otolaryngologist: bác sĩ tai mũi họng; Housekeeping: phòng tạp vụ; Orthop(a)edic hospital: bệnh viện chỉnh hình; Dietician: bác sĩ chuyên khoa dinh dưỡng; Cardiologist: bác sĩ tim mạch; Preventative/preventive medicine: y học dự phòng; H(a)ematologist: bác sĩ huyết học; Medical records department: phòng lưu trữ bệnh án/ hồ sơ bệnh lý; Consultant: bác sĩ tham vấn; bác sĩ hội chẩn; Operating room/theatre: phòng mổ; Emergency doctor: bác sĩ cấp cứu; Nursing home: nhà dưỡng lão; An(a)esthesiology: chuyên khoa gây mê; High dependency unit (HDU): đơn vị phụ thuộc cao; Specialist doctor: bác sĩ chuyên khoa; Orthop(a)edics: khoa chỉnh hình; Sickroom: buồng bệnh; Waiting room: phòng đợi; Delivery room: phòng sinh; Traumatology: khoa chấn thương; Oncologist: bác sĩ chuyên khoa ung thư; Pharmacy: hiệu thuốc, quầy bán thuốc; Optician: người làm kiếng đeo mắt cho khách hàng; Family doctor: bác sĩ gia đình; Paeditrician: bác sĩ nhi khoa; Orthopedic surgery: ngoại chỉnh hình; Admission office: phòng tiếp nhận bệnh nhân; Practitioner: người hành nghề y tế; Isolation ward/room: phòng cách ly; Specimen collecting room: buồng/phòng thu nhận bệnh phẩm; Nutrition and dietetics: khoa dinh dưỡng; Admissions and discharge office: phòng tiếp nhận bệnh nhân và làm thủ tục ra viện; Hepatologist: bác sĩ chuyên khoa gan; Internist: bác sĩ khoa nội; Labour ward: khu sản phụ; Day surgery/operation unit: đơn vị phẫu thuật trong ngày; Nephrologist: bác sĩ chuyên khoa thận; Geriatrics: lão khoa; Nursery: phòng trẻ sơ sinh; Inpatient department: khoa bệnh nhân ngoại trú; Nuclear medicine: y học hạt nhân; Thoracic surgery: ngoại lồng ngực; Rheumatologist: bác sĩ chuyên khoa bệnh thấp; Quack: thầy lang, lang băm, lang vườn; Surgery: ngoại khoa; Gyn(a)ecologist: bác sĩ phụ khoa; Dietetics (and nutrition): khoa dinh dưỡng; Consultant in cardiology: bác sĩ tham vấn/hội chẩn về tim; Internal medicine: nội khoa; Duodenum: tá tràng; Obstetrician: bác sĩ sản khoa; Consulting room: phòng khám; Mortuary: nhà vĩnh biệt/nhà xác; Gall bladder: túi mật; Orthopedist: bác sĩ ngoại chỉnh hình.

Khái Niệm Thực Phẩm Chức Năng Tiếng Anh Là Gì? / 2023

Thị trường thực phẩm chức năng tại Việt Nam ngày càng phát triển. Không chỉ có sản phẩm bào chế tại Việt Nam các sản phẩm thực phẩm chức năng bào chế ở nước ngoài cũng được nhập khẩu vào thị trường Việt Nam. Vậy bạn có biết các sản phẩm bảo vệ sức khỏe nhập khẩu, thực phẩm chức năng tiếng anh là gì? Và người tiêu dùng nên chọn dùng thực phẩm chức năng chất lượng Việt Nam hay chất lượng ngoại nhập thì tốt hơn?

Thực phẩm chức năng là gì? Thực phẩm chức năng tiếng anh là gì?

Thực phẩm chức năng được biết đến với những tên gọi khác như thực phẩm bảo vệ sức khỏe, thực phẩm hỗ trợ chức năng, thực phẩm bổ sung, thực phẩm thuốc và với tiếng anh thực phẩm chức năng được gọi là Functional Foods.

Thực phẩm chức năng tác dụng chính là bảo vệ sức khỏe

Sản phẩm thực phẩm chức năng thường ở dạng sữa, trà thảo dược, viên uống, nước uống… được bào chế từ các nguyên liệu tự nhiên hoặc các sản phẩm có thêm chất chức năng. Các sản phẩm này nhằm hỗ trợ sức khỏe, tăng cường sức để kháng, cung cấp dinh dưỡng, làm đẹp và rất nhiều công năng khác nhằm mang đến một thể lực tốt, một sức khỏe tốt cho người sử dụng.

Những công dụng của thực phẩm chức năng trong nước và nhập khẩu tại Việt Nam:

Hiện nay, xu hướng phòng bệnh hơn chữa bệnh của người Việt Nam ngày càng được nâng cao. Chính vì thế rất nhiều sản phẩm bảo vệ sức khỏe trong và ngoài nước được người tiêu dùng lựa chọn để sử dụng. Thông thường các sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe được người Việt Nam ưa chọn nhất có những công năng:

– Cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng cho một bữa ăn tạm thời (Phù hợp cho người cao tuổi).

– Hỗ trợ ngăn ngừa một số bệnh về gan, thận, tim, tai biến mạch máu não…

– Bổ sung nhanh chóng các Vitamin và khoáng chất bị thiếu.

– Làm đẹp: Giảm cân, đẹp da…

Nên sử dụng thực phẩm chức năng nội hay ngoại nhập?

Thực phẩm bổ sung nội hay ngoại nhập có thể khác nhau về phương thức bào chế, nguyên liệu bào chế… nhưng công dụng sản phẩm nào tốt hơn, chất lượng hơn thì khó có thể so sánh.

CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ LEAD VIỆT NAM Địa chỉ: Nhà OV16.5 KĐT Xuân Phương, P. Xuân Phương, Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội ĐT: 02439 919 939 – 0987 691 633 Email: phongthitruonglv@gmail.com

Phường Trong Tiếng Anh Là Gì / 2023

Bạn phân vân trong viết địa chỉ thế nào cho chính xác và đúng thứ tự khi điền các thông tin xin việc hoặc thông tin đăng kí bằng Tiếng Anh. Khác với các nước phương Tây thì Việt Nam ở mỗi một vùng miền thì chia ra nhiều khu vực nhỏ như thôn, xóm, ngõ, phường, đường, tỉnh, thành phố,…bởi vậy mà đôi khi là gây nên một sự rắc rối với chính người học Tiếng Anh. Có thể là những câu hỏi quen thuộc như “phường là gì trong Tiếng Anh”hoặc “Cách viết địa chỉ trong Tiếng Anh như thế nào?”.

Phường là cái tên không còn xa lạ gì đối với người dân Việt Nam nhưng với bạn bè quốc tế thì khá lạ lẫm. Theo định nghĩa chuẩn nhất : “Phường là một đơn vị hành chính cấp thấp nhất của Việt Nam hiện nay, cùng cấp với xã và thị trấn. Phường là đơn vị hành chính nội thị, nội thành của một thị xã hay một thành phố trực thuộc tỉnh hoặc của một quận ở thành phố trực thuộc trung ương hay của một Thành phố trực thuộc trung ương.”

Khi dịch một từ Tiếng Anh sang Tiếng Việt thì chỉ cần tương đối thì người nước ngoài cũng có thể hiểu bạn viết và đang muốn nói đến điều gì.

Lane: ngõ.

Alley: ngách.

Town hoặc Township: xã

Ward: phường

District: quận.

Ví dụ:

+ Số nhà 6, ngõ 53, đường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội

➣ No 6, 53 lane, Ly Thai To street, Hoan Kiem District, Ha Noi

+ Đường Lí Thường Kiệt, phường Tân Thuận Tây, quận Bình Thạnh

➣ Ly Thuong Kiet Street, Tan Thuan Tay Ward, Binh Thanh District.

+ Ngách 20D, ngõ 21, đường Phan Đình Phùng, phường Quán Thánh, quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam

➣ 20D alley, 21 lane, Phan Dinh Phung Street, Quan Thanh Ward, Ba Dinh District, Ha Noi , Viet Nam

+ 11, Đường số 3, Phường 7, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh

➣ 81, 3th street, Ward 7, Tan Binh District, Ho Chi Minh City.

+ Số nhà 83/16 Nguyễn Thị Minh Khai, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh

➣ No 83/16, Nguyen Thi Minh Khai Street, district 1, Ho Chi Minh City