Thông tin xem gia vang 9999 bao nhieu mot chi mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về xem gia vang 9999 bao nhieu mot chi mới nhất ngày 19/09/2019 trên website Theindochinaproject.com

★ Bảng Giá Vàng Hôm Nay SJC – DOJI – PNJ – 9999 – 24k – 18k Tăng Hay Giảm Mới Nhất

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L41.60041.900
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c41.58042.030
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân41.58042.130
Vàng nữ trang 99,99%41.10041.900
Vàng nữ trang 99%40.48541.485
Vàng nữ trang 75%30.17831.578
Vàng nữ trang 58,3%23.18024.580
Vàng nữ trang 41,7%16.22417.624
Hà NộiVàng SJC41.60041.920
Đà NẵngVàng SJC41.60041.920
Nha TrangVàng SJC41.59041.920
Cà MauVàng SJC41.60041.920
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC41.57041.930
HuếVàng SJC41.58041.920
Biên HòaVàng SJC41.60041.900
Miền TâyVàng SJC41.60041.900
Quãng NgãiVàng SJC41.60041.900
Đà LạtVàng SJC41.62041.950
Long XuyênVàng SJC41.60041.900

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ41.66041.96041.62041.95041.65041.950
SJC Buôn--41.64041.93041.65041.950
Nguyên liệu 99.9941.57041.75041.53041.75041.57041.750
Nguyên liệu 99.941.52041.70041.48041.70041.52041.700
Lộc Phát Tài41.66041.96041.62041.95041.65041.950
Kim Thần Tài41.66041.96041.62041.95041.65041.950
Hưng Thịnh Vượng--41.60042.00041.60042.000
Nữ trang 99.9941.16042.06041.16042.06040.90041.800
Nữ trang 99.941.06041.96041.06041.96040.80041.700
Nữ trang 9940.76041.66040.76041.66040.50041.400
Nữ trang 75 (18k)30.55031.75030.55031.75030.20031.500
Nữ trang 68 (16k)40.50029.99040.50029.99027.17027.870
Nữ trang 58.3 (14k)23.54024.74023.54024.74023.23024.530
Nữ trang 41.7 (10k)14.56015.76014.56015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999941.79019/09/2019 10:42:27
PNJ41.40041.90019/09/2019 10:42:27
SJC41.60041.90019/09/2019 10:42:27
Hà NộiPNJ41.40041.90019/09/2019 10:42:27
SJC41.60041.90019/09/2019 10:42:27
Đà NẵngPNJ41.40041.90019/09/2019 10:42:27
SJC41.60041.90019/09/2019 10:42:27
Cần ThơPNJ41.40041.90019/09/2019 10:42:27
SJC41.60041.90019/09/2019 10:42:27
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)41.40041.90019/09/2019 10:42:27
Nữ trang 24K41.00041.80019/09/2019 10:42:27
Nữ trang 18K30.10031.50019/09/2019 10:42:27
Nữ trang 14K23.20024.60019/09/2019 10:42:27
Nữ trang 10K16.14017.54019/09/2019 10:42:27

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L41.65041.950
Vàng 24K (999.9)41.10041.800
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)41.35041.850
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC41.66041.940

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)41.51042.010
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)41.51042.010
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)41.51042.010
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)41.05041.950
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)40.95041.850
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)40.950
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)41.55041.850
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)40.650
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)29.860
Vàng 680 (16.8k)27.810
Vàng 680 (16.32k)22.540
Vàng 585 (14k)23.110
Vàng 37.5 (9k)14.520
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.160
Vàng 700 (16.8k)27.140
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.480
Vàng 37.5 (9k)13.970

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC41654190
99,9%41454175
98,5%40654145
98,0%40454125
95,0%39250
75,0%28203020
68,0%25202690
61,0%24202590

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,086,000 VNĐ4,146,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,148,000 VNĐ4,188,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,078,000 VNĐ4,188,000 VNĐ
18K75%18K75%3,065,000 VNĐ3,185,000 VNĐ
VT10KVT10K3,065,000 VNĐ3,185,000 VNĐ
VT14KVT14K3,065,000 VNĐ3,185,000 VNĐ
16K16K2,536,000 VNĐ2,656,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.130.000 ₫4.170.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.140.000 ₫4.190.000 ₫
Bạc45.000 ₫60.000 ₫
Vàng Tây2.400.000 ₫2.900.000 ₫
Vàng Ý PT2.900.000 ₫4.100.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,086,000 VNĐ4,146,000 VNĐ
HBSHBS4,115,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,148,000 VNĐ4,188,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,078,000 VNĐ4,188,000 VNĐ
18K75%18K75%3,065,000 VNĐ3,185,000 VNĐ
VT10KVT10K3,065,000 VNĐ3,185,000 VNĐ
VT14KVT14K3,065,000 VNĐ3,185,000 VNĐ
16K16K2,536,000 VNĐ2,656,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2019-09-181501.781511.431483.681493.85 0.51
2019-09-171498.871506.931493.291501.45 0.22
2019-09-161505.971512.451495.401498.21 0.75
2019-09-131498.601508.881485.541487.01 0.8
2019-09-121497.191524.061489.081498.90 0.13
2019-09-111485.801498.101485.051497.01 0.77
2019-09-101498.631500.801484.371485.51 0.88
2019-09-091507.541514.971497.471498.56 0.43
2019-09-061517.051527.721502.491504.92 0.92
2019-09-051552.111552.851506.191518.67 2.22
2019-09-041547.021556.881533.751552.28 0.34
2019-09-031529.551549.601521.501547.15 1.18
2019-09-021526.221533.931519.201528.96 0.32
2019-08-301527.781532.971516.931524.08 0.23
2019-08-291539.721550.251519.631527.53 0.74
2019-08-281541.901546.721531.831538.83 0.25
2019-08-271527.221544.481525.601542.60 1.01
2019-08-261541.791554.931524.931527.13 0.08
2019-08-231498.381530.081493.411528.30 1.99
2019-08-221502.301504.351492.311497.90 0.31
2019-08-211507.671507.931496.401502.40 0.32
2019-08-201495.871508.011492.611507.10 0.78
2019-08-191512.401512.851493.141495.41 1.24

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan xem gia vang 9999 bao nhieu mot chi

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Giá vàng hôm nay 14/9/2019 giá vàng quay đầu giảm giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999

Gia vang hom nay - gia vang 9999 - gia vang sjc, pnj, acb.flv

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Mua bán vàng phi sjc “nhiều chuyện kinh khủng lắm”! - alo 389 (số 26/2017)

Giá vàng hôm nay 13/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phn | cách sử lý vỉ vàng sjc 1 cây cũ của cửa hàng tôi |

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Bản tin thị trường giá vàng ngày 14 tháng 9 năm 2019

S2 golds - giá vàng chiều ngày hôm nay 13/9/2019

Giá vàng hôm nay 12/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Bản tin thị trường giá vàng ngày 12 tháng 9 năm 2019

Giá vàng hôm nay 11/9/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Phn | cận cảnh quy trình thủ công làm nhẫn tròn trơn 1chỉ vàng |

Tin 24h-giá vàng giảm sâu ngày cuối năm

Giá vàng hôm nay 4 8 - lập kỷ lục mới trong 6 năm - phân tích thị trường vàng

Giá vàng hôm nay ngày 14/9/2019 || giảm mạnh cả nước

Người hà nội đội mưa mua bán vàng

Việt nam mới - giá vàng hôm nay (31/7) bao nhiêu tiền 1 chỉ?

Phn | chiêm ngưỡng mẫu dây chuyền khủng 100 triệu | dây chuyền vàng nam đẹp

“giá vàng tăng bất thường, người dân nên bình tĩnh!”

Vàng 24k là gì, vàng trắng là gi

Giá vàng hôm nay 6 - 8 - đỉnh cao mới, tăng dựng ngược

Phn | cận cảnh quy trình đánh nhẫn 4 chỉ vàng 24k | latest gold ring designs

Giá vàng hôm nay 25/3 : lo vàng tăng giá - ồ ạt mua vào

Việt nam mới - giá vàng hôm nay (29/7) bao nhiêu tiền 1 chỉ?

Quá trình chế tạo chiếc nhẫn 1 lượng vàng 24k

Bạc ta, bạc thái, bạc ý, bạc 925 là gì

Phn | các mẫu dây chuyền nam và nữ vàng 10k tuyệt đẹp - gold chain designs for men

Trang sức đẹp bảo long ngọc ,trang sức bạc cao cấp,bạc cao cấp ,vàng bạc ,giá vàng hôm nay,gia vang,

Cận cảnh quy trình thủ công làm chiếc nhẫn 2 chỉ vàng

Giá vàng hôm nay 5 - 8 - kỳ vọng tiếp tục tăng

Giá vàng hôm nay ngày 13/08/2019 - vàng sjc - pnj - doji - vàng gold - vàng thế giới -vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 6/9/2019

Giá vàng hôm nay 22/8/2018: vàng sjc quay đầu giảm 40.000 đồng/lượng

Giá vàng hôm nay 7/8: vàng không ngừng leo cao -thế giới bất ổn

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Giá vàng hôm nay ngày 11/9/2019 || cập nhật giá vàng

Giá vàng hôm nay ngày 6/3/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 10/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 26/7: mất đà tăng khi kì vọng hạ lãi suất suy yếu

Giá vàng hôm nay ngày 20/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 9/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay ngày 4/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Giá vàng hôm nay 2/9/2018: usd được hỗ trợ, vàng mờ nhạt

[btmc] quy trình sản xuất nhẫn tròn trơn thế hệ 2 vàng rồng thăng long - bảo tín minh châu

Giá vàng hôm nay ngày 10/3/2019 - vàng, vàng sjc, vàng pnj, vàng doji, vàng thế giới, vàng 9999

Xu hướng giá vàng 2019 - 2020 | bắt đúng hướng nắm thành công (phần 1)

Giá vàng hôm nay ngày 25/2/2019 - vàng sjc, pnj, doji, vàng gold, vàng thế giới, vàng 9999

Hướng dẫn cách xem giá vàng trên điện thoại đơn giản, chính xác nhất