Thông tin tỷ giá yên và vnd mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về tỷ giá yên và vnd mới nhất ngày 30/03/2020 trên website Theindochinaproject.com

Tin tức tỷ giá ngoại tệ hôm nay

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Thị trường chứng khoán ngày 30/3: Tín hiệu kỹ thuật phiên chiều

VN-Index tạo mẫu hình nến Falling Window trong phiên sáng ngày 30/03/2020, qua đó cho thấy tâm lý bi quan của nhà đầu tư.

Tín hiệu kỹ thuật của VN-Index

VN-Index tạo mẫu hình nến Falling Window trong phiên sáng ngày 30/03/2020, qua đó cho thấy tâm lý bi quan của nhà đầu tư.

Hiện chỉ số đang test lại cận dưới của kênh đi ngang vùng 650-690 điểm, và nếu VN-Indextrụ vững vùng này, tình hình sẽ khả quan hơn.

Tín hiệu kỹ thuật của HNX-Index

HNX-Index tạo cây nến Black Closing Marubozu trong phiên sáng ngày 30/03/2020 hàm ý sự hoảng loạn và tiêu cực đang chi phối tâm lý nhà đầu tư.

Chỉ số hiện đã phá vỡ cận dưới của vùng 96-99 điểm (đáy cũ tháng 08/2017, 07/2018) chứng tỏ nhiều khả năng, nhịp giảm sẽ còn tiếp diễn. Vùng 87-90 điểm (đáy cũ tháng 04/2017) sẽ là hỗ trợ mạnh với nhịp giảm hiện tại của chỉ số.


Tổng hợp tin tức tỷ giá ngoại tệ trong 24h qua

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Tỷ giá ngoại tệ ngày 30/3: USD giảm giá -
Giá vàng hôm nay 30/3: Đà tăng chưa giảm -
Tỷ giá ngoại tệ ngày 30/3: Đầu tuần, USD tiếp tục giảm -
Tỷ giá NDT hôm nay 30/3: Quay đầu giảm nhẹ -
[Cập nhật] Tỷ giá Bảng Anh ngày 30/3: Tiếp tục đà tăng -
[Cập nhật] Tỷ giá Won Hàn Quốc 30/3: Sụt giảm -
Lý do giá xăng nhập hạ 50%, Việt Nam chỉ giảm 4.200 đồng/lít -
Ngân hàng Trung ương Singapore tiến hành các biện pháp nới lỏng chưa từng thấy -
BoK sẽ cung cấp khoản vay 12 tỷ USD cho các ngân hàng trong nước -
Vàng tăng 9,5% trong tuần, chứng khoán chưa thoát đáy -
Giá heo hơi hôm nay 30/3/2020: Giảm nhẹ -
Giá hồ tiêu hôm nay 30/3: Dự báo giá tiêu Tây Nguyên, miền Nam tăng trở lại -
Thị trường chứng khoán ngày 30/3: Tín hiệu kỹ thuật phiên chiều -
Gói thầu bị cướp HSDT ở Đồng Hới, Quảng Bình: Ai sẽ thắng thầu vào tháng 4? -
Chứng khoán châu Á giảm điểm phiên sáng 30/3 -
Tỉ phú Việt trong “tâm bão” Covid-19 -
Thị trường chứng khoán ngày 30/3: Thông tin trước giờ mở cửa -
Yamaha 125ZR 20 năm tuổi ở Sài Gòn giá gần nửa tỷ -
Cứu thị trường chứng khoán theo mưu ông Đặng Văn Thành -
Khối ngoại gia tăng bán ròng vì tác động COVID-19 -
Tăng tốc thi công nhiều gói thầu chống hạn mặn -
Fed có thể mua chứng chỉ quỹ để hạn chế đà giảm sốc của TTCK -

Bảng so sánh tỷ giá 19 ngoại tệ của các ngân hàng hôm nay

Tỷ giá USD (ĐÔ LA MỸ)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 23,540.00 23,550.00 23,690.00
Vietinbank 23,555.00 23,565.00 23,725.00
BIDV 23,540.00 23,540.00 23,700.00
NCB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Vietcombank 23,510.00 23,540.00 23,700.00
VPBank 23,530.00 23,550.00 23,700.00
Techcombank 23,555.00 23,575.00 23,715.00
ACB 23,530.00 23,550.00 23,700.00
EximBank 23,530.00 0.00 23,550.00
DongA Bank 23,560.00 23,560.00 23,700.00
Sacombank 23,525.00 23,565.00 23,710.00

Đổi USD sang VND
USDVND
0,511.742
123.484
246.969
5117.422
10234.843
20469.686
501.174.215
1002.348.430
2004.696.860
50011.742.151
1.00023.484.301
2.00046.968.602
5.000117.421.505
10.000234.843.010
20.000469.686.021
50.0001.174.215.052
100.0002.348.430.104
Đổi VND sang USD
VNDUSD
5000,0213
1.0000,0426
2.0000,0852
5.0000,2129
10.0000,4258
20.0000,8516
50.0002,1291
100.0004,2582
200.0008,5163
500.00021,291
1.000.00042,582
2.000.00085,163
5.000.000212,91
10.000.000425,82
20.000.000851,63
50.000.0002.129,1
100.000.0004.258,2

Tỷ giá AUD (ĐÔ LA ÚC)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 14,050.00 14,107.00 14,482.00
Vietinbank 14,075.00 14,205.00 14,675.00
BIDV 14,067.00 14,152.00 14,516.00
NCB 14,028.00 14,118.00 14,647.00
Vietcombank 14,040.79 14,182.62 14,542.52
VPBank 14,226.00 14,325.00 14,903.00
Techcombank 14,116.00 14,292.00 14,874.00
ACB 14,359.00 14,416.00 14,667.00
EximBank 14,303.00 0.00 14,346.00
DongA Bank 14,430.00 14,480.00 14,680.00
Sacombank 14,377.00 14,477.00 14,687.00

Đổi AUD sang VND
AUDVND
0,57.192,4
114.385
228.770
571.924
10143.848
20287.695
50719.238
1001.438.475
2002.876.950
5007.192.376
1.00014.384.752
2.00028.769.503
5.00071.923.758
10.000143.847.516
20.000287.695.032
50.000719.237.579
100.0001.438.475.158
Đổi VND sang AUD
VNDAUD
5000,0348
1.0000,0695
2.0000,1390
5.0000,3476
10.0000,6952
20.0001,3904
50.0003,4759
100.0006,9518
200.00013,904
500.00034,759
1.000.00069,518
2.000.000139,04
5.000.000347,59
10.000.000695,18
20.000.0001.390,4
50.000.0003.475,9
100.000.0006.951,8

Tỷ giá CAD (ĐÔ LA CANADA)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,588.00 16,655.00 16,928.00
Vietinbank 16,556.00 16,672.00 17,143.00
BIDV 16,526.00 16,626.00 16,980.00
NCB 16,513.00 16,603.00 17,036.00
Vietcombank 16,389.20 16,554.75 17,077.02
VPBank 16,508.00 16,663.00 17,113.00
Techcombank 16,491.00 16,681.00 17,234.00
ACB 16,654.00 16,704.00 16,926.00
EximBank
DongA Bank 16,720.00 16,780.00 17,010.00
Sacombank 16,635.00 16,735.00 16,945.00

Đổi CAD sang VND
CADVND
0,58.342,1
116.684
233.368
583.421
10166.842
20333.684
50834.210
1001.668.421
2003.336.841
5008.342.104
1.00016.684.207
2.00033.368.414
5.00083.421.036
10.000166.842.071
20.000333.684.143
50.000834.210.357
100.0001.668.420.715
Đổi VND sang CAD
VNDCAD
5000,0300
1.0000,0599
2.0000,1199
5.0000,2997
10.0000,5994
20.0001,1987
50.0002,9968
100.0005,9937
200.00011,987
500.00029,968
1.000.00059,937
2.000.000119,87
5.000.000299,68
10.000.000599,37
20.000.0001.198,7
50.000.0002.996,8
100.000.0005.993,7

Tỷ giá CHF (FRANCE THỤY SĨ)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 24,212.00 24,309.00 24,765.00
Vietinbank 24,210.00 24,361.00 24,694.00
BIDV 24,141.00 24,287.00 24,794.00
NCB 24,120.00 24,250.00 24,902.00
Vietcombank 23,918.23 24,159.83 24,922.02
VPBank 24,336.00 24,544.00 25,076.00
Techcombank 24,301.00 24,567.00 25,224.00
ACB 0.00 24,627.00 0.00
EximBank 24,465.00 0.00 24,538.00
DongA Bank 22,610.00 24,680.00 23,080.00
Sacombank 24,606.00 24,706.00 24,971.00

Đổi CHF sang VND
CHFVND
0,512.281
124.563
249.125
5122.813
10245.626
20491.252
501.228.129
1002.456.258
2004.912.516
50012.281.290
1.00024.562.580
2.00049.125.161
5.000122.812.902
10.000245.625.803
20.000491.251.606
50.0001.228.129.015
100.0002.456.258.030
Đổi VND sang CHF
VNDCHF
5000,0204
1.0000,0407
2.0000,0814
5.0000,2036
10.0000,4071
20.0000,8142
50.0002,0356
100.0004,0712
200.0008,1425
500.00020,356
1.000.00040,712
2.000.00081,425
5.000.000203,56
10.000.000407,12
20.000.000814,25
50.000.0002.035,6
100.000.0004.071,2

Tỷ giá DKK (KRONE ĐAN MẠCH)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 0.00 3,434.00 3,564.00
BIDV 0.00 3,443.00 3,537.00
NCB
Vietcombank 0.00 3,426.24 3,555.60
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 3,403.00 3,675.00

Đổi DKK sang VND
DKKVND
0,51.741,7
13.483,4
26.966,7
517.417
1034.834
2069.667
50174.168
100348.335
200696.670
5001.741.675
1.0003.483.351
2.0006.966.702
5.00017.416.755
10.00034.833.510
20.00069.667.019
50.000174.167.548
100.000348.335.095
Đổi VND sang DKK
VNDDKK
5000,1435
1.0000,2871
2.0000,5742
5.0001,4354
10.0002,8708
20.0005,7416
50.00014,354
100.00028,708
200.00057,416
500.000143,54
1.000.000287,08
2.000.000574,16
5.000.0001.435,4
10.000.0002.870,8
20.000.0005.741,6
50.000.00014.354
100.000.00028.708

Tỷ giá EUR (EURO)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 25,759.00 25,784.00 26,594.00
BIDV 25,833.00 25,903.00 26,667.00
NCB 25,497.00 25,607.00 26,558.00
Vietcombank 25,465.11 25,722.33 26,687.81
VPBank 25,896.00 26,075.00 26,760.00
Techcombank 25,851.00 26,126.00 26,862.00
ACB 26,021.00 26,086.00 26,433.00
EximBank
DongA Bank 26,080.00 26,160.00 26,510.00
Sacombank 26,076.00 26,176.00 26,491.00

Đổi EUR sang VND
EURVND
0,513.000
125.999
251.998
5129.995
10259.990
20519.980
501.299.950
1002.599.900
2005.199.800
50012.999.500
1.00025.999.000
2.00051.998.000
5.000129.995.000
10.000259.990.000
20.000519.980.000
50.0001.299.950.000
100.0002.599.900.000
Đổi VND sang EUR
VNDEUR
5000,0192
1.0000,0385
2.0000,0769
5.0000,1923
10.0000,3846
20.0000,7693
50.0001,9232
100.0003,8463
200.0007,6926
500.00019,232
1.000.00038,463
2.000.00076,926
5.000.000192,32
10.000.000384,63
20.000.000769,26
50.000.0001.923,2
100.000.0003.846,3

Tỷ giá GBP (BẢNG ANH)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 28,380.00 28,551.00 28,981.00
Vietinbank 28,442.00 28,662.00 29,082.00
BIDV 28,416.00 28,588.00 28,990.00
NCB 28,360.00 28,480.00 29,138.00
Vietcombank 28,206.30 28,491.21 29,214.20
VPBank 28,950.00 29,174.00 29,661.00
Techcombank 28,815.00 29,100.00 29,873.00
ACB 0.00 29,177.00 0.00
EximBank
DongA Bank 29,130.00 29,240.00 29,630.00
Sacombank 29,223.00 29,323.00 29,538.00

Đổi GBP sang VND
GBPVND
0,514.488
128.977
257.953
5144.883
10289.766
20579.533
501.448.832
1002.897.664
2005.795.328
50014.488.320
1.00028.976.639
2.00057.953.279
5.000144.883.197
10.000289.766.395
20.000579.532.789
50.0001.448.831.974
100.0002.897.663.947
Đổi VND sang GBP
VNDGBP
5000,0173
1.0000,0345
2.0000,0690
5.0000,1726
10.0000,3451
20.0000,6902
50.0001,7255
100.0003,4511
200.0006,9021
500.00017,255
1.000.00034,511
2.000.00069,021
5.000.000172,55
10.000.000345,11
20.000.000690,21
50.000.0001.725,5
100.000.0003.451,1

Tỷ giá HKD (ĐÔ LA HONGKONG)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 2,999.00 3,011.00 3,078.00
Vietinbank 3,004.00 3,009.00 3,124.00
BIDV 2,992.00 3,013.00 3,082.00
NCB
Vietcombank 2,970.80 3,000.81 3,095.48
VPBank
Techcombank 0.00 2,920.00 3,120.00
ACB 0.00 3,027.00 0.00
EximBank
DongA Bank 2,410.00 3,030.00 2,920.00
Sacombank 0.00 2,956.00 3,168.00

Đổi HKD sang VND
HKDVND
0,51.514,6
13.029,2
26.058,5
515.146
1030.292
2060.585
50151.462
100302.924
200605.847
5001.514.618
1.0003.029.237
2.0006.058.474
5.00015.146.184
10.00030.292.368
20.00060.584.735
50.000151.461.838
100.000302.923.675
Đổi VND sang HKD
VNDHKD
5000,1651
1.0000,3301
2.0000,6602
5.0001,6506
10.0003,3012
20.0006,6023
50.00016,506
100.00033,012
200.00066,023
500.000165,06
1.000.000330,12
2.000.000660,23
5.000.0001.650,6
10.000.0003.301,2
20.000.0006.602,3
50.000.00016.506
100.000.00033.012

Tỷ giá INR (RUPI ẤN ĐỘ)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 313.82 326.19
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi INR sang VND
INRVND
0,5155,59
1311,19
2622,37
51.555,9
103.111,9
206.223,7
5015.559
10031.119
20062.237
500155.593
1.000311.186
2.000622.373
5.0001.555.932
10.0003.111.864
20.0006.223.728
50.00015.559.319
100.00031.118.638
Đổi VND sang INR
VNDINR
5001,6068
1.0003,2135
2.0006,4270
5.00016,068
10.00032,135
20.00064,270
50.000160,68
100.000321,35
200.000642,70
500.0001.606,8
1.000.0003.213,5
2.000.0006.427,0
5.000.00016.068
10.000.00032.135
20.000.00064.270
50.000.000160.675
100.000.000321.351

Tỷ giá JPY (YÊN NHẬT)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 213.55 214.91 218.38
Vietinbank 213.87 214.37 221.57
BIDV 211.47 212.75 219.81
NCB 214.53 215.73 221.06
Vietcombank 209.86 211.98 220.60
VPBank 214.97 216.54 221.19
Techcombank 215.02 215.93 223.19
ACB 217.47 218.02 220.91
EximBank
DongA Bank 213.00 217.00 220.00
Sacombank 217.00 218.00 222.00

Đổi JPY sang VND
JPYVND
0,5108,61
1217,21
2434,43
51.086,1
102.172,1
204.344,3
5010.861
10021.721
20043.443
500108.607
1.000217.214
2.000434.428
5.0001.086.070
10.0002.172.140
20.0004.344.281
50.00010.860.702
100.00021.721.404
Đổi VND sang JPY
VNDJPY
5002,3019
1.0004,6038
2.0009,2075
5.00023,019
10.00046,038
20.00092,075
50.000230,19
100.000460,38
200.000920,75
500.0002.301,9
1.000.0004.603,8
2.000.0009.207,5
5.000.00023.019
10.000.00046.038
20.000.00092.075
50.000.000230.188
100.000.000460.375

Tỷ giá KRW (WON HÀN QUỐC)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 0.00 18.60 20.31
Vietinbank 17.54 18.34 21.14
BIDV 17.41 0.00 21.16
NCB 17.90 18.50 20.73
Vietcombank 16.78 18.64 20.43
VPBank
Techcombank 0.00 0.00 23.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 18.00 20.00

Đổi KRW sang VND
KRWVND
0,59,5859
119,172
238,343
595,859
10191,72
20383,43
50958,59
1001.917,2
2003.834,3
5009.585,9
1.00019.172
2.00038.343
5.00095.859
10.000191.717
20.000383.435
50.000958.587
100.0001.917.175
Đổi VND sang KRW
VNDKRW
502,6080
1005,2160
20010,432
50026,080
1.00052,160
2.000104,32
5.000260,80
10.000521,60
20.0001.043,2
50.0002.608,0
100.0005.216,0
200.00010.432
500.00026.080
1.000.00052.160
2.000.000104.320
5.000.000260.800
10.000.000521.601

Tỷ giá KWD (KUWAITI DINAR)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 76,378.85 79,391.34
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi KWD sang VND
KWDVND
0,537.341
174.682
2149.364
5373.409
10746.819
201.493.637
503.734.094
1007.468.187
20014.936.374
50037.340.936
1.00074.681.872
2.000149.363.743
5.000373.409.359
10.000746.818.717
20.0001.493.637.434
50.0003.734.093.586
100.0007.468.187.171
Đổi VND sang KWD
VNDKWD
5000,0067
1.0000,0134
2.0000,0268
5.0000,0670
10.0000,1339
20.0000,2678
50.0000,6695
100.0001,3390
200.0002,6780
500.0006,6951
1.000.00013,390
2.000.00026,780
5.000.00066,951
10.000.000133,90
20.000.000267,80
50.000.000669,51
100.000.0001.339,0

Tỷ giá MYR (RINGGIT MÃ LAI)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV 5,114.16 0.00 5,591.60
NCB
Vietcombank 0.00 5,398.67 5,513.57
VPBank
Techcombank 0.00 5,376.00 5,538.00
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 5,281.00 5,739.00

Đổi MYR sang VND
MYRVND
0,52.728,1
15.456,1
210.912
527.281
1054.561
20109.123
50272.806
100545.613
2001.091.226
5002.728.064
1.0005.456.129
2.00010.912.258
5.00027.280.645
10.00054.561.289
20.000109.122.579
50.000272.806.447
100.000545.612.894
Đổi VND sang MYR
VNDMYR
5000,0916
1.0000,1833
2.0000,3666
5.0000,9164
10.0001,8328
20.0003,6656
50.0009,1640
100.00018,328
200.00036,656
500.00091,640
1.000.000183,28
2.000.000366,56
5.000.000916,40
10.000.0001.832,8
20.000.0003.665,6
50.000.0009.164,0
100.000.00018.328

Tỷ giá NOK (KRONE NA UY)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 0.00 2,196.00 2,276.00
BIDV 0.00 2,216.00 2,277.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,208.14 2,300.70
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,226.00 2,373.00

Đổi NOK sang VND
NOKVND
0,51.102,5
12.204,9
24.409,8
511.025
1022.049
2044.098
50110.246
100220.492
200440.984
5001.102.460
1.0002.204.920
2.0004.409.839
5.00011.024.598
10.00022.049.195
20.00044.098.391
50.000110.245.977
100.000220.491.953
Đổi VND sang NOK
VNDNOK
5000,2268
1.0000,4535
2.0000,9071
5.0002,2677
10.0004,5353
20.0009,0706
50.00022,677
100.00045,353
200.00090,706
500.000226,77
1.000.000453,53
2.000.000907,06
5.000.0002.267,7
10.000.0004.535,3
20.000.0009.070,6
50.000.00022.677
100.000.00045.353

Tỷ giá RUB (RÚP NGA)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV 0.00 275.00 351.00
NCB
Vietcombank 0.00 303.16 337.87
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi RUB sang VND
RUBVND
0,5146,71
1293,43
2586,86
51.467,1
102.934,3
205.868,6
5014.671
10029.343
20058.686
500146.715
1.000293.429
2.000586.859
5.0001.467.146
10.0002.934.293
20.0005.868.585
50.00014.671.463
100.00029.342.926
Đổi VND sang RUB
VNDRUB
5001,7040
1.0003,4080
2.0006,8160
5.00017,040
10.00034,080
20.00068,160
50.000170,40
100.000340,80
200.000681,60
500.0001.704,0
1.000.0003.408,0
2.000.0006.816,0
5.000.00017.040
10.000.00034.080
20.000.00068.160
50.000.000170.399
100.000.000340.798

Tỷ giá SAR (SAUDI RIAL)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank
BIDV
NCB
Vietcombank 0.00 6,275.07 6,522.56
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank

Đổi SAR sang VND
SARVND
0,53.127,4
16.254,9
212.510
531.274
1062.549
20125.097
50312.744
100625.487
2001.250.974
5003.127.436
1.0006.254.872
2.00012.509.744
5.00031.274.359
10.00062.548.718
20.000125.097.435
50.000312.743.589
100.000625.487.177
Đổi VND sang SAR
VNDSAR
5000,0799
1.0000,1599
2.0000,3198
5.0000,7994
10.0001,5988
20.0003,1975
50.0007,9938
100.00015,988
200.00031,975
500.00079,938
1.000.000159,88
2.000.000319,75
5.000.000799,38
10.000.0001.598,8
20.000.0003.197,5
50.000.0007.993,8
100.000.00015.988

Tỷ giá SEK (KRONE THỤY ĐIỂN)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank
Vietinbank 0.00 2,339.00 2,389.00
BIDV 0.00 2,344.00 2,408.00
NCB
Vietcombank 0.00 2,332.34 2,430.11
VPBank
Techcombank
ACB
EximBank
DongA Bank
Sacombank 0.00 2,276.00 2,525.00

Đổi SEK sang VND
SEKVND
0,51.178,0
12.355,9
24.711,8
511.780
1023.559
2047.118
50117.796
100235.592
200471.184
5001.177.960
1.0002.355.921
2.0004.711.842
5.00011.779.604
10.00023.559.208
20.00047.118.417
50.000117.796.042
100.000235.592.084
Đổi VND sang SEK
VNDSEK
5000,2122
1.0000,4245
2.0000,8489
5.0002,1223
10.0004,2446
20.0008,4892
50.00021,223
100.00042,446
200.00084,892
500.000212,23
1.000.000424,46
2.000.000848,92
5.000.0002.122,3
10.000.0004.244,6
20.000.0008.489,2
50.000.00021.223
100.000.00042.446

Tỷ giá SGD (ĐÔ LA SINGAPORE)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 16,279.00 16,344.00 16,610.00
Vietinbank 16,221.00 16,321.00 16,721.00
BIDV 16,296.00 16,394.00 16,735.00
NCB 16,215.00 16,305.00 16,736.00
Vietcombank 16,092.57 16,255.12 16,767.94
VPBank 16,297.00 16,330.00 16,779.00
Techcombank
ACB 16,389.00 16,439.00 16,657.00
EximBank
DongA Bank 16,350.00 16,450.00 16,670.00
Sacombank 16,377.00 16,477.00 16,689.00

Đổi SGD sang VND
SGDVND
0,58.224,5
116.449
232.898
582.245
10164.490
20328.981
50822.451
1001.644.903
2003.289.805
5008.224.513
1.00016.449.025
2.00032.898.050
5.00082.245.125
10.000164.490.250
20.000328.980.501
50.000822.451.252
100.0001.644.902.504
Đổi VND sang SGD
VNDSGD
5000,0304
1.0000,0608
2.0000,1216
5.0000,3040
10.0000,6079
20.0001,2159
50.0003,0397
100.0006,0794
200.00012,159
500.00030,397
1.000.00060,794
2.000.000121,59
5.000.000303,97
10.000.000607,94
20.000.0001.215,9
50.000.0003.039,7
100.000.0006.079,4

Tỷ giá THB (BẠT THÁI LAN)

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Ngân hàng Tỷ giá mua Tỷ giá bán
  Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
Agribank 700.00 703.00 741.00
Vietinbank 672.12 716.46 740.12
BIDV 688.00 694.95 754.52
NCB 627.00 697.00 759.00
Vietcombank 641.47 712.74 739.65
VPBank
Techcombank 693.00 700.00 792.00
ACB 0.00 718.00 0.00
EximBank
DongA Bank 660.00 710.00 740.00
Sacombank 0.00 700.00 785.00

Đổi THB sang VND
THBVND
0,5359,05
1718,11
21.436,2
53.590,5
107.181,1
2014.362
5035.905
10071.811
200143.621
500359.053
1.000718.105
2.0001.436.210
5.0003.590.526
10.0007.181.052
20.00014.362.105
50.00035.905.262
100.00071.810.523
Đổi VND sang THB
VNDTHB
5000,6963
1.0001,3926
2.0002,7851
5.0006,9628
10.00013,926
20.00027,851
50.00069,628
100.000139,26
200.000278,51
500.000696,28
1.000.0001.392,6
2.000.0002.785,1
5.000.0006.962,8
10.000.00013.926
20.000.00027.851
50.000.00069.628
100.000.000139.255

Bảng tỷ giá của 40 ngân hàng hôm nay

Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương Việt Nam - Vietcombank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,040.79 14,182.62 14,542.52
CAD ĐÔ CANADA 16,389.20 16,554.75 17,077.02
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,918.23 24,159.83 24,922.02
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,426.24 3,555.60
EUR EURO 25,465.11 25,722.33 26,687.81
GBP BẢNG ANH 28,206.30 28,491.21 29,214.20
HKD ĐÔ HONGKONG 2,970.80 3,000.81 3,095.48
INR RUPI ẤN ĐỘ - 313.82 326.19
JPY YÊN NHẬT 209.86 211.98 220.60
KRW WON HÀN QUỐC 16.78 18.64 20.43
KWD KUWAITI DINAR - 76,378.85 79,391.34
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,398.67 5,513.57
NOK KRONE NA UY - 2,208.14 2,300.70
RUB RÚP NGA - 303.16 337.87
SAR SAUDI RIAL - 6,275.07 6,522.56
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,332.34 2,430.11
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,092.57 16,255.12 16,767.94
THB BẠT THÁI LAN 641.47 712.74 739.65

Ngân hàng Thương mại cổ phần Công thương Việt Nam - VietinBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,565.00 23,725.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,075.00 14,205.00 14,675.00
CAD ĐÔ CANADA 16,556.00 16,672.00 17,143.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,210.00 24,361.00 24,694.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,434.00 3,564.00
EUR EURO 25,759.00 25,784.00 26,594.00
GBP BẢNG ANH 28,442.00 28,662.00 29,082.00
HKD ĐÔ HONGKONG 3,004.00 3,009.00 3,124.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.87 214.37 221.57
KRW WON HÀN QUỐC 17.54 18.34 21.14
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - 2,196.00 2,276.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,339.00 2,389.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,221.00 16,321.00 16,721.00
THB BẠT THÁI LAN 672.12 716.46 740.12

Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam - Bidv

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,540.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,067.00 14,152.00 14,516.00
CAD ĐÔ CANADA 16,526.00 16,626.00 16,980.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,141.00 24,287.00 24,794.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,443.00 3,537.00
EUR EURO 25,833.00 25,903.00 26,667.00
GBP BẢNG ANH 28,416.00 28,588.00 28,990.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,992.00 3,013.00 3,082.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 211.47 212.75 219.81
KRW WON HÀN QUỐC 17.41 - 21.16
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,114.16 - 5,591.60
NOK KRONE NA UY - 2,216.00 2,277.00
RUB RÚP NGA - 275.00 351.00
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,344.00 2,408.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,296.00 16,394.00 16,735.00
THB BẠT THÁI LAN 688.00 694.95 754.52

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Agribank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540.00 23,550.00 23,690.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,050.00 14,107.00 14,482.00
CAD ĐÔ CANADA 16,588.00 16,655.00 16,928.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,212.00 24,309.00 24,765.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH 28,380.00 28,551.00 28,981.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,999.00 3,011.00 3,078.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.55 214.91 218.38
KRW WON HÀN QUỐC - 18.60 20.31
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,279.00 16,344.00 16,610.00
THB BẠT THÁI LAN 700.00 703.00 741.00

Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng - VPBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,226.00 14,325.00 14,903.00
CAD ĐÔ CANADA 16,508.00 16,663.00 17,113.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,336.00 24,544.00 25,076.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,896.00 26,075.00 26,760.00
GBP BẢNG ANH 28,950.00 29,174.00 29,661.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.97 216.54 221.19
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,297.00 16,330.00 16,779.00
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng thương mại cổ phần Sài Gòn Thương Tín - Sacombank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,525.00 23,565.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,377.00 14,477.00 14,687.00
CAD ĐÔ CANADA 16,635.00 16,735.00 16,945.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,606.00 24,706.00 24,971.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,403.00 3,675.00
EUR EURO 26,076.00 26,176.00 26,491.00
GBP BẢNG ANH 29,223.00 29,323.00 29,538.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,956.00 3,168.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.00 218.00 222.00
KRW WON HÀN QUỐC - 18.00 20.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,281.00 5,739.00
NOK KRONE NA UY - 2,226.00 2,373.00
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,276.00 2,525.00
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,377.00 16,477.00 16,689.00
THB BẠT THÁI LAN - 700.00 785.00

Ngân hàng thương mại cổ phần Á Châu - ACB

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,359.00 14,416.00 14,667.00
CAD ĐÔ CANADA 16,654.00 16,704.00 16,926.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,627.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,021.00 26,086.00 26,433.00
GBP BẢNG ANH - 29,177.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 3,027.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 217.47 218.02 220.91
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,389.00 16,439.00 16,657.00
THB BẠT THÁI LAN - 718.00 -

Ngân hàng thương mại cổ phần Đông Á - DongA Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,560.00 23,560.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,430.00 14,480.00 14,680.00
CAD ĐÔ CANADA 16,720.00 16,780.00 17,010.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,610.00 24,680.00 23,080.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 26,080.00 26,160.00 26,510.00
GBP BẢNG ANH 29,130.00 29,240.00 29,630.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,410.00 3,030.00 2,920.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 213.00 217.00 220.00
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,350.00 16,450.00 16,670.00
THB BẠT THÁI LAN 660.00 710.00 740.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Tiên Phong - TPBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,560 23,725
AUD ĐÔ LA ÚC 13,906 14,184 14,542
CAD ĐÔ CANADA 16,520 16,556 17,076
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,208 24,161 24,942
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,440 3,457 3,618
EUR EURO 25,493 25,723 26,687
GBP BẢNG ANH 28,293 28,493 29,213
HKD ĐÔ HONGKONG 2,793 3,006 3,121
INR RUPI ẤN ĐỘ 308 319 332
JPY YÊN NHẬT 211.81 214.94 222.15
KRW WON HÀN QUỐC 18.10 18.64 20.44
KWD KUWAITI DINAR 77,430 77,480 78,310
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,447 5,453 5,705
NOK KRONE NA UY 2,134 2,296 2,390
RUB RÚP NGA 266 322 358
SAR SAUDI RIAL 6,163 6,281 6,523
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,274 2,394 2,482
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,217 16,257 16,767
THB BẠT THÁI LAN 713.73 723.96 764.41

Ngân hàng thương mại cổ phần Xuất Nhập Khẩu Việt Nam - Eximbank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 - 23,550.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,303.00 - 14,346.00
CAD ĐÔ CANADA - - -
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,465.00 - 24,538.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO - - -
GBP BẢNG ANH - - -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT - - -
KRW WON HÀN QUỐC - - -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN - - -

Ngân hàng TMCP Quốc tế Việt Nam - VIB

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,520 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 13,993 14,120 14,606
CAD ĐÔ CANADA 16,447 16,580 16,935
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,188 25,173
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,425 3,634
EUR EURO 25,625 25,728 26,278
GBP BẢNG ANH 28,306 28,563 29,174
HKD ĐÔ HONGKONG 2,993 3,182
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.59 214.52 219.11
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,160 2,364
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,143 16,290 16,646
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Sài Gòn - Hà Nội - SHB

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,510 23,540 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,026 14,126 14,526
CAD ĐÔ CANADA 16,514 16,634 16,934
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,211 24,311 24,711
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,790 25,790 26,230
GBP BẢNG ANH 28,383 28,483 29,013
HKD ĐÔ HONGKONG 2,987 3,022 3,082
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.29 214.99 218.79
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,250 16,300 16,600
THB BẠT THÁI LAN 688 710 755

Ngân hàng thương mại cổ phần Phương Đông - OCB

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,501 13,623 13,990
CAD ĐÔ CANADA 15,998 16,149 16,689
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,294
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,880 25,006 25,643
GBP BẢNG ANH 26,826 27,097 27,750
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.26 211.16 214.99
KRW WON HÀN QUỐC 19.87
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,909 16,053 16,395
THB BẠT THÁI LAN 746.42

Ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam Thương Tín - Vietbank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,085.00 23,125.00 23,225.00
AUD ĐÔ LA ÚC 15,716.00 15,763.00 15,934.00
CAD ĐÔ CANADA 17,335.00 17,387.00 17,574.00
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,415.00 25,491.00 25,766.00
GBP BẢNG ANH 30,191.00 30,282.00 30,609.00
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.60 212.23 214.52
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,890.00 16,941.00 17,123.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân Hàng thương mại cổ phần Xăng Dầu Petrolimex - PG Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340.00 23,390.00 23,550.00 23,160.00 23,270.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,804.00 14,007.00
CAD ĐÔ CANADA 16,457.00 16,686.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,813.00 24,156.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,327.00 3,460.00
EUR EURO 25,112.00 25,466.00
GBP BẢNG ANH 27,630.00 28,031.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,994.00 3,061.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.06 214.86
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,112.00 2,227.00
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,134.00 16,362.00
THB BẠT THÁI LAN 708.00 738.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - SCB

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,950 23,560 23,680
AUD ĐÔ LA ÚC 14,390 14,430 14,870
CAD ĐÔ CANADA 16,740 16,810 17,180
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,450 24,600 25,260
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 26,090 26,170 26,520
GBP BẢNG ANH 29,150 29,270 29,640
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 217 217.7 221.8
KRW WON HÀN QUỐC 19.3 21.3
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,410 16,430 16,660
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam - Maritime Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,484 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,206 16,634
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,616 24,034
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,173 3,549
EUR EURO 24,900 25,570
GBP BẢNG ANH 27,117 27,439
HKD ĐÔ HONGKONG 2,959 3,089
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.55 213.77
KRW WON HÀN QUỐC 17.88 20.39
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 1,857 2,096
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,168 2,353
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,010 16,355
THB BẠT THÁI LAN 690 739

Ngân hàng Thương mại Cổ phần An Bình - ABBANK

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,470 23,490 23,640
AUD ĐÔ LA ÚC 13,785 13,840 14,236
CAD ĐÔ CANADA 16,056 16,169 16,436
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,993 24,488
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,073 25,174 25,662
GBP BẢNG ANH 27,364 27,474 27,980
HKD ĐÔ HONGKONG 2,996 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209.5 210.3 214.3
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,123 16,388
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,555.00 23,575.00 23,715.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,116.00 14,292.00 14,874.00
CAD ĐÔ CANADA 16,491.00 16,681.00 17,234.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,301.00 24,567.00 25,224.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,851.00 26,126.00 26,862.00
GBP BẢNG ANH 28,815.00 29,100.00 29,873.00
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,920.00 3,120.00
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 215.02 215.93 223.19
KRW WON HÀN QUỐC - - 23.00
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,376.00 5,538.00
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE - - -
THB BẠT THÁI LAN 693.00 700.00 792.00

Ngân hàng Citibank Việt Nam - Citibank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,668.46 22,676.15 22,754.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,787.92 16,902.88 17,192.90
CAD ĐÔ CANADA 17,363.77 17,502.66 17,811.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,446.08 22,624.70 23,020.24
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,550.00 3,547.54 3,681.48
EUR EURO 26,489.52 26,572.71 26,875.11
GBP BẢNG ANH 30,187.89 30,356.81 30,737.39
HKD ĐÔ HONGKONG 2,747.35 2,832.26 2,951.89
INR RUPI ẤN ĐỘ 0.00 351.28 365.07
JPY YÊN NHẬT 197.82 198.97 201.76
KRW WON HÀN QUỐC 19.87 19.60 22.14
KWD KUWAITI DINAR 75,098.31 78,046.40
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,418.92 5,700.13
NOK KRONE NA UY 2,698.00 2,680.82 2,791.03
RUB RÚP NGA 348.00 382.86 426.81
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,644.00 2,647.50 2,751.65
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,564.23 16,669.98 16,895.90
THB BẠT THÁI LAN 658.93 670.29 707.74

Ngân hàng thương mại cổ phần Quân đội - Mbbank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,535.00 23,545.00 23,710.00
AUD ĐÔ LA ÚC 2,912.00 2,971.07 3,109.00
CAD ĐÔ CANADA 16,342.00 16,507.00 17,323.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,839.00 24,080.00 25,053.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 23,535.00 23,545.00 23,710.00
GBP BẢNG ANH 28,270.00 28,412.00 29,499.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,912.00 2,971.07 3,109.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 212.00 213.23 222.17
KRW WON HÀN QUỐC 251.31 411.58
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA 251.31 411.58
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,046.00 16,208.00 16,912.00
THB BẠT THÁI LAN 687.06 694.00 772.05

Ngân hàng thương mại cổ phần Bưu điện Liên Việt - LienVietPostBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 14,109 14,655
CAD ĐÔ CANADA 16,551 17,034
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,247 24,939
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,694 25,774 26,465
GBP BẢNG ANH 28,421 29,145 27,687
HKD ĐÔ HONGKONG 2,963 3,127
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.94 214.44 223.25
KRW WON HÀN QUỐC 18.44 21.29
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,276 16,696
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Standard Chartered Việt Nam - Standard Chartered

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,340 23,350 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,626 13,640 14,248
CAD ĐÔ CANADA 16,123 16,139 16,838
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,439 23,463 24,468
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,305 3,308 3,454
EUR EURO 24,720 24,746 25,799
GBP BẢNG ANH 27,087 27,114 28,260
HKD ĐÔ HONGKONG 2,958 2,961 3,085
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 209 209 218
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,056 2,058 2,197
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,223 2,225 2,346
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,838 15,854 16,579
THB BẠT THÁI LAN 706 707 737

Ngân hàng thương mại cổ phần Đại Chúng Việt Nam - PVcomBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,260 23,600 23,380
AUD ĐÔ LA ÚC 13,419 14,165 13,486
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,709 25,843 24,833
GBP BẢNG ANH 26,764 27,747 26,898
HKD ĐÔ HONGKONG 2,969 3,072 2,984
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.710 219.710 209.760
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,872 16,452 15,951
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng ANZ Việt Nam - ANZ

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,650 22,650 22,750
AUD ĐÔ LA ÚC 17,108 17,108 17,653
CAD ĐÔ CANADA 17,417 17,417 17,911
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,402 22,402 23,514
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,427 3,427 3,768
EUR EURO 26,445 26,445 26,991
GBP BẢNG ANH 29,816 29,816 30,771
HKD ĐÔ HONGKONG 2,874 2,874 2,945
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 199 199 204
KRW WON HÀN QUỐC 20,55 21,78 -
KWD KUWAITI DINAR - 76,746.70 79,757.82
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,559 6,049 -
NOK KRONE NA UY 2,619 2,619 2,813
RUB RÚP NGA 339 - 417
SAR SAUDI RIAL - 6,192.45 6,435.41
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,584 2,584 2,773
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,570 16,570 17,171
THB BẠT THÁI LAN 673 673 725

Ngân hàng Woori Bank Vietnam - Woori Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,730.00 22,740.00 22,850.00
AUD ĐÔ LA ÚC
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 27,192.00 27,192.00 28,518.00
GBP BẢNG ANH
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 207.81 207.81 217.94
KRW WON HÀN QUỐC 2,081.00 2,081.00 2,227.00
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Nam Á - NamABank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,380 23,550
AUD ĐÔ LA ÚC 13,260 13,445 13,822
CAD ĐÔ CANADA 15,945 16,145 16,586
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,237 23,507 24,150
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,604 24,799 25,490
GBP BẢNG ANH 26,709 27,034 27,795
HKD ĐÔ HONGKONG 2,989 2,989 3,072
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 206.30 209.30 215.03
KRW WON HÀN QUỐC 17.49 17.49 20.14
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,833 16,300 16,434
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng thương mại cổ phần Phát triển Nhà Thành phố Hồ Chí Minh - HDBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,129 14,160 14,538
CAD ĐÔ CANADA 16,600 16,635 16,950
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,239 24,289 24,747
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,742 25,789 26,217
GBP BẢNG ANH 28,432 28,498 28,947
HKD ĐÔ HONGKONG 3,018 3,081
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 214.34 214.53 219.18
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,261 16,300 16,609
THB BẠT THÁI LAN 703.49 712 742.95

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bản Việt - Viet Capital Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,540 23,560 23,710
AUD ĐÔ LA ÚC 13,969 14,110 14,475
CAD ĐÔ CANADA 16,396 16,552 17,071
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,966 24,208 24,956
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,506 25,763 26,714
GBP BẢNG ANH 25,506 25,763 26,714
HKD ĐÔ HONGKONG 2,968 2,998 3,102
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.72 210.83 220.8
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,854 16,014 16,513
THB BẠT THÁI LAN 630 701 744

Ngân hàng Thương mại cổ phần Việt Á - VietAbank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360.00 23,390.00 23,540.00
AUD ĐÔ LA ÚC 13,337.00 13,457.00 13,776.00
CAD ĐÔ CANADA 16,034.00 16,164.00 16,491.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,442.00 23,622.00 23,975.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,213.00 3,293.00 3,427.00
EUR EURO 24,734.00 24,884.00 25,321.00
GBP BẢNG ANH 26,921.00 27,141.00 27,601.00
HKD ĐÔ HONGKONG 2,909.00 2,979.00 3,090.00
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 208.09 209.79 213.56
KRW WON HÀN QUỐC 17.79 19.78
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,885.00 16,025.00 16,361.00
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Dầu Khí Toàn Cầu - GPBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,330 23,350 23,470
AUD ĐÔ LA ÚC 13,285 13,475
CAD ĐÔ CANADA 15,973 16,196
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,042 24,380
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,255 25,432 25,783
GBP BẢNG ANH 26,902 27,279
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 213.83 216.91
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,045 16,273
THB BẠT THÁI LAN 659 772

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân - NCB

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530.00 23,550.00 23,700.00
AUD ĐÔ LA ÚC 14,028.00 14,118.00 14,647.00
CAD ĐÔ CANADA 16,513.00 16,603.00 17,036.00
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,120.00 24,250.00 24,902.00
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,497.00 25,607.00 26,558.00
GBP BẢNG ANH 28,360.00 28,480.00 29,138.00
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 214.53 215.73 221.06
KRW WON HÀN QUỐC 17.90 18.50 20.73
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE NA UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,215.00 16,305.00 16,736.00
THB BẠT THÁI LAN 627.00 697.00 759.00

Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kiên Long - Kienlongbank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,530 23,550 23,700
AUD ĐÔ LA ÚC 14,295 14,438 14,743
CAD ĐÔ CANADA 16,626 16,768 17,039
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,668 25,018
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,965 26,130 26,524
GBP BẢNG ANH 29,194 29,616
HKD ĐÔ HONGKONG 3,026 3,068
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 215.73 217.38 220.64
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,287 16,436 16,669
THB BẠT THÁI LAN 700 738

Ngân hàng Thương mại TNHH một thành viên Đại Dương - OceanBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,400 23,415 23,545
AUD ĐÔ LA ÚC 13,598 14,059
CAD ĐÔ CANADA 16,165 17,590
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 25,008 25,632
GBP BẢNG ANH 27,125 28,885
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.55 219.29
KRW WON HÀN QUỐC 17.66 20.07
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,043 16,758
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại TNHH MTV Xây dựng Việt Nam - CBBank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,380 23,400 23,540
AUD ĐÔ LA ÚC 13,603 13,658 14,000
CAD ĐÔ CANADA 16,188 16,485
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,977 25,040 25,468
GBP BẢNG ANH 27,137 27,596
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211.09 211.62 215.32
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,025 16,073 16,367
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Thương mại cổ phần Bảo Việt - BAOVIET Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,560
AUD ĐÔ LA ÚC 13,542 13,871
CAD ĐÔ CANADA 16,111 163,878
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,665 24,035
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,846 24,891 25,364
GBP BẢNG ANH 27,050 27,420
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.69 213.70
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,993 16,269
THB BẠT THÁI LAN

Ngân hàng Public Bank Việt Nam - Public Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,115 23,145 23,295
AUD ĐÔ LA ÚC 15,033 15,185 15,515
CAD ĐÔ CANADA 16,977 17,148 17,520
CHF FRANCE THỤY SĨ 24,041 24,284 24,806
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,422 3,555
EUR EURO 25,511 25,768 26,292
GBP BẢNG ANH 29,601 29,900 30,236
HKD ĐÔ HONGKONG 2,932 2,962 3,012
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 211 213 221.5
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,505 5,631
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,410 2,507
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,501 16,668 16,893
THB BẠT THÁI LAN 645 717 756

Ngân hàng TNHH Indovina - Indovina Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,395 23,405 23,510
AUD ĐÔ LA ÚC 13,708 13,866 14,110
CAD ĐÔ CANADA 16,129 16,887
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,354 24,733
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,923 25,194 25,514
GBP BẢNG ANH 27,240 27,535 27,930
HKD ĐÔ HONGKONG 2,966 3,078
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.47 212.80 215.54
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,983 16,164 16,366
THB BẠT THÁI LAN 720.30 748

Ngân hàng Liên doanh Việt - Nga - VRB

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,315 23,335 23,515
AUD ĐÔ LA ÚC 13,791 13,888 14,119
CAD ĐÔ CANADA 16,160 16,323 16,606
CHF FRANCE THỤY SĨ 23,636 23,875 24,228
DKK KRONE ĐAN MẠCH 3,342 3,438
EUR EURO 25,104 25,180 25,561
GBP BẢNG ANH 27,378 27,571 27,955
HKD ĐÔ HONGKONG 2,960 2,990 3,057
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.52 212.65 216.24
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY
NOK KRONE NA UY 2,096 2,157
RUB RÚP NGA 235 275 322
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN 2,255 2,320
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,026 16,139 16,421
THB BẠT THÁI LAN 689.42 753.9

Ngân hàng Hong Leong Việt Nam - Hong Leong Bank

Cập nhật lúc 14:50:50 30/03/2020

Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán
    Tiền mặt Chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 23,360 23,380 23,520
AUD ĐÔ LA ÚC 13,572 13,717 14,092
CAD ĐÔ CANADA
CHF FRANCE THỤY SĨ
DKK KRONE ĐAN MẠCH
EUR EURO 24,886 25,024 25,435
GBP BẢNG ANH 26,994 27,247 27,669
HKD ĐÔ HONGKONG
INR RUPI ẤN ĐỘ
JPY YÊN NHẬT 210.02 211.72 215.13
KRW WON HÀN QUỐC
KWD KUWAITI DINAR
MYR RINGGIT MÃ LAY 5,313 5,388
NOK KRONE NA UY
RUB RÚP NGA
SAR SAUDI RIAL
SEK KRONE THỤY ĐIỂN
SGD ĐÔ SINGAPORE 15,978 16,121 16,332
THB BẠT THÁI LAN

Updating: hsbc, shinhanbank, seabank, coopbank, bidc, uob, firstbank, saigonbank, bacabank, vbsp, vdb