Xem Nhiều 1/2023 #️ Tỷ Giá Won Và Usd # Top 7 Trend | Theindochinaproject.com

Xem Nhiều 1/2023 # Tỷ Giá Won Và Usd # Top 7 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Tỷ Giá Won Và Usd mới nhất trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Tỷ Giá Won Và Usd để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 12:28, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,797 26,185 1,388 25,047
AUD Đô La Úc 16,099 16,785 686 16,261
CAD Đô La Canada 17,072 17,800 728 17,245
CHF France Thụy Sỹ 24,711 25,765 1,054 24,961
CNY Nhân Dân Tệ 3,403 3,549 146 3,438
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,488 3,359
GBP Bảng Anh 28,231 29,435 1,204 28,516
HKD Đô La Hồng Kông 2,916 3,041 125 2,946
INR Rupee Ấn Độ 0 298 287
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,663 76,591
MYR Renggit Malaysia 0 5,591 5,471
NOK Krone Na Uy 0 2,402 2,304
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 353 319
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,479 6,229
SEK Krona Thụy Điển 0 2,304 2,210
SGD Đô La Singapore 17,391 18,132 741 17,566
THB Bạt Thái Lan 632 729 97 702

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 10:48 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,600 300 23,300
USD Đô La Mỹ 23,253 0 0
USD Đô La Mỹ 23,081 0 0
EUR Euro 24,982 26,187 1,205 25,050
AUD Đô La Úc 16,172 16,784 612 16,269
CAD Đô La Canada 17,134 17,794 660 17,237
CHF France Thụy Sỹ 24,818 25,765 947 24,967
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,533 3,417
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,479 3,366
GBP Bảng Anh 28,380 29,479 1,099 28,552
HKD Đô La Hồng Kông 2,929 3,036 107 2,950
JPY Yên Nhật 176 186 10 177
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 19
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,163 5,674 511 0
NOK Krone Na Uy 0 2,390 2,311
NZD Đô La New Zealand 14,900 15,360 460 14,990
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 389 303
SEK Krona Thụy Điển 0 2,292 2,217
SGD Đô La Singapore 17,465 18,105 640 17,570
THB Bạt Thái Lan 676 747 71 683
TWD Đô La Đài Loan 704 801 97 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:09 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,600 340 23,290
EUR Euro 25,013 26,140 1,127 25,033
AUD Đô La Úc 16,156 16,832 676 16,221
CAD Đô La Canada 17,236 17,739 503 17,305
CHF France Thụy Sỹ 24,895 25,730 835 24,995
GBP Bảng Anh 28,457 29,351 894 28,629
HKD Đô La Hồng Kông 2,933 3,041 108 2,945
JPY Yên Nhật 177 185 8 177
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,427 14,905
SGD Đô La Singapore 17,553 18,068 515 17,623
THB Bạt Thái Lan 691 738 47 694

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:00 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,301 23,622 321 23,287
USD Đô La Mỹ 23,254 0 0
USD Đô La Mỹ 23,212 0 0
EUR Euro 24,830 26,162 1,332 25,132
AUD Đô La Úc 15,997 16,887 890 16,263
CAD Đô La Canada 16,973 17,857 884 17,244
CHF France Thụy Sỹ 24,752 25,728 976 25,104
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,199 29,497 1,298 28,566
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,064 2,862
JPY Yên Nhật 173 186 13 177
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,326 18,212 886 17,598
THB Bạt Thái Lan 631 747 116 694

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:28 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,258 23,618 360 23,278
USD Đô La Mỹ 23,238 0 0
EUR Euro 25,026 26,161 1,135 25,051
EUR Euro 25,021 0 0
AUD Đô La Úc 16,252 16,902 650 16,352
CAD Đô La Canada 17,236 17,886 650 17,336
CHF France Thụy Sỹ 24,894 25,799 905 24,999
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,540 3,430
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,499 3,369
GBP Bảng Anh 28,552 29,562 1,010 28,602
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,067 150 2,932
JPY Yên Nhật 177 185 8 177
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,387 2,307
NZD Đô La New Zealand 14,911 15,281 370 14,994
SEK Krona Thụy Điển 0 2,312 2,202
SGD Đô La Singapore 17,391 18,091 700 17,491
THB Bạt Thái Lan 663 731 68 707

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:00 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,600 290 23,330
USD Đô La Mỹ 23,210 23,600 390 23,330
USD Đô La Mỹ 22,663 23,600 937 23,330
EUR Euro 25,109 25,727 618 25,184
AUD Đô La Úc 16,291 16,709 418 16,340
CAD Đô La Canada 17,288 17,714 426 17,340
CHF France Thụy Sỹ 25,034 25,650 616 25,109
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,537 3,418
GBP Bảng Anh 28,601 29,306 705 28,687
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,024 524 2,961
JPY Yên Nhật 178 182 4 178
NZD Đô La New Zealand 14,936 15,350 414 15,011
SGD Đô La Singapore 17,610 18,044 434 17,663
THB Bạt Thái Lan 688 732 44 705

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:09 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,267 23,752 485 23,307
EUR Euro 25,152 25,767 615 25,252
AUD Đô La Úc 16,237 16,843 606 16,337
CAD Đô La Canada 17,203 17,812 609 17,303
CHF France Thụy Sỹ 25,065 25,681 616 25,165
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,413
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,177
GBP Bảng Anh 28,688 29,296 608 28,788
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,895
JPY Yên Nhật 178 183 5 179
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 17
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,175
NOK Krone Na Uy 0 0 2,313
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,954
PHP Peso Philippine 0 0 385
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,140
SGD Đô La Singapore 17,545 18,156 611 17,645
THB Bạt Thái Lan 0 0 690
TWD Đô La Đài Loan 0 0 735

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:28 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
USD Đô La Mỹ 23,220 23,590 370 23,320
EUR Euro 24,956 25,963 1,007 25,027
AUD Đô La Úc 16,133 17,023 890 16,168
CAD Đô La Canada 17,076 17,997 921 17,139
CHF France Thụy Sỹ 24,846 25,891 1,045 24,925
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,607 3,336
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,555 3,363
GBP Bảng Anh 28,489 29,497 1,008 28,559
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,067 2,927
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 19
NZD Đô La New Zealand 0 15,660 14,769
SEK Krona Thụy Điển 0 2,343 2,225
SGD Đô La Singapore 17,386 18,339 953 17,458
THB Bạt Thái Lan 691 741 50 694

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,750 500 23,280
EUR Euro 25,032 25,828 796 25,198
AUD Đô La Úc 16,263 16,841 578 16,370
CAD Đô La Canada 17,233 17,801 568 17,345
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,106
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,412
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,371
GBP Bảng Anh 28,502 29,397 895 28,695
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,963
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NOK Krone Na Uy 0 0 2,312
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,019
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,217
SGD Đô La Singapore 17,556 18,139 583 17,660

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:00 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 24,825 25,495 670 24,825
AUD Đô La Úc 15,741 16,321 580 15,841
CAD Đô La Canada 17,098 17,836 738 17,198
CHF France Thụy Sỹ 25,099 25,799 700 25,199
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,480 3,404
GBP Bảng Anh 28,830 29,600 770 28,930
HKD Đô La Hồng Kông 3,020 3,120 100 3,050
JPY Yên Nhật 171 178 7 172
KRW Won Hàn Quốc 0 21 17
SGD Đô La Singapore 17,295 17,915 620 17,395
THB Bạt Thái Lan 651 718 67 673
23,760 24,200 440 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,260 23,850 590 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 24,986 26,324 1,338 25,086
AUD Đô La Úc 0 17,144 16,272
CAD Đô La Canada 0 0 17,253
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,023
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,318
GBP Bảng Anh 0 0 28,666
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,901
JPY Yên Nhật 176 187 11 176
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,889
SGD Đô La Singapore 0 0 17,556

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:00 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,790 470 23,340
EUR Euro 24,802 26,380 1,578 25,052
AUD Đô La Úc 16,094 17,040 946 16,256
CAD Đô La Canada 17,077 17,945 868 17,240
CHF France Thụy Sỹ 24,716 25,860 1,144 24,966
GBP Bảng Anh 28,236 29,580 1,344 28,521
HKD Đô La Hồng Kông 2,911 3,046 135 2,941
JPY Yên Nhật 175 187 12 177
SGD Đô La Singapore 17,396 18,277 881 17,571
THB Bạt Thái Lan 627 734 107 697

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 0 0 2,156
EUR Euro 25,141 25,818 677 24,983
AUD Đô La Úc 16,267 16,843 576 16,269
CAD Đô La Canada 17,256 17,827 571 17,278
CHF France Thụy Sỹ 25,129 25,665 536 25,136
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,381
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,234
GBP Bảng Anh 28,668 29,347 679 28,533
HKD Đô La Hồng Kông 2,959 3,025 66 2,929
JPY Yên Nhật 178 185 7 177
KRW Won Hàn Quốc 17 21 4 17
MYR Renggit Malaysia 4,982 5,922 940 4,990
NOK Krone Na Uy 0 0 2,277
NZD Đô La New Zealand 14,955 15,476 521 14,958
SGD Đô La Singapore 17,522 18,154 632 17,510
THB Bạt Thái Lan 679 740 61 697
TWD Đô La Đài Loan 695 866 171 698

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:28 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
23,300 23,570 270 23,330
USD Đô La Mỹ 23,230 0 0
USD Đô La Mỹ 23,150 0 0
EUR Euro 25,127 25,707 580 25,228
AUD Đô La Úc 16,261 16,712 451 16,368
CAD Đô La Canada 17,257 17,690 433 17,361
CHF France Thụy Sỹ 0 25,604 25,128
GBP Bảng Anh 0 29,281 28,736
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,064 2,968
JPY Yên Nhật 178 182 4 178
NZD Đô La New Zealand 0 15,347 15,031
SGD Đô La Singapore 17,574 18,024 450 17,689
THB Bạt Thái Lan 0 731 705

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,290
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,290
EUR Euro 24,874 26,228 1,354 24,974
AUD Đô La Úc 16,242 17,110 868 16,307
CAD Đô La Canada 17,102 18,000 898 17,222
CHF France Thụy Sỹ 0 26,862 24,166
GBP Bảng Anh 28,343 29,752 1,409 28,457
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,147 2,847
JPY Yên Nhật 175 188 13 176
KRW Won Hàn Quốc 0 21 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,625 14,879
SGD Đô La Singapore 0 18,285 17,494

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,300 23,590 290 23,320
USD Đô La Mỹ 23,290 23,590 300 23,320
USD Đô La Mỹ 23,280 23,590 310 23,320
EUR Euro 25,005 25,846 841 25,115
AUD Đô La Úc 16,186 16,802 616 16,286
CAD Đô La Canada 17,180 17,800 620 17,280
CHF France Thụy Sỹ 24,981 25,649 668 25,111
GBP Bảng Anh 28,622 29,326 704 28,742
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
KRW Won Hàn Quốc 15 21 6 17
SGD Đô La Singapore 17,380 18,127 747 17,601
THB Bạt Thái Lan 630 732 102 700

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 23,580 265 23,345
USD Đô La Mỹ 23,245 23,580 335 23,345
USD Đô La Mỹ 23,165 23,580 415 23,345
EUR Euro 25,102 25,662 560 25,252
AUD Đô La Úc 16,249 16,691 442 16,369
CAD Đô La Canada 17,221 17,683 462 17,351
CHF France Thụy Sỹ 24,975 25,564 589 25,155
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,275 3,488 213 3,355
GBP Bảng Anh 28,551 29,216 665 28,771
HKD Đô La Hồng Kông 2,858 3,057 199 2,928
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,541 18,026 485 17,681

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,310 23,570 260 23,320
USD Đô La Mỹ 23,300 0 0
USD Đô La Mỹ 23,290 0 0
EUR Euro 24,953 25,707 754 25,225
AUD Đô La Úc 16,213 17,108 895 16,396
CAD Đô La Canada 0 18,009 17,089
CHF France Thụy Sỹ 0 26,212 24,560
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,778 3,453
GBP Bảng Anh 28,415 29,309 894 28,722
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,059 2,928
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
SGD Đô La Singapore 17,493 18,022 529 17,689
THB Bạt Thái Lan 0 744 711
TWD Đô La Đài Loan 0 808 774

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,245 23,620 375 23,280
EUR Euro 24,792 25,942 1,150 25,042
AUD Đô La Úc 16,094 16,814 720 16,256
CAD Đô La Canada 17,067 17,844 777 17,240
CHF France Thụy Sỹ 24,706 25,848 1,142 24,956
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,415
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,355
GBP Bảng Anh 28,226 29,507 1,281 28,511
HKD Đô La Hồng Kông 2,913 3,044 131 2,943
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,466
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,801
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,204
SGD Đô La Singapore 17,386 18,174 788 17,561
THB Bạt Thái Lan 629 732 103 694

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 24,968 25,702 734 25,219
AUD Đô La Úc 0 0 16,376
CAD Đô La Canada 0 0 17,363
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,129
GBP Bảng Anh 0 0 28,731
JPY Yên Nhật 0 0 178
SGD Đô La Singapore 0 0 17,682
THB Bạt Thái Lan 0 0 656

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,175 23,705 530 23,276
EUR Euro 24,809 26,233 1,424 25,020
AUD Đô La Úc 15,869 16,782 913 16,069
CAD Đô La Canada 17,057 17,909 852 17,248
CHF France Thụy Sỹ 0 26,140 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,609 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,522 0
GBP Bảng Anh 27,999 29,378 1,379 28,261
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,098 0
INR Rupee Ấn Độ 0 298 0
JPY Yên Nhật 177 189 12 180
KRW Won Hàn Quốc 0 20 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 79,589 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,653 0
NOK Krone Na Uy 0 2,453 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,450 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 297 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,448 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,329 0
SGD Đô La Singapore 17,357 18,213 856 17,504
THB Bạt Thái Lan 0 738 0
TWD Đô La Đài Loan 0 803 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,346 23,558 212 23,346
EUR Euro 24,945 25,913 968 24,995
AUD Đô La Úc 16,125 16,836 711 16,240
CAD Đô La Canada 17,084 17,803 719 17,241
CHF France Thụy Sỹ 24,964 25,776 812 24,964
GBP Bảng Anh 28,263 29,452 1,189 28,523
HKD Đô La Hồng Kông 2,918 3,041 123 2,945
JPY Yên Nhật 176 183 7 177
NZD Đô La New Zealand 14,928 15,414 486 14,928
SGD Đô La Singapore 17,399 18,131 732 17,559
THB Bạt Thái Lan 690 741 51 690

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,620 350 23,280
EUR Euro 24,982 26,187 1,205 25,050
AUD Đô La Úc 16,172 16,784 612 16,269
CAD Đô La Canada 17,134 17,794 660 17,237
CHF France Thụy Sỹ 24,818 25,765 947 24,967
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,479 3,366
GBP Bảng Anh 28,380 29,479 1,099 28,552
HKD Đô La Hồng Kông 2,929 3,036 107 2,950
JPY Yên Nhật 176 186 10 177
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,390 2,311
RUB Ruble Liên Bang Nga 258 355 97 302
SEK Krona Thụy Điển 0 2,292 2,217
SGD Đô La Singapore 17,465 18,105 640 17,570
THB Bạt Thái Lan 0 747 683

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,315 23,580 265 23,325
USD Đô La Mỹ 23,313 0 0
USD Đô La Mỹ 23,311 0 0
EUR Euro 0 25,696 25,210
AUD Đô La Úc 0 16,719 16,337
CAD Đô La Canada 0 17,718 17,326
GBP Bảng Anh 0 29,254 28,730
JPY Yên Nhật 0 182 178
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 0 18,049 17,648

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:00 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,700 450 23,320
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
USD Đô La Mỹ 22,900 0 0
EUR Euro 25,104 25,683 579 25,205
AUD Đô La Úc 16,231 16,681 450 16,337
CAD Đô La Canada 17,226 17,658 432 17,330
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,087
GBP Bảng Anh 0 0 28,701
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 0
JPY Yên Nhật 178 182 4 178
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
SGD Đô La Singapore 17,558 18,008 450 17,672
THB Bạt Thái Lan 0 0 704
TWD Đô La Đài Loan 0 0 0

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:28 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,580 310 23,320
EUR Euro 0 25,715 25,218
AUD Đô La Úc 0 16,707 16,355
CAD Đô La Canada 0 17,708 17,348
CHF France Thụy Sỹ 0 25,778 24,976
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,493 3,369
GBP Bảng Anh 0 29,290 28,725
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,055 2,947
JPY Yên Nhật 0 182 179
NOK Krone Na Uy 0 2,400 2,313
SGD Đô La Singapore 0 18,028 17,678
THB Bạt Thái Lan 0 730 703

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,268 23,615 347 23,283
USD Đô La Mỹ 23,278 0 0
USD Đô La Mỹ 23,278 0 0
EUR Euro 24,891 26,103 1,212 25,051
AUD Đô La Úc 16,139 16,902 763 16,239
CAD Đô La Canada 17,124 17,882 758 17,224
CHF France Thụy Sỹ 24,849 25,790 941 24,949
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,548 3,430
GBP Bảng Anh 28,373 29,478 1,105 28,473
HKD Đô La Hồng Kông 2,917 3,142 225 2,927
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KHR Riel Campuchia 0 23,455 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 14,763 15,483 720 14,863
SEK Krona Thụy Điển 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,478 18,229 751 17,578
THB Bạt Thái Lan 688 746 58 698

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,284 23,594 310 23,304
EUR Euro 24,817 26,100 1,283 24,917
AUD Đô La Úc 16,217 16,774 557 16,317
CAD Đô La Canada 17,186 17,759 573 17,286
CHF France Thụy Sỹ 25,015 25,686 671 25,115
GBP Bảng Anh 28,557 29,333 776 28,657
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
SGD Đô La Singapore 17,479 18,116 637 17,579

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,230 23,700 470 23,250
EUR Euro 25,105 26,016 911 25,206
AUD Đô La Úc 16,194 16,943 749 16,341
CAD Đô La Canada 17,204 17,909 705 17,343
CHF France Thụy Sỹ 0 0 24,970
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,358
GBP Bảng Anh 28,460 29,475 1,015 28,718
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 2,924
JPY Yên Nhật 177 183 6 178
NOK Krone Na Uy 0 0 2,237
SGD Đô La Singapore 17,404 18,294 890 17,562

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 12:00 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,370 24,100 730 23,370
USD Đô La Mỹ 23,340 24,100 760 23,370
USD Đô La Mỹ 23,300 24,100 800 23,370
EUR Euro 24,990 26,500 1,510 25,070
AUD Đô La Úc 16,070 17,350 1,280 16,160
CAD Đô La Canada 17,150 18,360 1,210 17,250
GBP Bảng Anh 28,560 30,110 1,550 28,620
JPY Yên Nhật 176 188 12 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 19
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,820
SGD Đô La Singapore 17,550 18,830 1,280 17,620

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,240 0 23,310
USD Đô La Mỹ 23,190 0 23,310
USD Đô La Mỹ 22,890 0 23,310
EUR Euro 25,100 0 25,201
AUD Đô La Úc 16,234 0 16,341
CAD Đô La Canada 0 0 17,334
GBP Bảng Anh 0 0 28,709
JPY Yên Nhật 177 0 178
SGD Đô La Singapore 17,547 0 17,662

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,610 340 23,290
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
USD Đô La Mỹ 23,260 0 0
EUR Euro 25,038 25,730 692 25,176
AUD Đô La Úc 16,131 16,799 668 16,276
GBP Bảng Anh 28,456 29,269 813 28,709
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
MYR Renggit Malaysia 0 5,572 5,484
SGD Đô La Singapore 17,539 18,014 475 17,682

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:09 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
USD Đô La Mỹ 23,270 23,700 430 23,320
EUR Euro 25,043 26,574 1,531 25,193
AUD Đô La Úc 15,864 17,280 1,416 16,014
CAD Đô La Canada 16,962 18,582 1,620 17,062
CHF France Thụy Sỹ 0 0 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,308
GBP Bảng Anh 28,504 29,436 932 28,654
JPY Yên Nhật 180 186 6 181
KRW Won Hàn Quốc 0 0 0
SGD Đô La Singapore 17,401 18,023 622 17,551
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:09 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,325 0 23,345
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,345
USD Đô La Mỹ 23,305 0 23,345
EUR Euro 24,853 0 25,119
AUD Đô La Úc 0 0 16,385
CAD Đô La Canada 0 0 17,328
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,024
GBP Bảng Anh 0 0 28,638
JPY Yên Nhật 0 0 176
SGD Đô La Singapore 0 0 17,602
THB Bạt Thái Lan 0 0 700

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,280 23,770 490 23,280
USD Đô La Mỹ 23,260 23,770 510 23,280
USD Đô La Mỹ 23,190 23,770 580 23,280
EUR Euro 25,028 26,168 1,140 25,208
AUD Đô La Úc 16,269 16,969 700 16,369
CAD Đô La Canada 17,204 17,954 750 17,354
CHF France Thụy Sỹ 24,961 25,721 760 25,111
GBP Bảng Anh 28,497 29,777 1,280 28,747
HKD Đô La Hồng Kông 2,513 3,183 670 2,813
JPY Yên Nhật 175 185 10 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,577 18,287 710 17,677
THB Bạt Thái Lan 664 751 87 684

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,679 25,977 1,298 24,933
AUD Đô La Úc 16,025 16,870 845 16,191
CAD Đô La Canada 16,981 17,873 892 17,156
CHF France Thụy Sỹ 24,583 25,877 1,294 24,836
GBP Bảng Anh 28,105 29,584 1,479 28,395
HKD Đô La Hồng Kông 2,901 3,054 153 2,931
JPY Yên Nhật 175 184 9 176
NZD Đô La New Zealand 14,664 15,604 940 14,764
SGD Đô La Singapore 17,291 18,201 910 17,469
THB Bạt Thái Lan 678 732 54 696

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:50 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,250 23,620 370 23,280
EUR Euro 24,679 25,977 1,298 24,933
AUD Đô La Úc 16,025 16,870 845 16,191
CAD Đô La Canada 16,981 17,873 892 17,156
CHF France Thụy Sỹ 24,583 25,877 1,294 24,836
GBP Bảng Anh 28,105 29,584 1,479 28,395
HKD Đô La Hồng Kông 2,901 3,054 153 2,931
JPY Yên Nhật 175 184 9 176
NZD Đô La New Zealand 14,664 15,604 940 14,764
SGD Đô La Singapore 17,291 18,201 910 17,469
THB Bạt Thái Lan 678 732 54 696

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:21 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,320 23,630 310 23,320
EUR Euro 25,090 25,730 640 25,210
AUD Đô La Úc 16,280 16,720 440 16,370
CAD Đô La Canada 17,250 17,720 470 17,350
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,100
GBP Bảng Anh 28,580 29,300 720 28,710
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,020
SGD Đô La Singapore 17,520 18,030 510 17,670
THB Bạt Thái Lan 640 730 90 700

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 12:28 ngày 31/1, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 11:09 - 31/01/2023
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 23,230 23,620 390 23,280
EUR Euro 24,968 25,737 769 25,163
AUD Đô La Úc 16,154 16,781 627 16,339
CAD Đô La Canada 17,126 17,712 586 17,326
CHF France Thụy Sỹ 24,702 25,740 1,038 24,972
GBP Bảng Anh 28,216 29,436 1,220 28,541
HKD Đô La Hồng Kông 2,914 3,076 162 2,914
JPY Yên Nhật 175 182 7 178
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,475 18,040 565 17,645

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 22,700 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,156 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,346 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,346 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 2,156 VND
  • Ngân hàng HSBC đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,558 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,790 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 23,630 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 27,999 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,235 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,830 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 28,930 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,235 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,196 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,110 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,010 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,679 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,801 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,176 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,252 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,801 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,624 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,574 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,400 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,741 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,386 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,435 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,841 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,430 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,360 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,260 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 16,962 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,374 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 17,426 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,062 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,678 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,582 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,260 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,291 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,625 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,689 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,395 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,973 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,820 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,620 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 171 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 180 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 181 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 182 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 189 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 188 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng Nam Á đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 18 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 19 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 17 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,664 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,764 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 14,955 VND
  • Ngân hàng Kiên Long đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,031 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,764 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,359 VND
  • Ngân hàng HDBank đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,660 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,850 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng SeABank đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,813 VND
  • Ngân hàng đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,020 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,064 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,813 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,183 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,173 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng ABBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,129 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 25,212 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 24,166 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,563 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,862 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,030 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng VietCapitalBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 627 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 656 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 691 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 711 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 656 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 720 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 751 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 776 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,403 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,403 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,453 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,548 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,778 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,615 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 258 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 302 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 258 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 319 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 302 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 389 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 695 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 698 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 704 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 799 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 698 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 799 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 866 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 900 VND

Bạn đang xem bài viết Tỷ Giá Won Và Usd trên website Theindochinaproject.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!